(Top Banner Ad)
mathematical wizard
B2
Danh từ ghép B2 Toán học/Văn hóa đại chúng

mathematical wizard

UK: /ˌmæθɪˈmætɪkəl ˈwɪzəd/ • US: /ˌmæθəˈmætɪkəl ˈwɪzərd/

Nghĩa tiếng Việt

phù thủy toán học thiên tài toán học cao thủ toán học người có tài năng toán học xuất chúng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who is extremely skilled or knowledgeable in mathematics, often to an exceptional or seemingly magical degree.

Vietnamese Meaning

Một người cực kỳ giỏi hoặc am hiểu về toán học, thường là ở mức độ đặc biệt hoặc dường như kỳ diệu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He's a mathematical wizard; he can solve complex equations in his head."

    "Anh ấy là một phù thủy toán học; anh ấy có thể giải các phương trình phức tạp trong đầu."

  • "The professor is considered a mathematical wizard by his students."

    "Vị giáo sư được sinh viên của mình coi là một phù thủy toán học."

  • "With her ability to quickly grasp complex concepts, she's a true mathematical wizard."

    "Với khả năng nắm bắt nhanh chóng các khái niệm phức tạp, cô ấy thực sự là một phù thủy toán học."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun mathematics Toán học
Adjective mathematical Thuộc về toán học
Adverb mathematically Một cách toán học
Noun wizard Phù thủy, người có tài năng đặc biệt

Synonyms

math whiz (người giỏi toán)math genius (thiên tài toán học)mathematical prodigy (thần đồng toán học)

Related Words

Subject Area

Toán học/Văn hóa đại chúng

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
mathematikos (μαθηματικός)
English
mathematical
English
wizard
English
mathematical wizard

Nguồn gốc của 'mathematical'

Từ 'mathematical' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'mathematikos', có nghĩa là 'thích học hỏi'. Nó liên quan đến các môn học như số học và hình học. Dần dần, nó mang ý nghĩa 'liên quan đến toán học' như chúng ta biết ngày nay. Trong tiếng Việt, ta có thể hiểu nó như một sự đam mê với những con số và công thức.

Nguồn gốc của 'wizard'

Từ 'wizard' ban đầu mang nghĩa là một người khôn ngoan, có kiến thức uyên bác, và thường được gắn với hình ảnh một người có phép thuật trong truyện cổ tích. Ngày nay, nó còn được dùng để chỉ những người có kỹ năng đặc biệt xuất sắc trong một lĩnh vực nào đó. Một 'mathematical wizard' không thực sự có phép thuật, nhưng lại có khả năng giải quyết các bài toán khó một cách kỳ diệu!

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng một cách hài hước hoặc cường điệu để mô tả những người có khả năng toán học vượt trội. Nó mang sắc thái ngưỡng mộ và đôi khi có chút bông đùa. 'Wizard' ám chỉ sự thông thạo gần như siêu nhiên.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + mathematical wizard
  • Exceptional mathematical wizard
    (Một nhà toán học tài ba xuất chúng)
  • Gifted mathematical wizard
    (Một nhà toán học thiên tài)
Verb + mathematical wizard
  • Become a mathematical wizard
    (Trở thành một nhà toán học tài ba)
  • Consider him a mathematical wizard
    (Xem anh ấy như một nhà toán học tài ba)

Idioms

  • Mathematical wizardry

    Khả năng toán học phi thường

    "His mathematical wizardry helped solve the complex problem."

    (Khả năng toán học phi thường của anh ấy đã giúp giải quyết vấn đề phức tạp.)

  • The mathematical wizard of Wall Street

    Thiên tài toán học của phố Wall (ám chỉ người có khả năng phân tích tài chính xuất sắc)

    "He's known as the mathematical wizard of Wall Street because of his investment strategies."

    (Anh ấy được biết đến như một thiên tài toán học của phố Wall vì các chiến lược đầu tư của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

mathematical wizard

Danh từ ghép
Lật mặt

Một người cực kỳ giỏi hoặc am hiểu về toán học, thường là ở mức độ đặc biệt hoặc dường như kỳ diệu.

"He's a mathematical wizard; he can solve complex equations in his head."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mathematical wizard".

STEM Education

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở Mỹ, STEM (Science, Technology, Engineering, and Mathematics) là một lĩnh vực giáo dục rất quan trọng. 'Mathematical wizard' có thể ám chỉ một người có năng lực xuất sắc trong lĩnh vực STEM, người có thể đóng góp lớn cho xã hội thông qua các phát minh và sáng kiến.

The Genius Stereotype

Hình ảnh 'mathematical wizard' đôi khi gắn liền với những khuôn mẫu về thiên tài, thường là những người lập dị, tập trung cao độ và có khả năng giải quyết những vấn đề phức tạp mà người bình thường không thể. Tuy nhiên, điều quan trọng là nhận ra rằng bất kỳ ai cũng có thể phát triển kỹ năng toán học thông qua sự chăm chỉ và đam mê.