(Top Banner Ad)
match up
B1
verb B1 Tổng quát

match up

UK: /ˈmætʃ ʌp/ • US: /ˈmætʃ ʌp/

Nghĩa tiếng Việt

khớp với phù hợp với tương ứng với tương thích ghép đôi mai mối
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To correspond or be similar.

Vietnamese Meaning

Tương ứng hoặc tương tự với cái gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His account of what happened doesn't match up with the police report."

    "Lời kể của anh ta về những gì đã xảy ra không khớp với báo cáo của cảnh sát."

  • "The two pieces of the puzzle didn't match up."

    "Hai mảnh ghép của trò chơi ghép hình không khớp nhau."

  • "The suspect's description matches up with the man we saw running from the scene."

    "Mô tả về nghi phạm khớp với người đàn ông chúng tôi thấy chạy trốn khỏi hiện trường."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb match phù hợp, đối chiếu, sánh đôi
Noun match sự phù hợp, cặp đôi, đối thủ
Adjective matching phù hợp, tương xứng
Adjective unmatched không thể so sánh được, không có đối thủ
Noun matchmaker người mai mối

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
mæcca
Middle English
macche
Old English
upp
Modern English
match
Modern English
up
Modern English
match up

Nguồn gốc 'match up'

Từ 'match' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'mæcca', nghĩa là 'bạn đời, người đi cùng, người tương xứng'. Nó phát triển qua tiếng Anh Trung đại để chỉ sự phù hợp, đối trọng hoặc một cuộc thi đấu. Từ 'up' (lên) thêm vào để nhấn mạnh ý tưởng đưa mọi thứ vào vị trí thẳng hàng, so sánh chúng, hoặc tìm kiếm một đối tác phù hợp hoàn chỉnh. Cụm động từ 'match up' xuất hiện trong tiếng Anh hiện đại để diễn tả việc so sánh, sự tương ứng hoặc sự phù hợp.

Usage Note

Diễn tả sự trùng khớp, phù hợp hoặc giống nhau giữa hai hoặc nhiều đối tượng, thông tin, hoặc ý tưởng. Thường dùng để so sánh và tìm điểm tương đồng. Khác với 'match' đơn thuần ở chỗ 'match up' nhấn mạnh quá trình đối chiếu để tìm ra sự tương đồng, hoặc làm cho hai thứ trở nên phù hợp với nhau.

Prepositions

with to

Khi dùng 'match up with', nó chỉ sự tương ứng hoặc phù hợp với một cái gì đó cụ thể. Ví dụ: 'His story doesn't match up with the evidence.' Khi dùng 'match up to', nó chỉ sự đáp ứng được một tiêu chuẩn hoặc kỳ vọng nào đó. Ví dụ: 'The performance didn't match up to our expectations.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + match up
  • perfectly perfectly match up
    (hoàn toàn phù hợp/khớp nhau)
  • closely closely match up
    (khớp gần đúng, rất phù hợp)
  • don't don't match up
    (không khớp, không phù hợp)
Phrasal Verb + Prepositional Phrase
  • with match up with something/someone
    (khớp với cái gì/ai đó, phù hợp với)
  • to match up to expectations/standards
    (đạt được kỳ vọng/tiêu chuẩn)
  • against match up against an opponent
    (đối đầu với đối thủ)

Idioms

  • match up to someone/something

    đủ tốt, sánh ngang, đạt đến trình độ của ai/cái gì

    "The new model doesn't quite match up to the older version in terms of reliability."

    (Mẫu xe mới không hoàn toàn sánh ngang được với phiên bản cũ về độ tin cậy.)

  • match up with reality

    khớp với thực tế

    "His ambitious plans didn't match up with reality."

    (Các kế hoạch đầy tham vọng của anh ấy không khớp với thực tế.)

  • match someone up (with someone else)

    mai mối, ghép đôi ai đó (với người khác)

    "My aunt is always trying to match me up with her friends' children."

    (Dì tôi luôn cố gắng mai mối tôi với con cái của bạn bè dì.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

match up

verb
Lật mặt

Tương ứng hoặc tương tự với cái gì đó.

"His account of what happened doesn't match up with the police report."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the detective had matched up the fingerprints correctly, the case would have been solved sooner.
Nếu thám tử đã đối chiếu dấu vân tay chính xác, vụ án đã được giải quyết sớm hơn.
Phủ định
If the coach hadn't matched up the right players with the right positions, the team would not have won the championship.
Nếu huấn luyện viên không sắp xếp đúng người chơi vào đúng vị trí, đội đã không vô địch.
Nghi vấn
Would the company have been more successful if they had matched up their marketing strategy with the target audience better?
Công ty có thành công hơn không nếu họ kết hợp chiến lược tiếp thị của mình với đối tượng mục tiêu tốt hơn?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "match up".

Mai mối trong văn hóa phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong quá khứ, việc mai mối (matchmaking) giữa hai người để kết hôn từng rất phổ biến, thường do gia đình hoặc người mai mối chuyên nghiệp thực hiện. Ngày nay, khái niệm 'match up' vẫn tồn tại trong các ứng dụng hẹn hò, nơi thuật toán giúp 'ghép đôi' những người có sở thích và tính cách tương đồng.

Sự phù hợp trong công việc và học tập

Trong môi trường công sở hiện đại, cụm từ 'match up' thường được dùng để mô tả sự phù hợp giữa kỹ năng của ứng viên với yêu cầu công việc, hoặc sự đồng nhất giữa các dữ liệu, báo cáo trong nghiên cứu/học tập. Việc 'match up' thành công là yếu tố quan trọng để đảm bảo hiệu quả và sự chính xác.