building management
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The process of overseeing and controlling the use, maintenance, and operation of a building or group of buildings.
Vietnamese Meaning
Quá trình giám sát và kiểm soát việc sử dụng, bảo trì và vận hành một tòa nhà hoặc một nhóm các tòa nhà.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Effective building management is crucial for maintaining property value and tenant satisfaction."
"Quản lý tòa nhà hiệu quả là rất quan trọng để duy trì giá trị tài sản và sự hài lòng của người thuê."
-
"The company specializes in building management for commercial properties."
"Công ty chuyên về quản lý tòa nhà cho các bất động sản thương mại."
-
"We need to improve our building management strategies to reduce costs."
"Chúng ta cần cải thiện các chiến lược quản lý tòa nhà để giảm chi phí."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | manage | quản lý, điều hành, xoay xở |
| Noun | manager | người quản lý, giám đốc |
| Noun | mismanagement | sự quản lý yếu kém, sự quản lý tồi |
| Adjective | managerial | thuộc về quản lý, thuộc về ban quản trị |
| Adjective | manageable | có thể quản lý, có thể kiểm soát |
| Verb | build | xây dựng |
| Noun | builder | thợ xây, nhà thầu xây dựng |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Building management bao gồm nhiều hoạt động khác nhau, từ việc đảm bảo an toàn và an ninh của tòa nhà đến việc quản lý tài chính và duy trì các hệ thống cơ điện. Nó thường được thực hiện bởi một công ty quản lý chuyên nghiệp hoặc một bộ phận nội bộ trong một tổ chức lớn.
Prepositions
of: thường được sử dụng để chỉ đối tượng được quản lý (building management *of* a skyscraper). in: thường được sử dụng để chỉ vị trí hoặc khu vực mà việc quản lý diễn ra (building management *in* a residential complex).
Collocations (Từ đi kèm)
-
effective building management (quản lý tòa nhà hiệu quả)
-
professional building management (quản lý tòa nhà chuyên nghiệp)
-
integrated building management (quản lý tòa nhà tích hợp)
-
sustainable building management (quản lý tòa nhà bền vững)
-
oversee building management (giám sát việc quản lý tòa nhà)
-
improve building management (cải thiện việc quản lý tòa nhà)
-
provide building management services (cung cấp dịch vụ quản lý tòa nhà)
-
specialize in building management (chuyên về quản lý tòa nhà)
-
building management system (BMS) (hệ thống quản lý tòa nhà)
-
building management company (công ty quản lý tòa nhà)
-
building management team (đội ngũ quản lý tòa nhà)
-
building management solutions (các giải pháp quản lý tòa nhà)
Idioms
-
the nuts and bolts of building management
Những chi tiết cơ bản, thực tế và cần thiết nhất của việc quản lý tòa nhà.
"The training course covers the nuts and bolts of building management, from HVAC maintenance to tenant relations."
(Khóa đào tạo bao gồm những kiến thức cơ bản nhất của việc quản lý tòa nhà, từ bảo trì hệ thống HVAC đến quan hệ với người thuê.)
-
run a tight ship in building management
Quản lý tòa nhà một cách rất chặt chẽ, có tổ chức và hiệu quả.
"The new property manager is known for running a tight ship in building management, so expect things to be very orderly."
(Người quản lý tài sản mới nổi tiếng là điều hành việc quản lý tòa nhà rất chặt chẽ, vì vậy hãy chuẩn bị cho mọi thứ sẽ rất ngăn nắp.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
building management
NounQuá trình giám sát và kiểm soát việc sử dụng, bảo trì và vận hành một tòa nhà hoặc một nhóm các tòa nhà.
"Effective building management is crucial for maintaining property value and tenant satisfaction."
Grammar Rules
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If they had invested more in building management training, the building would be in better condition now. |
Nếu họ đã đầu tư nhiều hơn vào đào tạo quản lý tòa nhà, thì tòa nhà đã ở trong tình trạng tốt hơn bây giờ. |
| Phủ định | If we hadn't implemented better building management strategies, we wouldn't be seeing these improved energy efficiency results now. |
Nếu chúng tôi không thực hiện các chiến lược quản lý tòa nhà tốt hơn, chúng tôi sẽ không thấy những kết quả cải thiện hiệu quả năng lượng này bây giờ. |
| Nghi vấn | If the residents had reported the issues sooner, would the building management be able to address the problems more effectively now? |
Nếu cư dân báo cáo các vấn đề sớm hơn, liệu ban quản lý tòa nhà có thể giải quyết các vấn đề hiệu quả hơn bây giờ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "building management".
