(Top Banner Ad)
market contraction
C1
Danh từ C1 Kinh tế

market contraction

UK: /ˈmɑːkɪt kənˈtrækʃən/ • US: /ˈmɑːrkɪt kənˈtrækʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự thu hẹp thị trường sự suy giảm thị trường thị trường suy thoái
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A decline in the size or activity of a market, typically measured by metrics such as sales volume, investment, or employment.

Vietnamese Meaning

Sự suy giảm về quy mô hoặc hoạt động của một thị trường, thường được đo bằng các chỉ số như khối lượng bán hàng, đầu tư hoặc việc làm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The recent market contraction has led to significant job losses in the manufacturing sector."

    "Sự suy thoái thị trường gần đây đã dẫn đến sự mất việc làm đáng kể trong ngành sản xuất."

  • "The tech sector experienced a significant market contraction in the early 2000s."

    "Ngành công nghệ đã trải qua một sự suy thoái thị trường đáng kể vào đầu những năm 2000."

  • "Analysts predict a market contraction if interest rates continue to rise."

    "Các nhà phân tích dự đoán một sự suy thoái thị trường nếu lãi suất tiếp tục tăng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun market thị trường, chợ
Verb market tiếp thị, bán ra thị trường
Noun marketer người làm tiếp thị
Noun marketing ngành tiếp thị, sự tiếp thị
Adjective marketable có thể bán được, có giá trị thị trường
Verb contract ký hợp đồng; co lại, thu hẹp
Noun contract hợp đồng
Adjective contractual thuộc về hợp đồng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
mercatus (nguồn gốc của 'market')
Latin
contrahere (nguồn gốc của 'contraction')
Old French
market, contraction
English
market, contraction (từ riêng biệt)
English (Modern)
market contraction (thuật ngữ kinh tế ghép)

Nguồn gốc của 'Market'

Từ 'market' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'mercatus', nghĩa là nơi buôn bán hoặc hoạt động thương mại. Nó đi vào tiếng Anh thông qua tiếng Pháp cổ, mô tả một địa điểm cụ thể hoặc hệ thống nơi hàng hóa được mua và bán. Ngày nay, nghĩa của nó đã mở rộng để bao gồm cả các khái niệm trừu tượng về cung và cầu.

Nguồn gốc của 'Contraction'

Từ 'contraction' bắt nguồn từ động từ 'contrahere' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'rút lại, co lại, hoặc làm cho nhỏ hơn'. Nó mô tả hành động kéo hoặc rút cái gì đó lại với nhau. Trong kinh tế, nó ám chỉ sự thu hẹp hoặc giảm sút về quy mô hay số lượng.

Sự kết hợp: 'Market Contraction'

Cụm từ 'market contraction' là một thuật ngữ kinh tế hiện đại, được hình thành bằng cách ghép hai từ có nguồn gốc lâu đời. Nó mô tả một giai đoạn trong chu kỳ kinh tế khi tổng thể thị trường hoặc một phân khúc thị trường cụ thể đang thu hẹp, thường được đánh dấu bằng sự sụt giảm về doanh số, sản xuất hoặc việc làm. Đây là một dấu hiệu cảnh báo về suy thoái kinh tế tiềm ẩn.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng để mô tả một giai đoạn suy thoái kinh tế, trong đó nhu cầu giảm và các công ty phải cắt giảm sản xuất, nhân sự, hoặc đầu tư. Nó có thể xảy ra do nhiều yếu tố, bao gồm suy thoái kinh tế, chính sách tiền tệ thắt chặt, hoặc các sự kiện bất ngờ như đại dịch.

Prepositions

in of

'in market contraction': chỉ ra sự ảnh hưởng trong bối cảnh suy thoái thị trường. Ví dụ: 'Challenges in market contraction'. 'of market contraction': đề cập đến bản chất hoặc nguyên nhân của sự suy thoái thị trường. Ví dụ: 'Causes of market contraction'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + market contraction
  • sharp sharp market contraction
    (sự co hẹp thị trường mạnh mẽ/đột ngột)
  • severe severe market contraction
    (sự co hẹp thị trường nghiêm trọng)
  • global global market contraction
    (sự co hẹp thị trường toàn cầu)
  • further further market contraction
    (sự co hẹp thị trường hơn nữa)
Verb + market contraction
  • experience experience a market contraction
    (trải qua sự co hẹp thị trường)
  • signal signal a market contraction
    (báo hiệu sự co hẹp thị trường)
  • lead to lead to a market contraction
    (dẫn đến sự co hẹp thị trường)
  • predict predict a market contraction
    (dự đoán sự co hẹp thị trường)

Idioms

  • to weather a market contraction

    chống chọi/vượt qua giai đoạn co hẹp thị trường

    "Many small businesses struggle to weather a market contraction."

    (Nhiều doanh nghiệp nhỏ gặp khó khăn trong việc chống chọi với giai đoạn co hẹp thị trường.)

  • to brace for a market contraction

    chuẩn bị/sẵn sàng đối phó với sự co hẹp thị trường

    "Companies are bracing for a potential market contraction next quarter."

    (Các công ty đang chuẩn bị cho một sự co hẹp thị trường tiềm năng vào quý tới.)

  • in the wake of a market contraction

    sau sự co hẹp thị trường

    "Unemployment often rises in the wake of a market contraction."

    (Tỷ lệ thất nghiệp thường tăng lên sau sự co hẹp thị trường.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

market contraction

Danh từ
Lật mặt

Sự suy giảm về quy mô hoặc hoạt động của một thị trường, thường được đo bằng các chỉ số như khối lượng bán hàng, đầu tư hoặc việc làm.

"The recent market contraction has led to significant job losses in the manufacturing sector."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "market contraction".

Chu kỳ kinh tế và Tác động xã hội

Sự co hẹp thị trường là một phần tự nhiên của chu kỳ kinh tế, thường dẫn đến suy thoái hoặc khủng hoảng. Về mặt văn hóa, điều này thường gắn liền với sự lo lắng về tài chính cá nhân, cắt giảm chi tiêu của người tiêu dùng, và đôi khi là mất việc làm. Trong các xã hội phương Tây, các chính phủ và ngân hàng trung ương thường cố gắng can thiệp bằng các chính sách tiền tệ và tài khóa để giảm thiểu tác động tiêu cực của sự co hẹp này.

Phản ứng của người tiêu dùng và doanh nghiệp

Trong thời kỳ thị trường co hẹp, người tiêu dùng thường trở nên thận trọng hơn trong chi tiêu, ưu tiên các mặt hàng thiết yếu và trì hoãn các giao dịch mua sắm lớn. Các doanh nghiệp phản ứng bằng cách cắt giảm sản xuất, giảm chi phí, và tập trung vào hiệu quả hoạt động để tồn tại. Điều này tạo ra một vòng luẩn quẩn, nơi sự thận trọng càng làm trầm trọng thêm sự co hẹp, cho đến khi các yếu tố khác thúc đẩy sự phục hồi.