marred
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Having been spoiled or damaged; imperfect.
Vietnamese Meaning
Bị làm hỏng, bị làm xấu đi, không hoàn hảo.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The table was marred by cigarette burns."
"Cái bàn bị làm xấu đi bởi những vết cháy thuốc lá."
-
"The beauty of the landscape was marred by the power lines."
"Vẻ đẹp của phong cảnh bị làm xấu đi bởi những đường dây điện."
-
"The team's victory was marred by the injury of their star player."
"Chiến thắng của đội đã bị lu mờ bởi chấn thương của cầu thủ ngôi sao."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | mar | làm hỏng, làm xấu đi, làm giảm giá trị hoặc vẻ đẹp |
| Adjective | marred | bị làm hỏng, bị xấu đi, không còn hoàn hảo hoặc nguyên vẹn |
| Adjective | unmarred | không bị hỏng, không bị xấu đi, nguyên vẹn, hoàn hảo |
| Noun | marring | sự làm hỏng, sự làm xấu đi (hành động hoặc kết quả của việc làm hỏng) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'marred' thường được dùng để mô tả những thứ đã bị hư hại về mặt thẩm mỹ hoặc chức năng, thường do một tác động hoặc sự kiện nào đó. Nó nhấn mạnh rằng cái gì đó đã từng tốt đẹp, nguyên vẹn, nhưng giờ đã bị tổn hại. So với 'damaged' (bị hư hại), 'marred' thường ám chỉ sự hư hại về mặt thẩm mỹ nhiều hơn, mặc dù sự khác biệt đôi khi rất nhỏ. Ví dụ, một bức tranh bị 'marred' bởi vết bẩn, trong khi một chiếc xe bị 'damaged' trong một vụ tai nạn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
badly badly marred (bị hỏng nặng, bị hư hại nghiêm trọng)
-
severely severely marred (bị hư hại nghiêm trọng, bị biến dạng nặng nề)
-
permanently permanently marred (bị hỏng vĩnh viễn, để lại vết tích không thể xóa)
-
slightly slightly marred (bị hỏng nhẹ, chỉ có một chút tì vết)
-
be be marred by (bị làm hỏng/xấu đi bởi cái gì đó (thường là một sự kiện tiêu cực))
-
appear appear marred (trông có vẻ bị hỏng/xấu đi)
-
look look marred (trông có vẻ bị hỏng/xấu đi)
-
surface surface marred (bề mặt bị hỏng/có tì vết)
-
reputation reputation marred (danh tiếng bị hủy hoại/ảnh hưởng xấu)
Idioms
-
marred by tragedy
bị hủy hoại/ảnh hưởng bởi bi kịch
"His childhood was marred by tragedy, losing both parents at a young age."
(Tuổi thơ của anh ấy bị hủy hoại bởi bi kịch, mất cả cha lẫn mẹ khi còn nhỏ.)
-
marred by controversy
bị vấy bẩn/ảnh hưởng bởi tranh cãi
"The politician's career was marred by controversy surrounding financial scandals."
(Sự nghiệp của chính trị gia bị vấy bẩn bởi những tranh cãi xoay quanh các vụ bê bối tài chính.)
-
marred by defects
bị hỏng/khiếm khuyết do lỗi
"The entire batch of products was marred by manufacturing defects."
(Toàn bộ lô sản phẩm đã bị hỏng do các lỗi sản xuất.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
marred
Tính từBị làm hỏng, bị làm xấu đi, không hoàn hảo.
"The table was marred by cigarette burns."
Grammar Rules
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The old table, which was once beautiful, is now marred by scratches. |
Cái bàn cũ, từng rất đẹp, giờ bị làm hỏng bởi những vết trầy xước. |
| Phủ định | Nothing he did marred her perfect day. |
Không điều gì anh ấy làm có thể làm hỏng một ngày hoàn hảo của cô ấy. |
| Nghi vấn | Has anything marred their relationship beyond repair? |
Có điều gì đã làm tổn hại đến mối quan hệ của họ đến mức không thể cứu vãn được không? |
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the weather is bad, the outdoor event will be marred. |
Nếu thời tiết xấu, sự kiện ngoài trời sẽ bị ảnh hưởng. |
| Phủ định | If you don't handle the antique carefully, you will mar its value. |
Nếu bạn không xử lý đồ cổ cẩn thận, bạn sẽ làm hỏng giá trị của nó. |
| Nghi vấn | Will the beautiful scenery be marred if it rains? |
Phong cảnh đẹp có bị ảnh hưởng nếu trời mưa không? |
Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The antique table was less marred than the newer one, showing its resilience. |
Chiếc bàn cổ ít bị hư hại hơn chiếc bàn mới, cho thấy khả năng phục hồi của nó. |
| Phủ định | The painting was not as marred as the gallery owner had feared after the earthquake. |
Bức tranh không bị hư hại như chủ phòng trưng bày lo sợ sau trận động đất. |
| Nghi vấn | Is the surface more marred now than it was before the restoration? |
Bề mặt có bị hư hại nhiều hơn so với trước khi phục hồi không? |
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The old statue used to stand tall and unmarred in the town square. |
Bức tượng cổ từng đứng cao và không bị sứt mẻ ở quảng trường thị trấn. |
| Phủ định | She didn't use to let the harsh criticism mar her confidence. |
Cô ấy đã không để những lời chỉ trích gay gắt làm tổn hại đến sự tự tin của mình. |
| Nghi vấn | Did the graffiti artists use to mar the walls of the abandoned building? |
Có phải những nghệ sĩ graffiti đã từng làm hỏng các bức tường của tòa nhà bỏ hoang không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "marred".
