matter-of-fact
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
expressing something (e.g., an opinion, situation, or event) in a direct and unemotional way; based on facts rather than feelings or opinions.
Vietnamese Meaning
Diễn đạt một điều gì đó (ví dụ: một ý kiến, tình huống hoặc sự kiện) một cách trực tiếp và không cảm xúc; dựa trên sự thật hơn là cảm xúc hoặc ý kiến.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She told me in a matter-of-fact way that she was leaving."
"Cô ấy nói với tôi một cách thản nhiên rằng cô ấy sẽ rời đi."
-
"He presented the facts in a matter-of-fact manner."
"Anh ấy trình bày các sự kiện một cách thực tế."
-
"Her matter-of-fact tone made it difficult to tell if she was upset."
"Giọng điệu thản nhiên của cô ấy khiến khó biết được liệu cô ấy có buồn không."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ này thường được dùng để mô tả cách nói hoặc cách hành xử thẳng thắn, không vòng vo và không thể hiện cảm xúc, đôi khi có thể bị hiểu là thiếu tế nhị hoặc khô khan. Sự khác biệt với các từ đồng nghĩa như 'blunt' (thẳng thừng), 'frank' (thật thà), 'candid' (chân thành) nằm ở chỗ 'matter-of-fact' nhấn mạnh vào tính khách quan và thiếu cảm xúc, trong khi các từ kia có thể mang sắc thái chủ quan hoặc có ý tốt.
Collocations (Từ đi kèm)
-
completely completely matter-of-fact (hoàn toàn thực tế)
-
perfectly perfectly matter-of-fact (thực tế một cách hoàn hảo)
-
state state something in a matter-of-fact way (nói điều gì đó một cách thực tế)
-
describe describe something in a matter-of-fact way (mô tả điều gì đó một cách thực tế)
Idioms
-
a matter-of-fact statement
một tuyên bố thẳng thắn, không che đậy
"She made a matter-of-fact statement about the company's financial troubles."
(Cô ấy đưa ra một tuyên bố thẳng thắn về những khó khăn tài chính của công ty.)
-
in a matter-of-fact tone
với giọng điệu bình thản, không cảm xúc
"He delivered the bad news in a matter-of-fact tone."
(Anh ấy thông báo tin xấu với một giọng điệu bình thản.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
matter-of-fact
Tính từDiễn đạt một điều gì đó (ví dụ: một ý kiến, tình huống hoặc sự kiện) một cách trực tiếp và không cảm xúc; dựa trên sự thật hơn là cảm xúc hoặc ý kiến.
"She told me in a matter-of-fact way that she was leaving."
Grammar Rules
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If you ask her about the accident, she will give you a matter-of-fact account of what happened. |
Nếu bạn hỏi cô ấy về vụ tai nạn, cô ấy sẽ kể cho bạn một cách khách quan về những gì đã xảy ra. |
| Phủ định | If he doesn't prepare his speech, he won't be able to deliver it in a matter-of-fact tone. |
Nếu anh ấy không chuẩn bị bài phát biểu, anh ấy sẽ không thể trình bày nó một cách khách quan. |
| Nghi vấn | Will she accept the news calmly if I tell her in a matter-of-fact way? |
Cô ấy có chấp nhận tin tức một cách bình tĩnh không nếu tôi nói với cô ấy một cách khách quan? |
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She delivered the bad news in a matter-of-fact way, didn't she? |
Cô ấy đưa tin xấu một cách rất khách quan, phải không? |
| Phủ định | He wasn't being matter-of-fact when he said that, was he? |
Anh ấy không hề khách quan khi nói điều đó, đúng không? |
| Nghi vấn | It's a matter-of-fact situation, isn't it? |
Đây là một tình huống thực tế, phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "matter-of-fact".
