mother's affection
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Tình cảm yêu mến, trìu mến; một cảm xúc thích thú hoặc tình cảm dịu dàng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"A mother's affection for her child is unconditional."
"Tình cảm của người mẹ dành cho con là vô điều kiện."
-
"He showed his mother great affection."
"Anh ấy thể hiện tình cảm lớn lao với mẹ."
-
"The child responded to his mother's affection with a smile."
"Đứa trẻ đáp lại tình cảm của mẹ bằng một nụ cười."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | mother | mẹ |
| Verb | mother | chăm sóc như mẹ |
| Adjective | motherly | như mẹ, có tình mẹ |
| Noun | affection | tình cảm, sự yêu mến |
| Adjective | affectionate | âu yếm, trìu mến |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'affection' thường được dùng để chỉ một tình cảm ấm áp, sâu sắc, nhưng không mãnh liệt như 'love' (tình yêu). Nó thiên về sự quan tâm, chăm sóc và sự gắn bó. Trong cụm 'mother's affection', nó nhấn mạnh tình yêu thương và sự che chở của người mẹ.
Prepositions
Affection for: Thể hiện tình cảm đối với một người, vật cụ thể. Ví dụ: She has a deep affection for her children.
Affection towards: Tương tự như 'for', nhưng có thể mang sắc thái trang trọng hơn. Ví dụ: His affection towards his mother was evident.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Unconditional unconditional mother's affection (tình mẹ vô điều kiện)
-
Pure pure mother's affection (tình mẹ thuần khiết)
-
Protective protective mother's affection (tình mẹ bảo bọc)
-
Feel feel mother's affection (cảm nhận được tình mẹ)
-
Receive receive mother's affection (nhận được tình mẹ)
-
Show show mother's affection (thể hiện tình mẹ)
Idioms
-
To be tied to one's mother's apron strings
quá phụ thuộc vào mẹ, không tự lập
"He is still tied to his mother's apron strings at the age of 30."
(Anh ấy vẫn còn quá phụ thuộc vào mẹ khi đã 30 tuổi.)
-
Mother knows best
Mẹ luôn biết điều gì tốt nhất.
"I didn't want to wear a coat, but mother knows best, and I was freezing later."
(Tôi không muốn mặc áo khoác, nhưng mẹ luôn biết điều gì tốt nhất, và sau đó tôi đã bị lạnh cóng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
mother's affection
nounTình cảm yêu mến, trìu mến; một cảm xúc thích thú hoặc tình cảm dịu dàng.
"A mother's affection for her child is unconditional."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mother's affection".
