(Top Banner Ad)
marriage license
B2
noun B2 Luật pháp, Hôn nhân và Gia đình

marriage license

UK: /ˈmærɪdʒ ˌlaɪsns/ • US: /ˈmærɪdʒ ˌlaɪsns/

Nghĩa tiếng Việt

giấy phép kết hôn giấy đăng ký kết hôn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An official document issued by a state or local government authorizing a couple to marry.

Vietnamese Meaning

Giấy phép kết hôn, một văn bản chính thức được cấp bởi chính quyền tiểu bang hoặc địa phương cho phép một cặp đôi kết hôn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "They went to the courthouse to apply for a marriage license."

    "Họ đến tòa án để xin giấy phép kết hôn."

  • "The couple had to wait three days after obtaining their marriage license before they could get married."

    "Cặp đôi phải đợi ba ngày sau khi có giấy phép kết hôn trước khi họ có thể kết hôn."

  • "A marriage license is required in most states before a wedding can legally take place."

    "Giấy phép kết hôn là bắt buộc ở hầu hết các tiểu bang trước khi một đám cưới có thể diễn ra hợp pháp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb marry kết hôn, cưới
Adjective married đã kết hôn, có vợ/chồng
Verb license cấp phép, cho phép
Adjective licensed được cấp phép, có giấy phép

Synonyms

wedding license (Giấy phép cưới)

Related Words

marriage certificate (Giấy chứng nhận kết hôn)wedding ceremony (Lễ cưới)civil partnership (Quan hệ đối tác dân sự (thường dành cho các cặp đôi đồng giới))

Subject Area

Luật pháp, Hôn nhân và Gia đình

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
maritaticum (marriage, wedding) + licentia (permission)
Old French
mariage (marriage) + licence (permission)
Middle English
mariage (marriage) + licence (permission)
English (Modern Era)
marriage license (compound term for a legal document)

Giấy phép Hôn nhân: Pháp lý và Tình yêu

Từ 'marriage' (hôn nhân) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'maritaticum' và tiếng Pháp cổ 'mariage', ban đầu chỉ hành động kết hôn hoặc tình trạng đã kết hôn. Trong khi đó, từ 'license' (giấy phép) xuất phát từ tiếng Latin 'licentia', có nghĩa là sự cho phép hoặc tự do. Khi hai từ này kết hợp lại thành 'marriage license', nó không chỉ nói về việc hai người yêu nhau mà còn là sự công nhận hợp pháp của nhà nước đối với mối quan hệ của họ, cấp cho họ quyền và nghĩa vụ pháp lý của một cặp vợ chồng.

Usage Note

Giấy phép kết hôn là một thủ tục pháp lý bắt buộc trước khi kết hôn ở nhiều quốc gia. Nó đảm bảo rằng cả hai bên tự nguyện kết hôn và đáp ứng các yêu cầu pháp lý (ví dụ: đủ tuổi, không có quan hệ huyết thống gần). Khác với 'marriage certificate' (giấy chứng nhận kết hôn) được cấp sau khi hôn lễ diễn ra, 'marriage license' là điều kiện tiên quyết.

Prepositions

for to

'for' thường được dùng khi nói về mục đích của việc xin giấy phép (e.g., 'applying for a marriage license'). 'to' có thể dùng khi nói về việc sử dụng giấy phép để tiến hành hôn lễ (e.g., 'the marriage license allows them to marry').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + marriage license
  • valid valid marriage license
    (giấy phép kết hôn hợp lệ)
  • official official marriage license
    (giấy phép kết hôn chính thức)
  • required required marriage license
    (giấy phép kết hôn bắt buộc)
Verb + marriage license
  • apply for apply for a marriage license
    (nộp đơn xin giấy phép kết hôn)
  • obtain obtain a marriage license
    (xin được/có được giấy phép kết hôn)
  • issue issue a marriage license
    (cấp giấy phép kết hôn)
  • present present a marriage license
    (xuất trình giấy phép kết hôn)
Noun + marriage license
  • marriage license marriage license application
    (đơn xin giấy phép kết hôn)
  • marriage license marriage license bureau
    (cơ quan cấp giấy phép kết hôn)

Idioms

  • apply for a marriage license

    nộp đơn xin giấy phép kết hôn

    "They need to apply for a marriage license before their wedding date."

    (Họ cần nộp đơn xin giấy phép kết hôn trước ngày cưới.)

  • get a marriage license

    xin/nhận được giấy phép kết hôn

    "Where can we get a marriage license in this city?"

    (Chúng tôi có thể xin giấy phép kết hôn ở đâu trong thành phố này?)

  • be granted a marriage license

    được cấp giấy phép kết hôn

    "After reviewing their documents, the couple was granted a marriage license."

    (Sau khi xem xét tài liệu của họ, cặp đôi đã được cấp giấy phép kết hôn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

marriage license

noun
Lật mặt

Giấy phép kết hôn, một văn bản chính thức được cấp bởi chính quyền tiểu bang hoặc địa phương cho phép một cặp đôi kết hôn.

"They went to the courthouse to apply for a marriage license."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "marriage license".

Ý nghĩa Pháp lý của Giấy phép Hôn nhân

Ở nhiều quốc gia phương Tây, giấy phép kết hôn là một tài liệu pháp lý bắt buộc để một cuộc hôn nhân được chính phủ công nhận. Nó không chỉ đơn thuần là một mảnh giấy mà còn là bằng chứng cho việc cặp đôi đã thực hiện các thủ tục cần thiết, đảm bảo họ có quyền và nghĩa vụ pháp lý với nhau như thừa kế, quyền lợi về thuế, và chăm sóc sức khỏe.

Sự Chuyển dịch từ Nhà thờ sang Nhà nước

Trong lịch sử, việc kết hôn thường do các tổ chức tôn giáo quản lý. Tuy nhiên, theo thời gian, các chính phủ đã bắt đầu yêu cầu giấy phép kết hôn để chính thức hóa và đăng ký hôn nhân, chuyển từ một nghi lễ tôn giáo sang một giao kèo pháp lý được nhà nước giám sát. Điều này giúp theo dõi dân số, đảm bảo quyền lợi, và giải quyết các vấn đề pháp lý liên quan đến hôn nhân trong xã hội hiện đại.