tally
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A record or computation, especially of running account; a score.
Vietnamese Meaning
Sự ghi chép, tính toán, đặc biệt là một bản ghi đang chạy; điểm số.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The final tally of votes showed a clear victory."
"Tổng số phiếu cuối cùng cho thấy một chiến thắng rõ ràng."
-
"The sales figures don't tally with our projections."
"Số liệu bán hàng không khớp với dự báo của chúng tôi."
-
"Keep a tally of the number of visitors."
"Hãy ghi lại số lượng khách tham quan."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tally thường được sử dụng để chỉ một bản ghi chính thức hoặc không chính thức về số lượng hoặc số liệu. Nó có thể đề cập đến một tổng số cuối cùng hoặc một bản ghi đang tiến hành.
Prepositions
tally of (cái gì): tổng số của cái gì đó. tally with (cái gì): khớp với cái gì.
Collocations (Từ đi kèm)
-
final final tally (tổng số cuối cùng)
-
running running tally (tổng số đang được cập nhật/theo dõi)
-
accurate accurate tally (số liệu thống kê chính xác)
-
keep keep a tally (ghi chép lại số lượng/điểm số)
-
make make a tally (lập một bảng ghi số)
-
tally up tally up the votes (tổng hợp phiếu bầu)
-
tally with tally with the records (khớp với các hồ sơ)
Idioms
-
keep a tally of something
theo dõi, ghi chép lại số lượng/điểm số của cái gì đó
"We need to keep a tally of how many visitors we get each day."
(Chúng ta cần theo dõi số lượng khách ghé thăm mỗi ngày.)
-
tally up
tổng hợp lại, cộng dồn (số lượng, điểm số)
"Let's tally up the scores to see who won."
(Hãy tổng hợp điểm số để xem ai thắng.)
-
tally with something
khớp với, phù hợp với cái gì đó
"Her story doesn't tally with the police report."
(Câu chuyện của cô ấy không khớp với báo cáo của cảnh sát.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
tally
danh từSự ghi chép, tính toán, đặc biệt là một bản ghi đang chạy; điểm số.
"The final tally of votes showed a clear victory."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tally".
