motherly love
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The affection and care a mother feels or shows for her child.
Vietnamese Meaning
Tình yêu thương và sự chăm sóc mà người mẹ dành cho con cái của mình.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She looked at her newborn baby with motherly love."
"Cô ấy nhìn đứa con mới sinh của mình với tình yêu của mẹ."
-
"The painting depicted the Madonna with tender motherly love."
"Bức tranh miêu tả Đức Mẹ Maria với tình yêu của mẹ dịu dàng."
-
"Even though she was tired, she still managed to radiate motherly love."
"Dù mệt mỏi, cô ấy vẫn cố gắng toát lên tình yêu của mẹ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | mother | mẹ |
| Verb | mother | làm mẹ, nuôi dưỡng, chăm sóc |
| Adjective | motherly | như mẹ, có tình mẹ, dịu dàng |
| Noun | motherhood | thiên chức làm mẹ, tình mẹ |
| Noun | love | tình yêu |
| Verb | love | yêu |
| Noun | lover | người yêu |
| Adjective | loving | yêu thương, trìu mến |
| Adverb | lovingly | một cách yêu thương, trìu mến |
| Adjective | beloved | được yêu quý |
| Noun | beloved | người yêu quý |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để miêu tả tình yêu vô điều kiện, sự hy sinh và lòng trắc ẩn của người mẹ. Nó nhấn mạnh bản năng tự nhiên và sự gắn kết sâu sắc giữa mẹ và con. Khác với "parental love" (tình yêu của cha mẹ) mang tính tổng quát, "motherly love" tập trung vào tình yêu của người mẹ, thường được liên tưởng đến sự dịu dàng, che chở và nuôi dưỡng.
Prepositions
"with motherly love" (với tình yêu của mẹ): chỉ cách thức, thái độ. "in motherly love" (trong tình yêu của mẹ): nhấn mạnh sự đắm chìm trong tình yêu đó. "of motherly love" (của tình yêu của mẹ): sở hữu, thuộc về.
Collocations (Từ đi kèm)
-
unconditional unconditional motherly love (tình yêu thương vô điều kiện của mẹ)
-
deep deep motherly love (tình mẹ sâu sắc)
-
profound profound motherly love (tình mẹ sâu thẳm)
-
tender tender motherly love (tình mẹ dịu dàng)
-
protective protective motherly love (tình mẹ che chở)
-
show show motherly love (thể hiện tình mẹ)
-
express express motherly love (bày tỏ tình mẹ)
-
feel feel motherly love (cảm nhận tình mẹ)
-
radiate radiate motherly love (tỏa ra tình mẹ)
-
nurture with nurture with motherly love (nuôi dưỡng bằng tình mẹ)
-
a bond of a bond of motherly love (một sợi dây tình cảm mẹ con)
-
the warmth of the warmth of motherly love (sự ấm áp của tình mẹ)
-
a source of a source of motherly love (một nguồn tình mẹ)
-
the strength of the strength of motherly love (sức mạnh của tình mẹ)
Idioms
-
A mother's love knows no bounds.
Tình yêu của mẹ là vô bờ bến.
"Her children always felt safe, knowing that a mother's love knows no bounds."
(Các con cô ấy luôn cảm thấy an toàn, biết rằng tình yêu của mẹ là vô bờ bến.)
-
The purest form of love.
Hình thức tình yêu thuần khiết nhất.
"Many believe that motherly love is the purest form of love."
(Nhiều người tin rằng tình yêu thương của mẹ là hình thức tình yêu thuần khiết nhất.)
-
Nurtured by motherly love.
Được nuôi dưỡng bằng tình mẹ.
"The child grew up happy and confident, nurtured by motherly love."
(Đứa trẻ lớn lên hạnh phúc và tự tin, được nuôi dưỡng bằng tình mẹ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
motherly love
noun phraseTình yêu thương và sự chăm sóc mà người mẹ dành cho con cái của mình.
"She looked at her newborn baby with motherly love."
Grammar Rules
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She showed her child motherly love. |
Cô ấy thể hiện tình mẫu tử với con mình. |
| Phủ định | Never had she felt such deep motherly love for anyone before. |
Chưa bao giờ cô ấy cảm thấy tình mẫu tử sâu sắc như vậy với bất kỳ ai trước đây. |
| Nghi vấn | Should you need motherly love, I will always be here for you. |
Nếu con cần tình mẫu tử, mẹ sẽ luôn ở đây vì con. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "motherly love".
