niche appeal
Noun PhraseNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Niche appeal'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Sức hấp dẫn đối với một phân khúc thị trường đặc biệt, chuyên biệt.
Definition (English Meaning)
The quality of being attractive to a particular, specialized segment of the population.
Ví dụ Thực tế với 'Niche appeal'
-
"The product has a niche appeal, targeting only serious gamers."
"Sản phẩm này có sức hấp dẫn đặc biệt, chỉ nhắm đến những game thủ chuyên nghiệp."
-
"The film's dark humor gave it a niche appeal."
"Sự hài hước đen tối của bộ phim đã mang lại cho nó một sức hấp dẫn đặc biệt."
-
"This type of music has a niche appeal among older audiences."
"Loại nhạc này có sức hấp dẫn đặc biệt đối với khán giả lớn tuổi."
Từ loại & Từ liên quan của 'Niche appeal'
Các dạng từ (Word Forms)
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Niche appeal'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Thuật ngữ này thường được sử dụng trong marketing và kinh doanh để mô tả sản phẩm, dịch vụ hoặc nội dung chỉ thu hút một nhóm nhỏ khách hàng tiềm năng với sở thích, nhu cầu hoặc nhân khẩu học cụ thể. Khác với 'mass appeal' (sức hấp dẫn đại chúng), 'niche appeal' tập trung vào việc thỏa mãn một thị trường ngách.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Chưa có giải thích cách dùng giới từ.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Niche appeal'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.