market interest
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The desire to invest or participate in a particular market or asset; or, the rate of return required or offered on investments in the market.
Vietnamese Meaning
Sự quan tâm, mong muốn đầu tư hoặc tham gia vào một thị trường hoặc tài sản cụ thể; hoặc, tỷ suất lợi nhuận yêu cầu hoặc được cung cấp trên các khoản đầu tư trên thị trường.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"There is growing market interest in sustainable investments."
"Ngày càng có nhiều sự quan tâm của thị trường đối với các khoản đầu tư bền vững."
-
"Increased consumer spending indicates strong market interest in new products."
"Chi tiêu tiêu dùng tăng cho thấy sự quan tâm mạnh mẽ của thị trường đối với các sản phẩm mới."
-
"The company is gauging market interest before launching the new service."
"Công ty đang đánh giá sự quan tâm của thị trường trước khi ra mắt dịch vụ mới."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | market | thị trường |
| Verb | market | tiếp thị, quảng bá |
| Noun | marketer | người tiếp thị |
| Noun | marketing | sự tiếp thị, hoạt động tiếp thị |
| Adjective | marketable | có thể bán được, có tính thị trường |
| Noun | interest | lãi suất; sự quan tâm, sở thích |
| Verb | interest | gây hứng thú, làm cho quan tâm |
| Adjective | interested | quan tâm, có hứng thú |
| Adjective | interesting | thú vị |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả sự quan tâm của các nhà đầu tư, người tiêu dùng hoặc các bên liên quan khác đến một thị trường cụ thể. Nó cũng có thể đề cập đến lãi suất thị trường, là tỷ lệ lợi nhuận mà các nhà đầu tư yêu cầu để đầu tư vào một tài sản hoặc thị trường.
Prepositions
‘in’ được sử dụng để chỉ ra thị trường cụ thể mà sự quan tâm được thể hiện (ví dụ: 'market interest in renewable energy'). 'for' có thể được sử dụng để chỉ lý do hoặc mục tiêu của sự quan tâm (ví dụ: 'market interest for high-yield bonds').
Collocations (Từ đi kèm)
-
strong strong market interest (sự quan tâm mạnh mẽ của thị trường)
-
high high market interest (mức độ quan tâm cao của thị trường)
-
growing growing market interest (sự quan tâm ngày càng tăng của thị trường)
-
consumer consumer market interest (sự quan tâm của người tiêu dùng trên thị trường)
-
investor investor market interest (sự quan tâm của nhà đầu tư trên thị trường)
-
attract attract market interest (thu hút sự quan tâm của thị trường)
-
generate generate market interest (tạo ra sự quan tâm của thị trường)
-
gauge gauge market interest (đo lường sự quan tâm của thị trường)
-
spark spark market interest (khơi dậy sự quan tâm của thị trường)
-
boost boost market interest (thúc đẩy sự quan tâm của thị trường)
-
market interest market interest grows (sự quan tâm của thị trường tăng lên)
-
market interest market interest wanes (sự quan tâm của thị trường giảm dần)
Idioms
-
generate market interest
tạo ra sự quan tâm của thị trường (đối với một sản phẩm, dịch vụ, v.v.)
"The new eco-friendly product managed to generate significant market interest."
(Sản phẩm thân thiện với môi trường mới đã thành công trong việc tạo ra sự quan tâm đáng kể từ thị trường.)
-
attract market interest
thu hút sự quan tâm của thị trường
"Their innovative technology is sure to attract market interest from big investors."
(Công nghệ đổi mới của họ chắc chắn sẽ thu hút sự quan tâm của thị trường từ các nhà đầu tư lớn.)
-
test the market interest
thử nghiệm mức độ quan tâm của thị trường (đối với một ý tưởng, sản phẩm trước khi ra mắt rộng rãi)
"We launched a small pilot project to test the market interest before full-scale production."
(Chúng tôi đã triển khai một dự án thí điểm nhỏ để kiểm tra sự quan tâm của thị trường trước khi sản xuất hàng loạt.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
market interest
Danh từSự quan tâm, mong muốn đầu tư hoặc tham gia vào một thị trường hoặc tài sản cụ thể; hoặc, tỷ suất lợi nhuận yêu cầu hoặc được cung cấp trên các khoản đầu tư trên thị trường.
"There is growing market interest in sustainable investments."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "market interest".
