(Top Banner Ad)
locally sourced food
B1
Tính từ B1 Ẩm thực, Kinh tế, Nông nghiệp

locally sourced food

UK: /ˈləʊkəli sɔːst fuːd/ • US: /ˈloʊkəli sɔːrst fuːd/

Nghĩa tiếng Việt

thực phẩm có nguồn gốc địa phương thực phẩm địa phương nông sản địa phương
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Food that comes from farms or producers in your local area.

Vietnamese Meaning

Thực phẩm có nguồn gốc từ các trang trại hoặc nhà sản xuất ở khu vực địa phương của bạn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The restaurant prides itself on using only locally sourced food."

    "Nhà hàng tự hào chỉ sử dụng thực phẩm có nguồn gốc địa phương."

  • "Consumers are increasingly interested in locally sourced food."

    "Người tiêu dùng ngày càng quan tâm đến thực phẩm có nguồn gốc địa phương."

  • "Buying locally sourced food supports local farmers."

    "Việc mua thực phẩm có nguồn gốc địa phương hỗ trợ nông dân địa phương."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adj local thuộc về địa phương, tại chỗ
Adv locally một cách địa phương, tại địa điểm cụ thể
N source nguồn, gốc
V source tìm nguồn, lấy từ nguồn
N food thức ăn, thực phẩm
N locality địa phương, vùng, khu vực

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực, Kinh tế, Nông nghiệp

Etymology (Nguồn gốc)

English
locally sourced food

Nguồn Gốc Của 'Locally Sourced Food'

'Locally sourced food' là một cụm từ ghép hiện đại trong tiếng Anh, trở nên phổ biến vào cuối thế kỷ 20 và đầu thế kỷ 21. Nó xuất hiện cùng với sự phát triển của các phong trào ẩm thực bền vững, phong trào 'từ nông trại đến bàn ăn' (farm-to-table), và nhận thức về tầm quan trọng của việc ủng hộ nông dân địa phương cũng như giảm thiểu tác động môi trường từ việc vận chuyển thực phẩm đường dài. Các từ cấu thành cụm từ này – 'local' (địa phương), 'source' (nguồn gốc), và 'food' (thực phẩm) – có lịch sử lâu đời, nhưng sự kết hợp này phản ánh một xu hướng mới trong văn hóa tiêu dùng và ẩm thực đương đại.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh việc sử dụng thực phẩm được sản xuất gần nơi tiêu thụ, thường là để hỗ trợ kinh tế địa phương, giảm tác động môi trường do vận chuyển, và đảm bảo chất lượng, độ tươi ngon của sản phẩm. So với 'imported food' (thực phẩm nhập khẩu), 'locally sourced food' mang ý nghĩa về tính địa phương và bền vững.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + locally sourced food
  • fresh fresh locally sourced food
    (thực phẩm tươi sống có nguồn gốc địa phương)
  • organic organic locally sourced food
    (thực phẩm hữu cơ có nguồn gốc địa phương)
  • sustainable sustainable locally sourced food
    (thực phẩm bền vững có nguồn gốc địa phương)
Verb + locally sourced food
  • support support locally sourced food
    (ủng hộ thực phẩm có nguồn gốc địa phương)
  • eat eat locally sourced food
    (ăn thực phẩm có nguồn gốc địa phương)
  • promote promote locally sourced food
    (quảng bá/thúc đẩy thực phẩm có nguồn gốc địa phương)
  • offer offer locally sourced food
    (cung cấp thực phẩm có nguồn gốc địa phương)
Noun + locally sourced food
  • benefits of benefits of locally sourced food
    (lợi ích của thực phẩm có nguồn gốc địa phương)
  • demand for demand for locally sourced food
    (nhu cầu về thực phẩm có nguồn gốc địa phương)

Idioms

  • A commitment to locally sourced food

    Một cam kết đối với thực phẩm có nguồn gốc địa phương

    "Our restaurant has a strong commitment to locally sourced food."

    (Nhà hàng của chúng tôi có một cam kết mạnh mẽ đối với thực phẩm có nguồn gốc địa phương.)

  • The movement for locally sourced food

    Phong trào vì thực phẩm có nguồn gốc địa phương

    "The movement for locally sourced food is gaining momentum worldwide."

    (Phong trào vì thực phẩm có nguồn gốc địa phương đang ngày càng phát triển trên toàn thế giới.)

  • Embrace locally sourced food

    Đón nhận/ưa chuộng thực phẩm có nguồn gốc địa phương

    "Many consumers now embrace locally sourced food for its freshness and environmental benefits."

    (Nhiều người tiêu dùng hiện nay ưa chuộng thực phẩm có nguồn gốc địa phương vì độ tươi ngon và lợi ích môi trường.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

locally sourced food

Tính từ
Lật mặt

Thực phẩm có nguồn gốc từ các trang trại hoặc nhà sản xuất ở khu vực địa phương của bạn.

"The restaurant prides itself on using only locally sourced food."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
We prefer locally sourced food because it supports our community.
Chúng tôi thích thực phẩm có nguồn gốc địa phương vì nó hỗ trợ cộng đồng của chúng tôi.
Phủ định
They don't believe that all locally sourced food is necessarily healthier.
Họ không tin rằng tất cả thực phẩm có nguồn gốc địa phương nhất thiết phải tốt cho sức khỏe hơn.
Nghi vấn
Is this restaurant known for its use of locally sourced ingredients?
Nhà hàng này có nổi tiếng vì sử dụng nguyên liệu có nguồn gốc địa phương không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "locally sourced food".

Phong Trào 'Từ Nông Trại Đến Bàn Ăn' (Farm-to-Table)

Cụm từ 'locally sourced food' gắn liền mật thiết với phong trào 'farm-to-table' (từ nông trại đến bàn ăn) ở các nước phương Tây. Phong trào này khuyến khích nhà hàng và người tiêu dùng ưu tiên sử dụng thực phẩm được trồng, chăn nuôi hoặc sản xuất tại địa phương, thường là trực tiếp từ nông dân. Mục tiêu là đảm bảo độ tươi ngon, chất lượng, đồng thời hỗ trợ kinh tế địa phương và giảm thiểu dấu chân carbon từ việc vận chuyển thực phẩm đường dài.

Lợi Ích Môi Trường và Kinh Tế

Việc lựa chọn thực phẩm có nguồn gốc địa phương thường được xem là một hành động có ý thức về môi trường và xã hội. Nó giúp giảm quãng đường vận chuyển thực phẩm, qua đó giảm lượng khí thải carbon. Ngoài ra, việc mua sắm từ các nhà sản xuất địa phương giúp hỗ trợ sinh kế cho nông dân và doanh nghiệp nhỏ trong cộng đồng, thúc đẩy nền kinh tế địa phương phát triển bền vững và tạo ra các mối liên kết cộng đồng mạnh mẽ hơn.