(Top Banner Ad)
market interest
B2
Danh từ B2 Kinh tế

market interest

UK: /ˈmɑːkɪt ˈɪntrəst/ • US: /ˈmɑːrkɪt ˈɪntrəst/

Nghĩa tiếng Việt

sự quan tâm của thị trường lãi suất thị trường nhu cầu thị trường
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The desire to invest or participate in a particular market or asset; or, the rate of return required or offered on investments in the market.

Vietnamese Meaning

Sự quan tâm, mong muốn đầu tư hoặc tham gia vào một thị trường hoặc tài sản cụ thể; hoặc, tỷ suất lợi nhuận yêu cầu hoặc được cung cấp trên các khoản đầu tư trên thị trường.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "There is growing market interest in sustainable investments."

    "Ngày càng có nhiều sự quan tâm của thị trường đối với các khoản đầu tư bền vững."

  • "Increased consumer spending indicates strong market interest in new products."

    "Chi tiêu tiêu dùng tăng cho thấy sự quan tâm mạnh mẽ của thị trường đối với các sản phẩm mới."

  • "The company is gauging market interest before launching the new service."

    "Công ty đang đánh giá sự quan tâm của thị trường trước khi ra mắt dịch vụ mới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun market thị trường
Verb market tiếp thị, quảng bá
Noun marketer người tiếp thị
Noun marketing sự tiếp thị, hoạt động tiếp thị
Adjective marketable có thể bán được, có tính thị trường
Noun interest lãi suất; sự quan tâm, sở thích
Verb interest gây hứng thú, làm cho quan tâm
Adjective interested quan tâm, có hứng thú
Adjective interesting thú vị

Synonyms

investor appetite (khẩu vị của nhà đầu tư)market demand (nhu cầu thị trường)

Antonyms

market apathy (sự thờ ơ của thị trường)

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
mercatus
Old North French
market
Middle English
market
Latin
interesse
Old French
interesse
Middle English
interesse
Modern English
market interest

Nguồn gốc 'Market' (Thị trường)

Từ 'market' bắt nguồn từ 'mercatus' trong tiếng Latin cổ, có nghĩa là 'mua bán', 'thương mại' hoặc 'chợ'. Sau đó, nó đi vào tiếng Pháp cổ và tiếng Anh Trung cổ trước khi trở thành 'market' như ngày nay. Ban đầu, nó chỉ một nơi cụ thể để trao đổi hàng hóa, nhưng sau này phát triển để chỉ cả hệ thống kinh tế.

Nguồn gốc 'Interest' (Sự quan tâm / Lãi suất)

Từ 'interest' xuất phát từ 'interesse' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'làm cho có sự khác biệt' hoặc 'liên quan đến'. Ban đầu, nó được dùng trong luật để chỉ khoản bồi thường cho thiệt hại. Mãi đến thế kỷ 16, nó mới bắt đầu mang nghĩa tài chính là 'tiền trả cho việc sử dụng tiền' (lãi suất) và 'sự quan tâm' hoặc 'sự chú ý' như chúng ta biết ngày nay.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả sự quan tâm của các nhà đầu tư, người tiêu dùng hoặc các bên liên quan khác đến một thị trường cụ thể. Nó cũng có thể đề cập đến lãi suất thị trường, là tỷ lệ lợi nhuận mà các nhà đầu tư yêu cầu để đầu tư vào một tài sản hoặc thị trường.

Prepositions

in for

‘in’ được sử dụng để chỉ ra thị trường cụ thể mà sự quan tâm được thể hiện (ví dụ: 'market interest in renewable energy'). 'for' có thể được sử dụng để chỉ lý do hoặc mục tiêu của sự quan tâm (ví dụ: 'market interest for high-yield bonds').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + market interest
  • strong strong market interest
    (sự quan tâm mạnh mẽ của thị trường)
  • high high market interest
    (mức độ quan tâm cao của thị trường)
  • growing growing market interest
    (sự quan tâm ngày càng tăng của thị trường)
  • consumer consumer market interest
    (sự quan tâm của người tiêu dùng trên thị trường)
  • investor investor market interest
    (sự quan tâm của nhà đầu tư trên thị trường)
Verb + market interest
  • attract attract market interest
    (thu hút sự quan tâm của thị trường)
  • generate generate market interest
    (tạo ra sự quan tâm của thị trường)
  • gauge gauge market interest
    (đo lường sự quan tâm của thị trường)
  • spark spark market interest
    (khơi dậy sự quan tâm của thị trường)
  • boost boost market interest
    (thúc đẩy sự quan tâm của thị trường)
Market interest + Verb
  • market interest market interest grows
    (sự quan tâm của thị trường tăng lên)
  • market interest market interest wanes
    (sự quan tâm của thị trường giảm dần)

Idioms

  • generate market interest

    tạo ra sự quan tâm của thị trường (đối với một sản phẩm, dịch vụ, v.v.)

    "The new eco-friendly product managed to generate significant market interest."

    (Sản phẩm thân thiện với môi trường mới đã thành công trong việc tạo ra sự quan tâm đáng kể từ thị trường.)

  • attract market interest

    thu hút sự quan tâm của thị trường

    "Their innovative technology is sure to attract market interest from big investors."

    (Công nghệ đổi mới của họ chắc chắn sẽ thu hút sự quan tâm của thị trường từ các nhà đầu tư lớn.)

  • test the market interest

    thử nghiệm mức độ quan tâm của thị trường (đối với một ý tưởng, sản phẩm trước khi ra mắt rộng rãi)

    "We launched a small pilot project to test the market interest before full-scale production."

    (Chúng tôi đã triển khai một dự án thí điểm nhỏ để kiểm tra sự quan tâm của thị trường trước khi sản xuất hàng loạt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

market interest

Danh từ
Lật mặt

Sự quan tâm, mong muốn đầu tư hoặc tham gia vào một thị trường hoặc tài sản cụ thể; hoặc, tỷ suất lợi nhuận yêu cầu hoặc được cung cấp trên các khoản đầu tư trên thị trường.

"There is growing market interest in sustainable investments."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "market interest".

Hiệu ứng 'Buzz' và Hype

Trong văn hóa phương Tây và kinh doanh toàn cầu, 'market interest' thường được thúc đẩy bởi 'buzz' (sự bàn tán, xôn xao) hoặc 'hype' (quảng bá rầm rộ). Khi một sản phẩm, phim ảnh hay sự kiện mới sắp ra mắt, các chiến dịch marketing và truyền thông xã hội sẽ tạo ra sự tò mò và mong đợi, dẫn đến sự quan tâm lớn của thị trường, đôi khi còn tạo thành xu hướng.

Tâm lý nhà đầu tư và 'Market Sentiment'

Sự quan tâm của thị trường (market interest) đối với cổ phiếu hoặc các khoản đầu tư khác thường phản ánh 'tâm lý thị trường' (market sentiment). Tâm lý này là cảm xúc chung hoặc thái độ của các nhà đầu tư về một thị trường hoặc một loại tài sản. Khi tâm lý tích cực, market interest tăng, giá trị có thể tăng; ngược lại, tâm lý tiêu cực có thể khiến market interest giảm và giá trị đi xuống, thể hiện sự ảnh hưởng của yếu tố con người đến kinh tế.