materials testing
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The process of evaluating the properties and behavior of materials under various conditions to ensure they meet specific standards and requirements.
Vietnamese Meaning
Quá trình đánh giá các tính chất và hành vi của vật liệu trong các điều kiện khác nhau để đảm bảo chúng đáp ứng các tiêu chuẩn và yêu cầu cụ thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Materials testing is crucial for ensuring the safety and reliability of bridges."
"Kiểm tra vật liệu là rất quan trọng để đảm bảo sự an toàn và độ tin cậy của cầu."
-
"The laboratory specializes in materials testing for the automotive industry."
"Phòng thí nghiệm chuyên về kiểm tra vật liệu cho ngành công nghiệp ô tô."
-
"Proper materials testing can prevent structural failures and ensure public safety."
"Kiểm tra vật liệu đúng cách có thể ngăn ngừa các lỗi cấu trúc và đảm bảo an toàn công cộng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | material | Vật liệu, chất liệu |
| Noun | test | Bài kiểm tra, cuộc thử nghiệm |
| Noun | tester | Người kiểm tra, thiết bị kiểm tra |
| Noun | testing | Việc kiểm tra, sự thử nghiệm |
| Verb | test | Kiểm tra, thử nghiệm |
| Adjective | material | Thuộc về vật chất; quan trọng, chủ yếu |
| Adverb | materially | Một cách vật chất; đáng kể, trọng yếu |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh kỹ thuật, xây dựng, sản xuất và các ngành công nghiệp khác, nơi chất lượng và độ bền của vật liệu là rất quan trọng. Nó bao gồm nhiều kỹ thuật và phương pháp khác nhau để kiểm tra độ bền kéo, độ cứng, khả năng chống ăn mòn, v.v.
Prepositions
* **in:** Được sử dụng để chỉ ra bối cảnh hoặc ngành mà việc kiểm tra vật liệu được thực hiện. Ví dụ: 'Materials testing in aerospace engineering'.
* **for:** Được sử dụng để chỉ mục đích của việc kiểm tra. Ví dụ: 'Materials testing for quality control'.
* **on:** Được sử dụng để chỉ vật liệu cụ thể đang được kiểm tra. Ví dụ: 'Materials testing on steel samples'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
destructive destructive materials testing (kiểm tra vật liệu phá hủy)
-
non-destructive non-destructive materials testing (kiểm tra vật liệu không phá hủy)
-
mechanical mechanical materials testing (kiểm tra cơ tính vật liệu)
-
advanced advanced materials testing (kiểm tra vật liệu tiên tiến)
-
rigorous rigorous materials testing (kiểm tra vật liệu nghiêm ngặt)
-
conduct conduct materials testing (tiến hành kiểm tra vật liệu)
-
perform perform materials testing (thực hiện kiểm tra vật liệu)
-
carry out carry out materials testing (tiến hành kiểm tra vật liệu)
-
undergo undergo materials testing (trải qua kiểm tra vật liệu)
-
equipment materials testing equipment (thiết bị kiểm tra vật liệu)
-
laboratory materials testing laboratory (phòng thí nghiệm kiểm tra vật liệu)
-
standards materials testing standards (tiêu chuẩn kiểm tra vật liệu)
Idioms
-
destructive materials testing
kiểm tra vật liệu phá hủy (loại thử nghiệm làm hỏng hoặc phá hủy mẫu vật liệu để đánh giá các tính chất của nó)
"The new alloy underwent destructive materials testing to determine its ultimate tensile strength."
(Hợp kim mới đã trải qua kiểm tra vật liệu phá hủy để xác định độ bền kéo đứt cuối cùng của nó.)
-
non-destructive materials testing
kiểm tra vật liệu không phá hủy (loại thử nghiệm đánh giá tính chất vật liệu mà không làm hỏng mẫu)
"Weld integrity was verified using non-destructive materials testing methods like ultrasonic inspection."
(Tính toàn vẹn của mối hàn được kiểm tra bằng các phương pháp kiểm tra vật liệu không phá hủy như kiểm tra siêu âm.)
-
materials testing engineer
kỹ sư kiểm tra vật liệu (chuyên gia trong lĩnh vực đánh giá tính chất vật liệu)
"A materials testing engineer is responsible for designing and conducting experiments on new composites."
(Một kỹ sư kiểm tra vật liệu chịu trách nhiệm thiết kế và tiến hành các thí nghiệm trên các vật liệu composite mới.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
materials testing
Danh từQuá trình đánh giá các tính chất và hành vi của vật liệu trong các điều kiện khác nhau để đảm bảo chúng đáp ứng các tiêu chuẩn và yêu cầu cụ thể.
"Materials testing is crucial for ensuring the safety and reliability of bridges."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "materials testing".
