market floor
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The area of a stock exchange where trading takes place.
Vietnamese Meaning
Khu vực giao dịch của một sở giao dịch chứng khoán.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The atmosphere on the market floor was tense as traders awaited the latest economic news."
"Bầu không khí trên sàn giao dịch rất căng thẳng khi các nhà giao dịch chờ đợi tin tức kinh tế mới nhất."
-
"He worked on the market floor for over 20 years."
"Ông ấy đã làm việc trên sàn giao dịch hơn 20 năm."
-
"The new regulations are expected to impact activity on the market floor."
"Các quy định mới dự kiến sẽ tác động đến hoạt động trên sàn giao dịch."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | market | chợ, thị trường |
| Verb | market | tiếp thị, bán ra thị trường |
| Noun | marketing | hoạt động tiếp thị, tiếp thị |
| Noun | marketer | người làm tiếp thị |
| Adjective | marketable | có thể bán được, có giá trị thị trường |
| Noun | floor | sàn nhà, tầng |
| Verb | floor | làm ai ngạc nhiên, đánh gục (nghĩa bóng) |
| Noun | flooring | vật liệu lót sàn |
| Noun | floor trader | nhà giao dịch trên sàn |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng để chỉ không gian vật lý nơi các nhà giao dịch gặp gỡ và thực hiện các giao dịch, mặc dù trong thời đại giao dịch điện tử, ý nghĩa này đã trở nên ít phổ biến hơn. Cũng có thể được sử dụng theo nghĩa bóng để chỉ hoạt động giao dịch nói chung.
Trong ngữ cảnh chợ truyền thống, 'market floor' đề cập đến khu vực mà người bán bày bán hàng hóa. Cách dùng này ít phổ biến hơn trong các ngữ cảnh tài chính.
Prepositions
'On the market floor' có nghĩa là ở trên sàn giao dịch, thường liên quan đến việc thực hiện giao dịch. 'At the market floor' có thể ám chỉ sự hiện diện tại sàn giao dịch.
Collocations (Từ đi kèm)
-
enter enter the market floor (bước vào sàn giao dịch (để bắt đầu giao dịch))
-
dominate dominate the market floor (thống trị sàn giao dịch (có ảnh hưởng lớn))
-
monitor monitor the market floor (giám sát sàn giao dịch)
-
work on work on the market floor (làm việc trên sàn giao dịch (với tư cách nhà giao dịch))
-
busy busy market floor (sàn giao dịch bận rộn, tấp nập)
-
chaotic chaotic market floor (sàn giao dịch hỗn loạn)
-
lively lively market floor (sàn giao dịch sôi động)
-
crowded crowded market floor (sàn giao dịch đông đúc)
Idioms
-
On the market floor
Trên sàn giao dịch (ám chỉ việc đang hoạt động hoặc tham gia vào thị trường)
"Many experienced traders spend their entire day on the market floor."
(Nhiều nhà giao dịch có kinh nghiệm dành cả ngày của họ trên sàn giao dịch.)
-
Reading the market floor
Đọc vị/phân tích diễn biến trên sàn giao dịch (ám chỉ việc hiểu và dự đoán xu hướng thị trường)
"It takes years of practice to be good at reading the market floor."
(Phải mất nhiều năm luyện tập để giỏi trong việc đọc vị diễn biến trên sàn giao dịch.)
-
Sweeping the market floor
Càn quét/thống trị thị trường (ám chỉ việc giành được lợi nhuận lớn hoặc loại bỏ đối thủ một cách mạnh mẽ)
"The new product launch is expected to sweep the market floor, leaving competitors far behind."
(Việc ra mắt sản phẩm mới được kỳ vọng sẽ càn quét thị trường, bỏ xa các đối thủ cạnh tranh.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
market floor
Danh từKhu vực giao dịch của một sở giao dịch chứng khoán.
"The atmosphere on the market floor was tense as traders awaited the latest economic news."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "market floor".
