unmasked
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Not wearing a mask or having had a mask removed; revealed or made known.
Vietnamese Meaning
Không đeo mặt nạ hoặc đã được tháo mặt nạ; được tiết lộ hoặc công khai.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The unmasked truth about the company's finances was shocking."
"Sự thật được phơi bày về tình hình tài chính của công ty thật đáng kinh ngạc."
-
"The thief was unmasked by the security camera footage."
"Tên trộm đã bị nhận diện nhờ đoạn phim từ camera an ninh."
-
"Her unmasked emotions showed how deeply she cared."
"Những cảm xúc không che giấu của cô ấy cho thấy cô ấy quan tâm sâu sắc đến mức nào."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'unmasked' thường được dùng để mô tả trạng thái của một người không che giấu khuôn mặt, hoặc theo nghĩa bóng, để chỉ sự thật, ý định hoặc bản chất thật sự được phơi bày. Nó mang ý nghĩa loại bỏ sự che đậy, giả tạo.
Khi được sử dụng như một động từ ở dạng quá khứ hoặc quá khứ phân từ, 'unmasked' chỉ hành động tháo mặt nạ (nghĩa đen) hoặc phơi bày bản chất thật sự (nghĩa bóng). Nó thường mang ý nghĩa tích cực khi sự thật được phơi bày, nhưng cũng có thể mang ý nghĩa tiêu cực nếu sự phơi bày gây ra hậu quả xấu.
Collocations (Từ đi kèm)
-
be be unmasked (bị vạch trần, bị lột mặt nạ)
-
remain remain unmasked (vẫn chưa bị phát hiện, vẫn chưa bị lột mặt nạ)
-
leave leave unmasked (để lộ ra, không che giấu)
-
finally finally unmasked (cuối cùng đã bị vạch trần)
-
publicly publicly unmasked (bị vạch trần công khai)
-
fully fully unmasked (hoàn toàn bị lộ rõ)
-
the truth the truth unmasked (sự thật bị phơi bày)
-
a fraud be unmasked as a fraud (bị vạch trần là kẻ lừa đảo)
-
a villain unmasked a villain (vạch mặt một kẻ phản diện)
Idioms
-
have one's true colors unmasked
bị lột mặt nạ, bị lộ bản chất thật
"After years of pretense, the politician finally had his true colors unmasked."
(Sau nhiều năm giả tạo, cuối cùng bản chất thật của chính trị gia đó cũng bị lột trần.)
-
be unmasked for who they really are
bị vạch trần con người thật của họ
"The spy was unmasked for who they really are during the investigation."
(Điệp viên đã bị vạch trần con người thật của mình trong cuộc điều tra.)
-
the truth unmasked itself
sự thật tự nó được phơi bày
"Despite all attempts to hide it, the truth unmasked itself in the end."
(Mặc dù mọi nỗ lực che giấu, cuối cùng sự thật vẫn tự nó được phơi bày.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
unmasked
adjectiveKhông đeo mặt nạ hoặc đã được tháo mặt nạ; được tiết lộ hoặc công khai.
"The unmasked truth about the company's finances was shocking."
Grammar Rules
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The protesters unmasked the corrupt official. |
Những người biểu tình đã vạch mặt quan chức tham nhũng. |
| Phủ định | Never had the truth been so brutally unmasked before the public eye. |
Chưa bao giờ sự thật lại bị phơi bày một cách tàn nhẫn như vậy trước công chúng. |
| Nghi vấn | Should the conspirators be unmasked, what consequences will they face? |
Nếu những kẻ chủ mưu bị vạch mặt, họ sẽ phải đối mặt với những hậu quả gì? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unmasked".
