marriage certificate
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An official document issued by a government authority that proves that two people are legally married.
Vietnamese Meaning
Một văn bản chính thức được cấp bởi cơ quan chính phủ, chứng minh rằng hai người đã kết hôn hợp pháp.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The couple presented their marriage certificate to the bank when applying for a joint loan."
"Cặp đôi đã trình giấy chứng nhận kết hôn cho ngân hàng khi nộp đơn xin vay chung."
-
"You will need to provide a copy of your marriage certificate to prove your relationship."
"Bạn sẽ cần cung cấp bản sao giấy chứng nhận kết hôn để chứng minh mối quan hệ của bạn."
-
"The marriage certificate was issued in 2020."
"Giấy chứng nhận kết hôn được cấp năm 2020."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Giấy chứng nhận kết hôn là bằng chứng pháp lý cho thấy một cuộc hôn nhân đã được đăng ký hợp lệ. Nó thường được yêu cầu cho các mục đích pháp lý và hành chính khác nhau, chẳng hạn như thay đổi tên, yêu cầu phúc lợi, hoặc xin thị thực cho người phối ngẫu.
Prepositions
"of": Diễn tả bản chất hoặc mục đích của giấy chứng nhận. Ví dụ: 'a copy of the marriage certificate'.
"for": Diễn tả mục đích sử dụng giấy chứng nhận. Ví dụ: 'apply for a passport using your marriage certificate'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
valid a valid marriage certificate (giấy đăng ký kết hôn hợp lệ)
-
original the original marriage certificate (giấy đăng ký kết hôn bản gốc)
-
duplicate a duplicate marriage certificate (giấy đăng ký kết hôn bản sao)
-
get get a marriage certificate (lấy/xin giấy đăng ký kết hôn)
-
apply for apply for a marriage certificate (đăng ký/làm thủ tục xin giấy đăng ký kết hôn)
-
present present a marriage certificate (xuất trình giấy đăng ký kết hôn)
-
lose lose a marriage certificate (làm mất giấy đăng ký kết hôn)
Idioms
-
sign the marriage certificate
Hoàn tất việc đăng ký kết hôn bằng cách ký vào giấy tờ chính thức.
"After the ceremony, they signed the marriage certificate, making their union official."
(Sau buổi lễ, họ đã ký giấy đăng ký kết hôn, chính thức hóa hôn nhân của mình.)
-
obtain a marriage certificate
Nhận được giấy đăng ký kết hôn hợp pháp từ cơ quan có thẩm quyền.
"You need to obtain a marriage certificate if you plan to change your last name."
(Bạn cần có được giấy đăng ký kết hôn nếu bạn định đổi họ.)
-
present a marriage certificate
Xuất trình hoặc đưa ra giấy đăng ký kết hôn để chứng minh tình trạng hôn nhân hợp pháp cho mục đích hành chính.
"To apply for spousal benefits, you must present a marriage certificate."
(Để xin các quyền lợi cho vợ/chồng, bạn phải xuất trình giấy đăng ký kết hôn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
marriage certificate
danh từMột văn bản chính thức được cấp bởi cơ quan chính phủ, chứng minh rằng hai người đã kết hôn hợp pháp.
"The couple presented their marriage certificate to the bank when applying for a joint loan."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "marriage certificate".
