(Top Banner Ad)
smashed potatoes
A2
Danh từ A2 Ẩm thực

smashed potatoes

UK: /smæʃt pəˈteɪtəʊz/ • US: /smæʃt pəˈteɪtoʊz/

Nghĩa tiếng Việt

khoai tây nghiền dập khoai tây nghiền thô
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A dish made from potatoes that have been boiled and then mashed, typically with butter and milk.

Vietnamese Meaning

Một món ăn được làm từ khoai tây đã được luộc và sau đó nghiền, thường với bơ và sữa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I prefer smashed potatoes to mashed potatoes because of their rustic texture."

    "Tôi thích khoai tây nghiền dập hơn khoai tây nghiền mịn vì kết cấu thô ráp của chúng."

  • "She served smashed potatoes with garlic and rosemary."

    "Cô ấy phục vụ khoai tây nghiền dập với tỏi và hương thảo."

  • "These smashed potatoes are so flavorful!"

    "Món khoai tây nghiền dập này thật là đậm đà hương vị!"

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb smash đập vỡ, nghiền nát, va chạm mạnh
Noun smash cú đập mạnh, sự va chạm
Adjective smashed bị đập, bị nghiền dập (trong ẩm thực); bị phá hủy; say xỉn (không trang trọng)
Noun potato củ khoai tây
Noun (Plural) potatoes những củ khoai tây

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
smashen
English
smash
Taíno
batata
Spanish
patata
English
potato

Nguồn gốc Khoai tây

Khoai tây (potato) ban đầu có nguồn gốc từ vùng Andes ở Nam Mỹ và được người bản địa Taíno gọi là 'batata'. Sau đó, chúng được người Tây Ban Nha đưa về châu Âu vào thế kỷ 16 và từ đó lan rộng khắp thế giới, trở thành một loại lương thực thiết yếu.

Ý nghĩa của 'Smashed'

Từ 'smash' (nghiền dập, đập vỡ) xuất hiện trong tiếng Anh Trung cổ (Middle English) với nghĩa 'smashen'. Trong ngữ cảnh ẩm thực của 'smashed potatoes', nó mô tả phương pháp chế biến khoai tây bằng cách luộc chín, sau đó dùng dụng cụ hoặc tay ấn dẹt để tạo ra kết cấu thô mộc, bên ngoài giòn và bên trong mềm, khác với khoai tây nghiền mịn ('mashed potatoes').

Usage Note

Cụm từ 'smashed potatoes' nhấn mạnh vào việc khoai tây không được nghiền mịn như 'mashed potatoes' thông thường. Chúng thường giữ lại một vài miếng nhỏ, tạo cảm giác thô ráp và tự nhiên hơn. So với 'mashed potatoes', 'smashed potatoes' thường ít bơ và sữa hơn, có thể có thêm các nguyên liệu khác như tỏi, thảo mộc hoặc phô mai.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + smashed potatoes
  • creamy creamy smashed potatoes
    (khoai tây nghiền dập béo ngậy)
  • buttery buttery smashed potatoes
    (khoai tây nghiền dập tẩm bơ)
  • garlic garlic smashed potatoes
    (khoai tây nghiền dập tỏi)
  • crispy crispy smashed potatoes
    (khoai tây nghiền dập giòn rụm)
  • roasted roasted smashed potatoes
    (khoai tây nghiền dập nướng)
  • delicious delicious smashed potatoes
    (món khoai tây nghiền dập ngon tuyệt)
  • fluffy fluffy smashed potatoes
    (khoai tây nghiền dập xốp mềm)
Verb + smashed potatoes
  • serve serve smashed potatoes
    (phục vụ khoai tây nghiền dập)
  • make make smashed potatoes
    (làm món khoai tây nghiền dập)
  • prepare prepare smashed potatoes
    (chuẩn bị món khoai tây nghiền dập)
  • eat eat smashed potatoes
    (ăn khoai tây nghiền dập)
  • top with top smashed potatoes with cheese
    (rắc phô mai lên khoai tây nghiền dập)
  • pair with pair smashed potatoes with steak
    (kết hợp khoai tây nghiền dập với bít tết)

Idioms

  • to make smashed potatoes

    làm món khoai tây nghiền dập (một hành động nấu ăn phổ biến)

    "She loves to make smashed potatoes for dinner."

    (Cô ấy thích làm món khoai tây nghiền dập cho bữa tối.)

  • a side of smashed potatoes

    một phần khoai tây nghiền dập ăn kèm (một cách gọi món phổ biến)

    "I'd like a steak with a side of smashed potatoes, please."

    (Làm ơn cho tôi một suất bít tết kèm một phần khoai tây nghiền dập.)

  • crispy smashed potatoes

    khoai tây nghiền dập giòn rụm (tên gọi của một món ăn cụ thể, rất phổ biến)

    "Crispy smashed potatoes are a popular item on the restaurant's menu."

    (Món khoai tây nghiền dập giòn rụm là một món ăn phổ biến trong thực đơn nhà hàng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

smashed potatoes

Danh từ
Lật mặt

Một món ăn được làm từ khoai tây đã được luộc và sau đó nghiền, thường với bơ và sữa.

"I prefer smashed potatoes to mashed potatoes because of their rustic texture."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had known you liked smashed potatoes, I would have made them for dinner.
Nếu tôi biết bạn thích khoai tây nghiền, tôi đã làm món đó cho bữa tối rồi.
Phủ định
If she hadn't already smashed the potatoes, we could have made french fries.
Nếu cô ấy chưa nghiền khoai tây thì chúng ta đã có thể làm khoai tây chiên rồi.
Nghi vấn
Would he have eaten the smashed potatoes if I had added more butter?
Liệu anh ấy có ăn khoai tây nghiền không nếu tôi cho thêm bơ?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
These smashed potatoes are as creamy as those mashed sweet potatoes.
Món khoai tây nghiền này sánh mịn như món khoai lang nghiền kia.
Phủ định
My grandma's smashed potatoes are less salty than the chef's.
Khoai tây nghiền của bà tôi ít mặn hơn của đầu bếp.
Nghi vấn
Are these smashed potatoes the most delicious side dish on the menu?
Đây có phải là món khoai tây nghiền ngon nhất trong thực đơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "smashed potatoes".

Khoai tây trong văn hóa ẩm thực phương Tây

Khoai tây là một loại lương thực chính và vô cùng linh hoạt trong ẩm thực phương Tây, đặc biệt là ở Bắc Mỹ và châu Âu. Chúng được chế biến thành vô số món ăn khác nhau, từ khoai tây chiên (fries), khoai tây nướng (baked potatoes), cho đến các món nghiền. 'Smashed potatoes' là một biến tấu hiện đại của món khoai tây nghiền, mang lại hương vị và kết cấu độc đáo, thường được ưa chuộng trong các bữa ăn gia đình và nhà hàng cao cấp.

Sự khác biệt giữa 'Smashed' và 'Mashed' Potatoes

Mặc dù cả 'smashed potatoes' và 'mashed potatoes' đều là khoai tây nghiền, chúng có kết cấu và cách chế biến khác nhau. 'Mashed potatoes' thường được nghiền mịn màng, trộn với sữa, kem và bơ để tạo độ mượt. Ngược lại, 'smashed potatoes' được làm dập thô hơn, thường giữ lại một phần vỏ và các mảng khoai tây nguyên vẹn, sau đó thường được nướng hoặc chiên để có lớp vỏ giòn rụm bên ngoài và bên trong mềm xốp, mang lại trải nghiệm ẩm thực mộc mạc và phong phú hơn.