match up
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To correspond or be similar.
Vietnamese Meaning
Tương ứng hoặc tương tự với cái gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"His account of what happened doesn't match up with the police report."
"Lời kể của anh ta về những gì đã xảy ra không khớp với báo cáo của cảnh sát."
-
"The two pieces of the puzzle didn't match up."
"Hai mảnh ghép của trò chơi ghép hình không khớp nhau."
-
"The suspect's description matches up with the man we saw running from the scene."
"Mô tả về nghi phạm khớp với người đàn ông chúng tôi thấy chạy trốn khỏi hiện trường."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Diễn tả sự trùng khớp, phù hợp hoặc giống nhau giữa hai hoặc nhiều đối tượng, thông tin, hoặc ý tưởng. Thường dùng để so sánh và tìm điểm tương đồng. Khác với 'match' đơn thuần ở chỗ 'match up' nhấn mạnh quá trình đối chiếu để tìm ra sự tương đồng, hoặc làm cho hai thứ trở nên phù hợp với nhau.
Prepositions
Khi dùng 'match up with', nó chỉ sự tương ứng hoặc phù hợp với một cái gì đó cụ thể. Ví dụ: 'His story doesn't match up with the evidence.' Khi dùng 'match up to', nó chỉ sự đáp ứng được một tiêu chuẩn hoặc kỳ vọng nào đó. Ví dụ: 'The performance didn't match up to our expectations.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
perfectly perfectly match up (hoàn toàn phù hợp/khớp nhau)
-
closely closely match up (khớp gần đúng, rất phù hợp)
-
don't don't match up (không khớp, không phù hợp)
-
with match up with something/someone (khớp với cái gì/ai đó, phù hợp với)
-
to match up to expectations/standards (đạt được kỳ vọng/tiêu chuẩn)
-
against match up against an opponent (đối đầu với đối thủ)
Idioms
-
match up to someone/something
đủ tốt, sánh ngang, đạt đến trình độ của ai/cái gì
"The new model doesn't quite match up to the older version in terms of reliability."
(Mẫu xe mới không hoàn toàn sánh ngang được với phiên bản cũ về độ tin cậy.)
-
match up with reality
khớp với thực tế
"His ambitious plans didn't match up with reality."
(Các kế hoạch đầy tham vọng của anh ấy không khớp với thực tế.)
-
match someone up (with someone else)
mai mối, ghép đôi ai đó (với người khác)
"My aunt is always trying to match me up with her friends' children."
(Dì tôi luôn cố gắng mai mối tôi với con cái của bạn bè dì.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
match up
verbTương ứng hoặc tương tự với cái gì đó.
"His account of what happened doesn't match up with the police report."
Grammar Rules
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the detective had matched up the fingerprints correctly, the case would have been solved sooner. |
Nếu thám tử đã đối chiếu dấu vân tay chính xác, vụ án đã được giải quyết sớm hơn. |
| Phủ định | If the coach hadn't matched up the right players with the right positions, the team would not have won the championship. |
Nếu huấn luyện viên không sắp xếp đúng người chơi vào đúng vị trí, đội đã không vô địch. |
| Nghi vấn | Would the company have been more successful if they had matched up their marketing strategy with the target audience better? |
Công ty có thành công hơn không nếu họ kết hợp chiến lược tiếp thị của mình với đối tượng mục tiêu tốt hơn? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "match up".
