market enthusiasm
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A strong feeling of excitement and interest in the stock market or other financial markets, often leading to increased investment and trading activity.
Vietnamese Meaning
Một cảm giác mạnh mẽ về sự phấn khích và quan tâm đối với thị trường chứng khoán hoặc các thị trường tài chính khác, thường dẫn đến gia tăng đầu tư và hoạt động giao dịch.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Market enthusiasm drove the stock prices to record highs."
"Sự hăng hái của thị trường đã đẩy giá cổ phiếu lên mức cao kỷ lục."
-
"The market enthusiasm was fueled by positive economic data."
"Sự hăng hái của thị trường được thúc đẩy bởi dữ liệu kinh tế tích cực."
-
"Despite the risks, market enthusiasm remains high."
"Bất chấp những rủi ro, sự hăng hái của thị trường vẫn ở mức cao."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | market | thị trường, chợ |
| Verb | market | tiếp thị, bán hàng |
| Noun | marketing | sự tiếp thị, hoạt động tiếp thị |
| Noun | marketer | người làm tiếp thị |
| Adjective | marketable | có thể bán được, có sức tiêu thụ |
| Noun | enthusiasm | sự nhiệt tình, sự hăng hái |
| Noun | enthusiast | người nhiệt tình, người say mê |
| Adjective | enthusiastic | nhiệt tình, hăng hái |
| Adverb | enthusiastically | một cách nhiệt tình, hăng hái |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả một giai đoạn mà các nhà đầu tư lạc quan về triển vọng của thị trường và sẵn sàng chấp nhận rủi ro để kiếm lợi nhuận. 'Enthusiasm' ở đây mang nghĩa là sự hăng hái, nhiệt tình, thường thể hiện qua các hành động đầu tư mạnh mẽ.
Prepositions
‘Enthusiasm for’ thường được dùng để chỉ sự nhiệt tình dành cho một khía cạnh cụ thể của thị trường. Ví dụ: 'There is growing market enthusiasm for technology stocks.' 'Enthusiasm in' nhấn mạnh sự nhiệt tình đang diễn ra trong thị trường nói chung. Ví dụ: 'There is great market enthusiasm in emerging markets.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
strong strong market enthusiasm (sự nhiệt tình mạnh mẽ của thị trường)
-
widespread widespread market enthusiasm (sự nhiệt tình lan rộng của thị trường)
-
renewed renewed market enthusiasm (sự nhiệt tình mới trở lại của thị trường)
-
fragile fragile market enthusiasm (sự nhiệt tình mong manh của thị trường)
-
fuel fuel market enthusiasm (thúc đẩy/tiếp thêm sự nhiệt tình của thị trường)
-
boost boost market enthusiasm (tăng cường/đẩy mạnh sự nhiệt tình của thị trường)
-
dampen dampen market enthusiasm (làm giảm/dập tắt sự nhiệt tình của thị trường)
-
spark spark market enthusiasm (khơi dậy sự nhiệt tình của thị trường)
-
investor investor market enthusiasm (sự nhiệt tình của nhà đầu tư trên thị trường)
Idioms
-
A wave of market enthusiasm
Một làn sóng nhiệt tình của thị trường
"A wave of market enthusiasm swept through the tech sector after the earnings report."
(Một làn sóng nhiệt tình của thị trường đã tràn qua lĩnh vực công nghệ sau báo cáo thu nhập.)
-
To fuel market enthusiasm
Thúc đẩy sự nhiệt tình của thị trường
"Positive economic data continues to fuel market enthusiasm."
(Dữ liệu kinh tế tích cực tiếp tục thúc đẩy sự nhiệt tình của thị trường.)
-
To dampen market enthusiasm
Làm giảm/dập tắt sự nhiệt tình của thị trường
"Concerns about inflation could dampen market enthusiasm."
(Những lo ngại về lạm phát có thể làm giảm sự nhiệt tình của thị trường.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
market enthusiasm
Danh từ ghépMột cảm giác mạnh mẽ về sự phấn khích và quan tâm đối với thị trường chứng khoán hoặc các thị trường tài chính khác, thường dẫn đến gia tăng đầu tư và hoạt động giao dịch.
"Market enthusiasm drove the stock prices to record highs."
Grammar Rules
Rule: Nouns (Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The market enthusiasm for renewable energy is growing rapidly. |
Sự nhiệt tình của thị trường đối với năng lượng tái tạo đang tăng trưởng nhanh chóng. |
| Phủ định | There isn't much market enthusiasm for the new regulations. |
Không có nhiều sự nhiệt tình của thị trường đối với các quy định mới. |
| Nghi vấn | Is there enough market enthusiasm to drive investment in this sector? |
Có đủ sự nhiệt tình của thị trường để thúc đẩy đầu tư vào lĩnh vực này không? |
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The investor's actions reflected market enthusiasm for the new tech company. |
Hành động của nhà đầu tư phản ánh sự nhiệt tình của thị trường đối với công ty công nghệ mới. |
| Phủ định | Despite initial expectations, the analysts did not see market enthusiasm for the bond offering. |
Mặc dù có những kỳ vọng ban đầu, các nhà phân tích đã không thấy sự nhiệt tình của thị trường đối với đợt chào bán trái phiếu. |
| Nghi vấn | Did the CEO's announcement generate market enthusiasm for the stock? |
Thông báo của CEO có tạo ra sự nhiệt tình của thị trường đối với cổ phiếu không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "market enthusiasm".
