(Top Banner Ad)
unmasked
C1
adjective C1 General

unmasked

UK: /ˌʌnˈmɑːskt/ • US: /ˌʌnˈmæskt/

Nghĩa tiếng Việt

bị lật mặt nạ bị phơi bày không che giấu được tiết lộ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not wearing a mask or having had a mask removed; revealed or made known.

Vietnamese Meaning

Không đeo mặt nạ hoặc đã được tháo mặt nạ; được tiết lộ hoặc công khai.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The unmasked truth about the company's finances was shocking."

    "Sự thật được phơi bày về tình hình tài chính của công ty thật đáng kinh ngạc."

  • "The thief was unmasked by the security camera footage."

    "Tên trộm đã bị nhận diện nhờ đoạn phim từ camera an ninh."

  • "Her unmasked emotions showed how deeply she cared."

    "Những cảm xúc không che giấu của cô ấy cho thấy cô ấy quan tâm sâu sắc đến mức nào."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun mask Mặt nạ, sự che giấu
Verb mask Đeo mặt nạ, che giấu
Adjective masked Đã đeo mặt nạ, bị che giấu
Verb unmask Lột mặt nạ, vạch trần, tiết lộ
Noun unmasking Sự vạch trần, sự tiết lộ
Noun disguise Sự cải trang, vỏ bọc
Verb reveal Tiết lộ, hé lộ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
un-
Old Italian
maschera
Middle French
masque
English
mask
English
masked
English
unmasked

Nguồn gốc của 'Mask' (Mặt nạ)

Từ 'mask' (mặt nạ) có nguồn gốc từ tiếng Ý cổ 'maschera' và tiếng Pháp cổ 'masque', ban đầu dùng để chỉ vật che mặt trong các buổi lễ, hóa trang, hoặc sân khấu. Nó mang ý nghĩa che giấu danh tính hoặc biểu cảm, tạo ra một hình ảnh khác với bản chất thật.

Tiền tố 'Un-': Lột bỏ sự che giấu

Tiền tố 'un-' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ, mang nghĩa 'không' hoặc 'ngược lại'. Khi kết hợp với 'masked' (đã đeo mặt nạ/bị che giấu), 'unmasked' có nghĩa là 'không còn che giấu', 'đã bị lột mặt nạ', hoặc 'tiết lộ bản chất thật'.

Usage Note

Tính từ 'unmasked' thường được dùng để mô tả trạng thái của một người không che giấu khuôn mặt, hoặc theo nghĩa bóng, để chỉ sự thật, ý định hoặc bản chất thật sự được phơi bày. Nó mang ý nghĩa loại bỏ sự che đậy, giả tạo.
Khi được sử dụng như một động từ ở dạng quá khứ hoặc quá khứ phân từ, 'unmasked' chỉ hành động tháo mặt nạ (nghĩa đen) hoặc phơi bày bản chất thật sự (nghĩa bóng). Nó thường mang ý nghĩa tích cực khi sự thật được phơi bày, nhưng cũng có thể mang ý nghĩa tiêu cực nếu sự phơi bày gây ra hậu quả xấu.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + unmasked
  • be be unmasked
    (bị vạch trần, bị lột mặt nạ)
  • remain remain unmasked
    (vẫn chưa bị phát hiện, vẫn chưa bị lột mặt nạ)
  • leave leave unmasked
    (để lộ ra, không che giấu)
Adverb + unmasked
  • finally finally unmasked
    (cuối cùng đã bị vạch trần)
  • publicly publicly unmasked
    (bị vạch trần công khai)
  • fully fully unmasked
    (hoàn toàn bị lộ rõ)
Contextual Phrases
  • the truth the truth unmasked
    (sự thật bị phơi bày)
  • a fraud be unmasked as a fraud
    (bị vạch trần là kẻ lừa đảo)
  • a villain unmasked a villain
    (vạch mặt một kẻ phản diện)

Idioms

  • have one's true colors unmasked

    bị lột mặt nạ, bị lộ bản chất thật

    "After years of pretense, the politician finally had his true colors unmasked."

    (Sau nhiều năm giả tạo, cuối cùng bản chất thật của chính trị gia đó cũng bị lột trần.)

  • be unmasked for who they really are

    bị vạch trần con người thật của họ

    "The spy was unmasked for who they really are during the investigation."

    (Điệp viên đã bị vạch trần con người thật của mình trong cuộc điều tra.)

  • the truth unmasked itself

    sự thật tự nó được phơi bày

    "Despite all attempts to hide it, the truth unmasked itself in the end."

    (Mặc dù mọi nỗ lực che giấu, cuối cùng sự thật vẫn tự nó được phơi bày.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unmasked

adjective
Lật mặt

Không đeo mặt nạ hoặc đã được tháo mặt nạ; được tiết lộ hoặc công khai.

"The unmasked truth about the company's finances was shocking."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The protesters unmasked the corrupt official.
Những người biểu tình đã vạch mặt quan chức tham nhũng.
Phủ định
Never had the truth been so brutally unmasked before the public eye.
Chưa bao giờ sự thật lại bị phơi bày một cách tàn nhẫn như vậy trước công chúng.
Nghi vấn
Should the conspirators be unmasked, what consequences will they face?
Nếu những kẻ chủ mưu bị vạch mặt, họ sẽ phải đối mặt với những hậu quả gì?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unmasked".

Vai trò của mặt nạ và sự lột mặt nạ

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, mặt nạ thường gắn liền với sự che giấu danh tính, bí ẩn hoặc lễ hội (ví dụ như Lễ hội Carnival, Halloween). Khái niệm 'unmasked' (bị lột mặt nạ) đại diện cho việc tiết lộ sự thật, phơi bày bản chất thật, dù là tích cực (như anh hùng cứu thế) hay tiêu cực (như kẻ lừa đảo bị phát hiện). Nó nhấn mạnh sự đối lập giữa vẻ bề ngoài và thực chất bên trong.

Biểu tượng của sự minh bạch và công lý

Trong văn hóa đại chúng và tư pháp, 'unmasked' thường là biểu tượng cho sự minh bạch, công lý được thực thi, hoặc việc phơi bày các âm mưu và sự dối trá. Nó mang ý nghĩa đưa ánh sáng vào những nơi u tối, nơi sự thật bị che giấu, cho phép mọi người thấy rõ bản chất của một người, một sự kiện hoặc một vấn đề, góp phần vào sự công bằng và nhận thức rõ ràng.