(Top Banner Ad)
marriage certificate
B1
danh từ B1 Luật pháp, Hành chính công

marriage certificate

UK: /ˈmærɪdʒ sɜːˈtɪfɪkət/ • US: /ˈmærɪdʒ sərˈtɪfɪkət/

Nghĩa tiếng Việt

giấy chứng nhận kết hôn giấy đăng ký kết hôn
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An official document issued by a government authority that proves that two people are legally married.

Vietnamese Meaning

Một văn bản chính thức được cấp bởi cơ quan chính phủ, chứng minh rằng hai người đã kết hôn hợp pháp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The couple presented their marriage certificate to the bank when applying for a joint loan."

    "Cặp đôi đã trình giấy chứng nhận kết hôn cho ngân hàng khi nộp đơn xin vay chung."

  • "You will need to provide a copy of your marriage certificate to prove your relationship."

    "Bạn sẽ cần cung cấp bản sao giấy chứng nhận kết hôn để chứng minh mối quan hệ của bạn."

  • "The marriage certificate was issued in 2020."

    "Giấy chứng nhận kết hôn được cấp năm 2020."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb marry kết hôn, cưới
Adjective married đã kết hôn
Noun marriage hôn nhân, lễ cưới
Verb certify chứng nhận, xác nhận
Adjective certified được chứng nhận
Noun certification sự chứng nhận, chứng chỉ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Luật pháp, Hành chính công

Etymology (Nguồn gốc)

Late Latin
maritare
Old French
mariage
Middle English
mariage
Medieval Latin
certificatum
Old French
certificat
Middle English
certificate
English (17th Century)
marriage certificate

Nguồn gốc của 'marriage certificate'

Cụm từ "marriage certificate" là một danh từ ghép trong tiếng Anh, được tạo thành từ hai từ riêng biệt: "marriage" (hôn nhân) và "certificate" (chứng nhận). Từ "marriage" có nguồn gốc từ tiếng Latin "maritare" (kết hôn) thông qua tiếng Pháp cổ "mariage". Từ "certificate" cũng có nguồn gốc từ tiếng Latin thời Trung cổ "certificatum" (thứ được chứng nhận). Hai từ này được ghép lại với nhau trong tiếng Anh vào khoảng thế kỷ 17 để chỉ tài liệu pháp lý chính thức xác nhận một cuộc hôn nhân.

Usage Note

Giấy chứng nhận kết hôn là bằng chứng pháp lý cho thấy một cuộc hôn nhân đã được đăng ký hợp lệ. Nó thường được yêu cầu cho các mục đích pháp lý và hành chính khác nhau, chẳng hạn như thay đổi tên, yêu cầu phúc lợi, hoặc xin thị thực cho người phối ngẫu.

Prepositions

of for

"of": Diễn tả bản chất hoặc mục đích của giấy chứng nhận. Ví dụ: 'a copy of the marriage certificate'.
"for": Diễn tả mục đích sử dụng giấy chứng nhận. Ví dụ: 'apply for a passport using your marriage certificate'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + marriage certificate
  • valid a valid marriage certificate
    (giấy đăng ký kết hôn hợp lệ)
  • original the original marriage certificate
    (giấy đăng ký kết hôn bản gốc)
  • duplicate a duplicate marriage certificate
    (giấy đăng ký kết hôn bản sao)
Verb + marriage certificate
  • get get a marriage certificate
    (lấy/xin giấy đăng ký kết hôn)
  • apply for apply for a marriage certificate
    (đăng ký/làm thủ tục xin giấy đăng ký kết hôn)
  • present present a marriage certificate
    (xuất trình giấy đăng ký kết hôn)
  • lose lose a marriage certificate
    (làm mất giấy đăng ký kết hôn)

Idioms

  • sign the marriage certificate

    Hoàn tất việc đăng ký kết hôn bằng cách ký vào giấy tờ chính thức.

    "After the ceremony, they signed the marriage certificate, making their union official."

    (Sau buổi lễ, họ đã ký giấy đăng ký kết hôn, chính thức hóa hôn nhân của mình.)

  • obtain a marriage certificate

    Nhận được giấy đăng ký kết hôn hợp pháp từ cơ quan có thẩm quyền.

    "You need to obtain a marriage certificate if you plan to change your last name."

    (Bạn cần có được giấy đăng ký kết hôn nếu bạn định đổi họ.)

  • present a marriage certificate

    Xuất trình hoặc đưa ra giấy đăng ký kết hôn để chứng minh tình trạng hôn nhân hợp pháp cho mục đích hành chính.

    "To apply for spousal benefits, you must present a marriage certificate."

    (Để xin các quyền lợi cho vợ/chồng, bạn phải xuất trình giấy đăng ký kết hôn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

marriage certificate

danh từ
Lật mặt

Một văn bản chính thức được cấp bởi cơ quan chính phủ, chứng minh rằng hai người đã kết hôn hợp pháp.

"The couple presented their marriage certificate to the bank when applying for a joint loan."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "marriage certificate".

Bằng chứng pháp lý quan trọng

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, giấy đăng ký kết hôn là một tài liệu pháp lý thiết yếu. Nó không chỉ là bằng chứng chính thức về việc hai người đã kết hôn mà còn cần thiết cho nhiều thủ tục hành chính như thay đổi họ, hưởng các quyền lợi về bảo hiểm, thuế, thừa kế và các quyền công dân khác. Đây là cơ sở pháp lý để xác định mối quan hệ vợ chồng.

Nghi thức ký kết

Việc ký vào giấy đăng ký kết hôn thường là một phần quan trọng của buổi lễ cưới dân sự hoặc sau lễ cưới tôn giáo. Cặp đôi và một quan chức có thẩm quyền (như người chủ trì hôn lễ, công chứng viên, hoặc người đại diện của chính quyền địa phương) sẽ cùng ký tên. Hành động này chính thức công nhận cuộc hôn nhân trước pháp luật, biến lời thề nguyện thành một cam kết pháp lý ràng buộc.