(Top Banner Ad)
mother's affection
B1
noun B1 Tâm lý học, Gia đình, Tình cảm

mother's affection

UK: /ˈmʌðərz əˈfɛkʃən/ • US: /ˈmʌðərz əˈfɛkʃən/

Nghĩa tiếng Việt

tình mẫu tử tình thương của mẹ lòng yêu thương của mẹ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A feeling of fondness or love; a strong liking or tender feeling.

Vietnamese Meaning

Tình cảm yêu mến, trìu mến; một cảm xúc thích thú hoặc tình cảm dịu dàng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "A mother's affection for her child is unconditional."

    "Tình cảm của người mẹ dành cho con là vô điều kiện."

  • "He showed his mother great affection."

    "Anh ấy thể hiện tình cảm lớn lao với mẹ."

  • "The child responded to his mother's affection with a smile."

    "Đứa trẻ đáp lại tình cảm của mẹ bằng một nụ cười."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun mother mẹ
Verb mother chăm sóc như mẹ
Adjective motherly như mẹ, có tình mẹ
Noun affection tình cảm, sự yêu mến
Adjective affectionate âu yếm, trìu mến

Synonyms

Antonyms

Related Words

maternal instinct (bản năng làm mẹ)nurturing (sự nuôi dưỡng)care (sự chăm sóc)

Subject Area

Tâm lý học, Gia đình, Tình cảm

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*méh₂tēr
Proto-Germanic
*mōdēr
Old English
mōdor
English
mother
Late Latin
affectiōnem
English
affection

Nguồn gốc từ 'Mother'

Từ 'mother' có nguồn gốc từ tiếng Ấn-Âu nguyên thủy '*méh₂tēr', sau đó phát triển qua các ngôn ngữ German và cuối cùng là tiếng Anh cổ 'mōdor'. Nó là một trong những từ ngữ cơ bản và lâu đời nhất, phản ánh vai trò quan trọng của người mẹ trong xã hội loài người. Trong tiếng Việt, từ này có thể được hiểu tương đương với 'mẹ'.

Nguồn gốc từ 'Affection'

Từ 'affection' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'affectiōnem', có nghĩa là 'trạng thái, cảm xúc, tình cảm'. Nó liên quan đến động từ 'afficere', nghĩa là 'tác động đến, ảnh hưởng'. Vì vậy, 'affection' mang ý nghĩa là tình cảm yêu mến, sự trìu mến, đặc biệt là tình cảm thương yêu.

Usage Note

Từ 'affection' thường được dùng để chỉ một tình cảm ấm áp, sâu sắc, nhưng không mãnh liệt như 'love' (tình yêu). Nó thiên về sự quan tâm, chăm sóc và sự gắn bó. Trong cụm 'mother's affection', nó nhấn mạnh tình yêu thương và sự che chở của người mẹ.

Prepositions

for towards

Affection for: Thể hiện tình cảm đối với một người, vật cụ thể. Ví dụ: She has a deep affection for her children.
Affection towards: Tương tự như 'for', nhưng có thể mang sắc thái trang trọng hơn. Ví dụ: His affection towards his mother was evident.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + mother's affection
  • Unconditional unconditional mother's affection
    (tình mẹ vô điều kiện)
  • Pure pure mother's affection
    (tình mẹ thuần khiết)
  • Protective protective mother's affection
    (tình mẹ bảo bọc)
Verb + mother's affection
  • Feel feel mother's affection
    (cảm nhận được tình mẹ)
  • Receive receive mother's affection
    (nhận được tình mẹ)
  • Show show mother's affection
    (thể hiện tình mẹ)

Idioms

  • To be tied to one's mother's apron strings

    quá phụ thuộc vào mẹ, không tự lập

    "He is still tied to his mother's apron strings at the age of 30."

    (Anh ấy vẫn còn quá phụ thuộc vào mẹ khi đã 30 tuổi.)

  • Mother knows best

    Mẹ luôn biết điều gì tốt nhất.

    "I didn't want to wear a coat, but mother knows best, and I was freezing later."

    (Tôi không muốn mặc áo khoác, nhưng mẹ luôn biết điều gì tốt nhất, và sau đó tôi đã bị lạnh cóng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

mother's affection

noun
Lật mặt

Tình cảm yêu mến, trìu mến; một cảm xúc thích thú hoặc tình cảm dịu dàng.

"A mother's affection for her child is unconditional."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mother's affection".

Ngày của Mẹ

Ngày của Mẹ là một ngày lễ kỷ niệm để tôn vinh các bà mẹ và vai trò của họ trong xã hội. Ở nhiều quốc gia, nó được tổ chức vào ngày Chủ nhật thứ hai của tháng Năm. Vào ngày này, mọi người thường tặng hoa, quà và thiệp cho mẹ của mình để bày tỏ lòng biết ơn và tình yêu thương.

Giá trị của tình mẫu tử

Tình mẫu tử được coi là một trong những tình cảm thiêng liêng và quan trọng nhất trong nhiều nền văn hóa. Nó tượng trưng cho sự hy sinh, lòng vị tha và tình yêu vô điều kiện. Trong văn hóa Việt Nam, tình mẫu tử đặc biệt được coi trọng và tôn kính.