(Top Banner Ad)
materials testing
B2
Danh từ B2 Kỹ thuật, Vật liệu học

materials testing

UK: /məˈtɪəriəlz ˈtɛstɪŋ/ • US: /məˈtɪriəlz ˈtɛstɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

kiểm định vật liệu thử nghiệm vật liệu kiểm tra chất lượng vật liệu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of evaluating the properties and behavior of materials under various conditions to ensure they meet specific standards and requirements.

Vietnamese Meaning

Quá trình đánh giá các tính chất và hành vi của vật liệu trong các điều kiện khác nhau để đảm bảo chúng đáp ứng các tiêu chuẩn và yêu cầu cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Materials testing is crucial for ensuring the safety and reliability of bridges."

    "Kiểm tra vật liệu là rất quan trọng để đảm bảo sự an toàn và độ tin cậy của cầu."

  • "The laboratory specializes in materials testing for the automotive industry."

    "Phòng thí nghiệm chuyên về kiểm tra vật liệu cho ngành công nghiệp ô tô."

  • "Proper materials testing can prevent structural failures and ensure public safety."

    "Kiểm tra vật liệu đúng cách có thể ngăn ngừa các lỗi cấu trúc và đảm bảo an toàn công cộng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun material Vật liệu, chất liệu
Noun test Bài kiểm tra, cuộc thử nghiệm
Noun tester Người kiểm tra, thiết bị kiểm tra
Noun testing Việc kiểm tra, sự thử nghiệm
Verb test Kiểm tra, thử nghiệm
Adjective material Thuộc về vật chất; quan trọng, chủ yếu
Adverb materially Một cách vật chất; đáng kể, trọng yếu

Synonyms

material testing (kiểm tra vật liệu)component testing (kiểm tra thành phần)

Related Words

nondestructive testing (kiểm tra không phá hủy)destructive testing (kiểm tra phá hủy)tensile strength (độ bền kéo)yield strength (giới hạn chảy)

Subject Area

Kỹ thuật, Vật liệu học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
materia
Old French
materiel
English
material
Old French
tester
English
test

Kiểm tra vật liệu: Đảm bảo chất lượng và an toàn

Cụm từ 'materials testing' là một thuật ngữ kỹ thuật tương đối hiện đại, được ghép từ hai từ tiếng Anh riêng biệt. Từ 'material' (vật liệu) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'materia', nghĩa là 'chất' hoặc 'vật chất'. Từ 'testing' (kiểm tra, thử nghiệm) bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'tester', có nghĩa là 'khám nghiệm' hoặc 'thử'. Khi kết hợp lại, 'materials testing' mô tả quá trình đánh giá các tính chất của vật liệu để đảm bảo chúng đáp ứng các tiêu chuẩn cần thiết cho các ứng dụng cụ thể, điều này cực kỳ quan trọng đối với sự an toàn và độ tin cậy trong kỹ thuật và sản xuất.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh kỹ thuật, xây dựng, sản xuất và các ngành công nghiệp khác, nơi chất lượng và độ bền của vật liệu là rất quan trọng. Nó bao gồm nhiều kỹ thuật và phương pháp khác nhau để kiểm tra độ bền kéo, độ cứng, khả năng chống ăn mòn, v.v.

Prepositions

in for on

* **in:** Được sử dụng để chỉ ra bối cảnh hoặc ngành mà việc kiểm tra vật liệu được thực hiện. Ví dụ: 'Materials testing in aerospace engineering'.
* **for:** Được sử dụng để chỉ mục đích của việc kiểm tra. Ví dụ: 'Materials testing for quality control'.
* **on:** Được sử dụng để chỉ vật liệu cụ thể đang được kiểm tra. Ví dụ: 'Materials testing on steel samples'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + materials testing
  • destructive destructive materials testing
    (kiểm tra vật liệu phá hủy)
  • non-destructive non-destructive materials testing
    (kiểm tra vật liệu không phá hủy)
  • mechanical mechanical materials testing
    (kiểm tra cơ tính vật liệu)
  • advanced advanced materials testing
    (kiểm tra vật liệu tiên tiến)
  • rigorous rigorous materials testing
    (kiểm tra vật liệu nghiêm ngặt)
Verb + materials testing
  • conduct conduct materials testing
    (tiến hành kiểm tra vật liệu)
  • perform perform materials testing
    (thực hiện kiểm tra vật liệu)
  • carry out carry out materials testing
    (tiến hành kiểm tra vật liệu)
  • undergo undergo materials testing
    (trải qua kiểm tra vật liệu)
Noun + materials testing (thuật ngữ liên quan)
  • equipment materials testing equipment
    (thiết bị kiểm tra vật liệu)
  • laboratory materials testing laboratory
    (phòng thí nghiệm kiểm tra vật liệu)
  • standards materials testing standards
    (tiêu chuẩn kiểm tra vật liệu)

Idioms

  • destructive materials testing

    kiểm tra vật liệu phá hủy (loại thử nghiệm làm hỏng hoặc phá hủy mẫu vật liệu để đánh giá các tính chất của nó)

    "The new alloy underwent destructive materials testing to determine its ultimate tensile strength."

    (Hợp kim mới đã trải qua kiểm tra vật liệu phá hủy để xác định độ bền kéo đứt cuối cùng của nó.)

  • non-destructive materials testing

    kiểm tra vật liệu không phá hủy (loại thử nghiệm đánh giá tính chất vật liệu mà không làm hỏng mẫu)

    "Weld integrity was verified using non-destructive materials testing methods like ultrasonic inspection."

    (Tính toàn vẹn của mối hàn được kiểm tra bằng các phương pháp kiểm tra vật liệu không phá hủy như kiểm tra siêu âm.)

  • materials testing engineer

    kỹ sư kiểm tra vật liệu (chuyên gia trong lĩnh vực đánh giá tính chất vật liệu)

    "A materials testing engineer is responsible for designing and conducting experiments on new composites."

    (Một kỹ sư kiểm tra vật liệu chịu trách nhiệm thiết kế và tiến hành các thí nghiệm trên các vật liệu composite mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

materials testing

Danh từ
Lật mặt

Quá trình đánh giá các tính chất và hành vi của vật liệu trong các điều kiện khác nhau để đảm bảo chúng đáp ứng các tiêu chuẩn và yêu cầu cụ thể.

"Materials testing is crucial for ensuring the safety and reliability of bridges."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "materials testing".

Đảm bảo An toàn và Độ tin cậy trong Kỹ thuật

Kiểm tra vật liệu là nền tảng của kỹ thuật hiện đại. Nó đảm bảo rằng các cấu trúc, sản phẩm và linh kiện được chế tạo từ vật liệu phù hợp, có thể chịu được các điều kiện hoạt động và an toàn khi sử dụng. Từ cầu đường, nhà cửa đến máy bay và thiết bị y tế, việc kiểm tra vật liệu giúp ngăn ngừa sự cố và bảo vệ tính mạng con người.

Đổi mới và Phát triển Sản phẩm

Ngoài việc đảm bảo an toàn, kiểm tra vật liệu còn đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy đổi mới. Nó cho phép các nhà khoa học và kỹ sư thử nghiệm các vật liệu mới, tối ưu hóa thiết kế và phát triển các sản phẩm tiên tiến với hiệu suất tốt hơn, độ bền cao hơn hoặc chi phí thấp hơn, góp phần vào sự tiến bộ của công nghệ và xã hội.