(Top Banner Ad)
niche appeal
B2
Noun Phrase B2 Marketing

niche appeal

UK: /niːʃ əˈpiːl/ • US: /nɪtʃ əˈpiːl/

Nghĩa tiếng Việt

sức hấp dẫn đặc biệt sức hút thị trường ngách
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The quality of being attractive to a particular, specialized segment of the population.

Vietnamese Meaning

Sức hấp dẫn đối với một phân khúc thị trường đặc biệt, chuyên biệt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The product has a niche appeal, targeting only serious gamers."

    "Sản phẩm này có sức hấp dẫn đặc biệt, chỉ nhắm đến những game thủ chuyên nghiệp."

  • "The film's dark humor gave it a niche appeal."

    "Sự hài hước đen tối của bộ phim đã mang lại cho nó một sức hấp dẫn đặc biệt."

  • "This type of music has a niche appeal among older audiences."

    "Loại nhạc này có sức hấp dẫn đặc biệt đối với khán giả lớn tuổi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun niche Một vị trí hoặc vai trò đặc biệt, phù hợp cho một người/sản phẩm/thị trường cụ thể; phân khúc thị trường ngách.
Adj niche Thuộc về một thị trường hoặc phân khúc khách hàng nhỏ, chuyên biệt.
Verb to niche Tìm kiếm hoặc định vị một thị trường ngách; chuyên biệt hóa một sản phẩm/dịch vụ.
Noun appeal Sự hấp dẫn, lôi cuốn; lời kêu gọi; sự kháng cáo.
Verb to appeal Hấp dẫn, lôi cuốn; kêu gọi, thỉnh cầu; kháng cáo.
Adj appealing Hấp dẫn, lôi cuốn, dễ chịu.
Adj unappealing Không hấp dẫn, kém lôi cuốn, khó chịu.

Synonyms

specialized appeal (sức hấp dẫn chuyên biệt)targeted appeal (sức hấp dẫn có mục tiêu)

Antonyms

mass appeal (sức hấp dẫn đại chúng)broad appeal (sức hấp dẫn rộng rãi)

Related Words

Subject Area

Marketing

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
nidus
Italian
nicchia
Old French
niche
English
niche
Latin
appellare
Old French
apeler
English
appeal
English (Modern)
niche appeal

Nguồn gốc của 'Niche'

Từ 'niche' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'nidus' (nghĩa là tổ chim). Qua tiếng Ý 'nicchia' (ngóc ngách, hốc tường) và tiếng Pháp cổ 'niche' (hốc tường, chỗ trũng), nó mang ý nghĩa về một không gian nhỏ, riêng biệt. Trong tiếng Anh, 'niche' phát triển thành nghĩa ẩn dụ để chỉ một vị trí hoặc vai trò đặc biệt, phù hợp cho một cá nhân, sản phẩm, hoặc thị trường cụ thể.

Nguồn gốc của 'Appeal'

Từ 'appeal' bắt nguồn từ tiếng Latin 'appellare', có nghĩa là 'gọi tên, kêu gọi'. Qua tiếng Pháp cổ 'apeler' (kêu gọi, triệu tập), nó phát triển các nghĩa như 'thu hút, làm cho thích thú' (mang ý nghĩa hấp dẫn), 'kêu gọi, thỉnh cầu' hoặc 'kháng cáo' (trong luật pháp). Trong cụm 'niche appeal', nó nhấn mạnh khía cạnh 'hấp dẫn' đối với một đối tượng cụ thể.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng trong marketing và kinh doanh để mô tả sản phẩm, dịch vụ hoặc nội dung chỉ thu hút một nhóm nhỏ khách hàng tiềm năng với sở thích, nhu cầu hoặc nhân khẩu học cụ thể. Khác với 'mass appeal' (sức hấp dẫn đại chúng), 'niche appeal' tập trung vào việc thỏa mãn một thị trường ngách.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + niche appeal
  • strong strong niche appeal
    (sức hấp dẫn đặc thù mạnh mẽ)
  • limited limited niche appeal
    (sức hấp dẫn đặc thù hạn chế)
  • broad broad niche appeal
    (sức hấp dẫn đặc thù rộng (vẫn trong phân khúc ngách))
  • specific specific niche appeal
    (sức hấp dẫn đặc thù cụ thể)
Verb + niche appeal
  • have have niche appeal
    (có sức hấp dẫn đặc thù)
  • lack lack niche appeal
    (thiếu sức hấp dẫn đặc thù)
  • cater to cater to niche appeal
    (phục vụ/đáp ứng sức hấp dẫn đặc thù)
  • target target niche appeal
    (nhắm mục tiêu vào sức hấp dẫn đặc thù)

Idioms

  • have a niche appeal

    có một sức hấp dẫn đặc thù/riêng biệt

    "The indie film has a niche appeal, attracting a dedicated art-house audience."

    (Bộ phim độc lập có sức hấp dẫn đặc thù, thu hút một lượng khán giả yêu nghệ thuật tận tâm.)

  • cultivate niche appeal

    nuôi dưỡng/phát triển sức hấp dẫn đặc thù

    "Some brands intentionally cultivate niche appeal to build a strong, loyal customer base."

    (Một số thương hiệu cố ý nuôi dưỡng sức hấp dẫn đặc thù để xây dựng một lượng khách hàng trung thành mạnh mẽ.)

  • embrace its niche appeal

    chấp nhận/tận dụng sức hấp dẫn đặc thù của nó

    "Instead of trying to go mainstream, the artist decided to embrace its niche appeal."

    (Thay vì cố gắng trở thành đại chúng, nghệ sĩ quyết định chấp nhận và tận dụng sức hấp dẫn đặc thù của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

niche appeal

Noun Phrase
Lật mặt

Sức hấp dẫn đối với một phân khúc thị trường đặc biệt, chuyên biệt.

"The product has a niche appeal, targeting only serious gamers."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "niche appeal".

Thị trường ngách và Văn hóa tiêu dùng hiện đại

Trong thế giới đa dạng ngày nay, các sản phẩm và dịch vụ không nhất thiết phải thu hút tất cả mọi người. Thành công có thể đến từ việc đáp ứng sâu sắc một nhóm nhỏ, cụ thể. 'Niche appeal' phản ánh sự thay đổi từ sản xuất hàng loạt sang trải nghiệm cá nhân hóa, nơi các sở thích độc đáo được tôn vinh và phục vụ.

Sự trỗi dậy của 'Cult Classics' và Cộng đồng hâm mộ

Sức hấp dẫn đặc thù ('niche appeal') thường dẫn đến sự ra đời của 'cult classics' (những tác phẩm kinh điển được hâm mộ cuồng nhiệt) trong phim ảnh, âm nhạc, trò chơi. Những tác phẩm này có thể không phổ biến rộng rãi nhưng lại có một lượng người hâm mộ cuồng nhiệt và tận tâm. Điều này nhấn mạnh giá trị của sự kết nối chân thực và sâu sắc hơn là sức hấp dẫn đại chúng.