(Top Banner Ad)
building management
B2
Noun B2 Quản lý bất động sản, Xây dựng

building management

UK: /ˈbɪldɪŋ ˈmænɪdʒmənt/ • US: /ˈbɪldɪŋ ˈmænɪdʒmənt/

Nghĩa tiếng Việt

quản lý tòa nhà quản lý công trình
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of overseeing and controlling the use, maintenance, and operation of a building or group of buildings.

Vietnamese Meaning

Quá trình giám sát và kiểm soát việc sử dụng, bảo trì và vận hành một tòa nhà hoặc một nhóm các tòa nhà.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Effective building management is crucial for maintaining property value and tenant satisfaction."

    "Quản lý tòa nhà hiệu quả là rất quan trọng để duy trì giá trị tài sản và sự hài lòng của người thuê."

  • "The company specializes in building management for commercial properties."

    "Công ty chuyên về quản lý tòa nhà cho các bất động sản thương mại."

  • "We need to improve our building management strategies to reduce costs."

    "Chúng ta cần cải thiện các chiến lược quản lý tòa nhà để giảm chi phí."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb manage quản lý, điều hành, xoay xở
Noun manager người quản lý, giám đốc
Noun mismanagement sự quản lý yếu kém, sự quản lý tồi
Adjective managerial thuộc về quản lý, thuộc về ban quản trị
Adjective manageable có thể quản lý, có thể kiểm soát
Verb build xây dựng
Noun builder thợ xây, nhà thầu xây dựng

Synonyms

property management (quản lý tài sản)facilities management (quản lý cơ sở vật chất)

Related Words

Subject Area

Quản lý bất động sản, Xây dựng

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European (building)
*bhu-
Proto-Germanic (building)
*buthlam
Old English (building)
byldan
Latin (management)
manus
Italian (management)
maneggiare
Modern English
building management

Nguồn gốc của 'Building'

Từ 'building' (tòa nhà, việc xây dựng) có gốc rễ từ một từ rất cơ bản trong ngôn ngữ Ấn-Âu nguyên thủy là '*bhu-', có nghĩa là 'tồn tại' hoặc 'phát triển'. Theo thời gian, nó phát triển thành từ 'byldan' trong tiếng Anh cổ, có nghĩa là 'xây dựng một ngôi nhà'. Vì vậy, về cơ bản, việc 'xây dựng' chính là tạo ra một nơi để 'tồn tại'.

Nguồn gốc của 'Management'

Từ 'management' (sự quản lý) bắt nguồn từ tiếng Latin 'manus', nghĩa là 'bàn tay'. Sau đó, nó được truyền sang tiếng Ý thành 'maneggiare', ban đầu có nghĩa là 'thuần hóa một con ngựa'. Ý tưởng cốt lõi là việc sử dụng 'bàn tay' để kiểm soát và chỉ đạo. Ngày nay, 'quản lý' vẫn mang ý nghĩa về sự kiểm soát và điều hành, nhưng áp dụng cho con người và các hệ thống phức tạp hơn.

Usage Note

Building management bao gồm nhiều hoạt động khác nhau, từ việc đảm bảo an toàn và an ninh của tòa nhà đến việc quản lý tài chính và duy trì các hệ thống cơ điện. Nó thường được thực hiện bởi một công ty quản lý chuyên nghiệp hoặc một bộ phận nội bộ trong một tổ chức lớn.

Prepositions

of in

of: thường được sử dụng để chỉ đối tượng được quản lý (building management *of* a skyscraper). in: thường được sử dụng để chỉ vị trí hoặc khu vực mà việc quản lý diễn ra (building management *in* a residential complex).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + building management
  • effective building management
    (quản lý tòa nhà hiệu quả)
  • professional building management
    (quản lý tòa nhà chuyên nghiệp)
  • integrated building management
    (quản lý tòa nhà tích hợp)
  • sustainable building management
    (quản lý tòa nhà bền vững)
Verb + building management
  • oversee building management
    (giám sát việc quản lý tòa nhà)
  • improve building management
    (cải thiện việc quản lý tòa nhà)
  • provide building management services
    (cung cấp dịch vụ quản lý tòa nhà)
  • specialize in building management
    (chuyên về quản lý tòa nhà)
building management + Noun
  • building management system (BMS)
    (hệ thống quản lý tòa nhà)
  • building management company
    (công ty quản lý tòa nhà)
  • building management team
    (đội ngũ quản lý tòa nhà)
  • building management solutions
    (các giải pháp quản lý tòa nhà)

Idioms

  • the nuts and bolts of building management

    Những chi tiết cơ bản, thực tế và cần thiết nhất của việc quản lý tòa nhà.

    "The training course covers the nuts and bolts of building management, from HVAC maintenance to tenant relations."

    (Khóa đào tạo bao gồm những kiến thức cơ bản nhất của việc quản lý tòa nhà, từ bảo trì hệ thống HVAC đến quan hệ với người thuê.)

  • run a tight ship in building management

    Quản lý tòa nhà một cách rất chặt chẽ, có tổ chức và hiệu quả.

    "The new property manager is known for running a tight ship in building management, so expect things to be very orderly."

    (Người quản lý tài sản mới nổi tiếng là điều hành việc quản lý tòa nhà rất chặt chẽ, vì vậy hãy chuẩn bị cho mọi thứ sẽ rất ngăn nắp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

building management

Noun
Lật mặt

Quá trình giám sát và kiểm soát việc sử dụng, bảo trì và vận hành một tòa nhà hoặc một nhóm các tòa nhà.

"Effective building management is crucial for maintaining property value and tenant satisfaction."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If they had invested more in building management training, the building would be in better condition now.
Nếu họ đã đầu tư nhiều hơn vào đào tạo quản lý tòa nhà, thì tòa nhà đã ở trong tình trạng tốt hơn bây giờ.
Phủ định
If we hadn't implemented better building management strategies, we wouldn't be seeing these improved energy efficiency results now.
Nếu chúng tôi không thực hiện các chiến lược quản lý tòa nhà tốt hơn, chúng tôi sẽ không thấy những kết quả cải thiện hiệu quả năng lượng này bây giờ.
Nghi vấn
If the residents had reported the issues sooner, would the building management be able to address the problems more effectively now?
Nếu cư dân báo cáo các vấn đề sớm hơn, liệu ban quản lý tòa nhà có thể giải quyết các vấn đề hiệu quả hơn bây giờ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "building management".

Tòa nhà Thông minh (Smart Buildings)

Ở các nước phương Tây, xu hướng 'tòa nhà thông minh' đang thay đổi ngành quản lý tòa nhà. Các hệ thống quản lý tòa nhà (BMS) hiện đại sử dụng công nghệ IoT (Internet vạn vật) để tự động hóa và tối ưu hóa mọi thứ, từ điều hòa không khí, ánh sáng đến an ninh. Mục tiêu không chỉ là tiết kiệm năng lượng và chi phí mà còn là nâng cao sự thoải mái và năng suất cho những người sống và làm việc bên trong.

Vai trò của Người Quản lý (Facility/Property Manager)

Tại các quốc gia phát triển, vai trò của người quản lý tòa nhà (Facility Manager hoặc Property Manager) là một nghề nghiệp chuyên nghiệp và đa năng. Họ không chỉ lo về sửa chữa và bảo trì. Trách nhiệm của họ bao gồm quản lý ngân sách, đàm phán hợp đồng với nhà cung cấp, đảm bảo tòa nhà tuân thủ các quy định phức tạp về an toàn và sức khỏe, và lập kế hoạch chiến lược dài hạn để duy trì giá trị của tài sản.