(Top Banner Ad)
matter-of-fact
B2
Tính từ B2 Chung

matter-of-fact

UK: /ˌmætər əv ˈfækt/ • US: /ˌmætər əv ˈfækt/

Nghĩa tiếng Việt

thản nhiên khách quan thực tế không cảm xúc tỉnh bơ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

expressing something (e.g., an opinion, situation, or event) in a direct and unemotional way; based on facts rather than feelings or opinions.

Vietnamese Meaning

Diễn đạt một điều gì đó (ví dụ: một ý kiến, tình huống hoặc sự kiện) một cách trực tiếp và không cảm xúc; dựa trên sự thật hơn là cảm xúc hoặc ý kiến.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She told me in a matter-of-fact way that she was leaving."

    "Cô ấy nói với tôi một cách thản nhiên rằng cô ấy sẽ rời đi."

  • "He presented the facts in a matter-of-fact manner."

    "Anh ấy trình bày các sự kiện một cách thực tế."

  • "Her matter-of-fact tone made it difficult to tell if she was upset."

    "Giọng điệu thản nhiên của cô ấy khiến khó biết được liệu cô ấy có buồn không."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun matter vấn đề, sự việc
Noun fact sự thật, dữ kiện
Adverb factually một cách thực tế, dựa trên sự thật

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

English
matter
English
fact
English
matter-of-fact

Một cách nhìn thực tế

Từ 'matter-of-fact' ra đời từ việc kết hợp hai khái niệm quan trọng: 'matter' (vấn đề, sự việc) và 'fact' (sự thật, dữ kiện). Nó miêu tả một cách tiếp cận hoặc thái độ tập trung vào những gì thực tế và có thể chứng minh được, không bị ảnh hưởng bởi cảm xúc hoặc ý kiến cá nhân. Trong tiếng Việt, ta có thể hiểu là 'thực tế', 'khách quan' hoặc 'không màu mè'.

Usage Note

Từ này thường được dùng để mô tả cách nói hoặc cách hành xử thẳng thắn, không vòng vo và không thể hiện cảm xúc, đôi khi có thể bị hiểu là thiếu tế nhị hoặc khô khan. Sự khác biệt với các từ đồng nghĩa như 'blunt' (thẳng thừng), 'frank' (thật thà), 'candid' (chân thành) nằm ở chỗ 'matter-of-fact' nhấn mạnh vào tính khách quan và thiếu cảm xúc, trong khi các từ kia có thể mang sắc thái chủ quan hoặc có ý tốt.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + matter-of-fact
  • completely completely matter-of-fact
    (hoàn toàn thực tế)
  • perfectly perfectly matter-of-fact
    (thực tế một cách hoàn hảo)
Verb + matter-of-fact
  • state state something in a matter-of-fact way
    (nói điều gì đó một cách thực tế)
  • describe describe something in a matter-of-fact way
    (mô tả điều gì đó một cách thực tế)

Idioms

  • a matter-of-fact statement

    một tuyên bố thẳng thắn, không che đậy

    "She made a matter-of-fact statement about the company's financial troubles."

    (Cô ấy đưa ra một tuyên bố thẳng thắn về những khó khăn tài chính của công ty.)

  • in a matter-of-fact tone

    với giọng điệu bình thản, không cảm xúc

    "He delivered the bad news in a matter-of-fact tone."

    (Anh ấy thông báo tin xấu với một giọng điệu bình thản.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

matter-of-fact

Tính từ
Lật mặt

Diễn đạt một điều gì đó (ví dụ: một ý kiến, tình huống hoặc sự kiện) một cách trực tiếp và không cảm xúc; dựa trên sự thật hơn là cảm xúc hoặc ý kiến.

"She told me in a matter-of-fact way that she was leaving."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you ask her about the accident, she will give you a matter-of-fact account of what happened.
Nếu bạn hỏi cô ấy về vụ tai nạn, cô ấy sẽ kể cho bạn một cách khách quan về những gì đã xảy ra.
Phủ định
If he doesn't prepare his speech, he won't be able to deliver it in a matter-of-fact tone.
Nếu anh ấy không chuẩn bị bài phát biểu, anh ấy sẽ không thể trình bày nó một cách khách quan.
Nghi vấn
Will she accept the news calmly if I tell her in a matter-of-fact way?
Cô ấy có chấp nhận tin tức một cách bình tĩnh không nếu tôi nói với cô ấy một cách khách quan?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She delivered the bad news in a matter-of-fact way, didn't she?
Cô ấy đưa tin xấu một cách rất khách quan, phải không?
Phủ định
He wasn't being matter-of-fact when he said that, was he?
Anh ấy không hề khách quan khi nói điều đó, đúng không?
Nghi vấn
It's a matter-of-fact situation, isn't it?
Đây là một tình huống thực tế, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "matter-of-fact".

Tính thực tế trong văn hóa phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở một số quốc gia như Đức và các nước Bắc Âu, tính thực tế và trực tiếp thường được đánh giá cao trong giao tiếp. Việc diễn đạt một cách 'matter-of-fact' được xem là dấu hiệu của sự trung thực và hiệu quả, thay vì bị coi là thô lỗ.