(Top Banner Ad)
maturity date
B2
danh từ B2 Kinh tế/Tài chính

maturity date

UK: /məˈtjʊərəti deɪt/ • US: /məˈtʊrəti deɪt/

Nghĩa tiếng Việt

ngày đáo hạn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The date on which the principal of a security, such as a bond, must be repaid.

Vietnamese Meaning

Ngày đáo hạn, là ngày mà vốn gốc của một chứng khoán, ví dụ như trái phiếu, phải được hoàn trả.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The maturity date of the bond is five years from the date of issue."

    "Ngày đáo hạn của trái phiếu là năm năm kể từ ngày phát hành."

  • "Investors should be aware of the maturity date before purchasing bonds."

    "Nhà đầu tư nên biết về ngày đáo hạn trước khi mua trái phiếu."

  • "What is the maturity date for this certificate of deposit?"

    "Ngày đáo hạn cho chứng chỉ tiền gửi này là ngày nào?"

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun maturity sự đáo hạn, sự trưởng thành, sự chín muồi
Adjective mature trưởng thành, chín chắn, đáo hạn
Verb mature trở nên trưởng thành, đáo hạn
Adjective immature non nớt, chưa trưởng thành
Adjective premature quá sớm, sớm hơn dự kiến
Noun date ngày, ngày tháng, niên hạn
Verb date ghi ngày tháng, hẹn hò

Synonyms

redemption date (Ngày hoàn trả)

Related Words

issue date (Ngày phát hành)yield (Lợi tức)bond (Trái phiếu)

Subject Area

Kinh tế/Tài chính

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
maturitas
Old French
maturité
English
maturity
Latin
data
Old French
date
English
date

Nguồn gốc 'Maturity Date'

Cụm từ 'maturity date' ghép từ 'maturity' (sự trưởng thành, đáo hạn) và 'date' (ngày). 'Maturity' có gốc từ tiếng Latin 'maturitas' nghĩa là sự chín muồi, kịp thời. Còn 'date' xuất phát từ tiếng Latin 'data' có nghĩa là 'được cho' (như trong 'ngày mà một tài liệu được cấp'). Khi kết hợp lại, 'maturity date' trở thành ngày mà một khoản vay, trái phiếu hoặc hợp đồng tài chính khác đến hạn thanh toán hoặc đáo hạn, tức là thời điểm 'chín muồi' để thực hiện nghĩa vụ.

Usage Note

Cụm từ 'maturity date' chỉ ngày cuối cùng của thời hạn hiệu lực của một công cụ tài chính. Nó khác với 'due date', có thể áp dụng cho nhiều loại thanh toán khác, không nhất thiết là liên quan đến đầu tư tài chính. Trong tài chính, nó liên quan đến thời điểm nhà đầu tư nhận lại vốn gốc.

Prepositions

on by

On: Dùng để chỉ chính xác ngày đáo hạn. Ví dụ: 'The bond matures on December 31st.' By: Dùng để chỉ trước ngày đáo hạn. Ví dụ: 'The bond must be repaid by the maturity date.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + maturity date
  • final final maturity date
    (ngày đáo hạn cuối cùng)
  • original original maturity date
    (ngày đáo hạn ban đầu)
  • early early maturity date
    (ngày đáo hạn sớm)
  • fixed fixed maturity date
    (ngày đáo hạn cố định)
  • scheduled scheduled maturity date
    (ngày đáo hạn dự kiến)
Verb + maturity date
  • reach reach the maturity date
    (đạt đến ngày đáo hạn)
  • extend extend the maturity date
    (gia hạn ngày đáo hạn)
  • set set a maturity date
    (thiết lập ngày đáo hạn)
  • determine determine the maturity date
    (xác định ngày đáo hạn)
  • bring forward bring forward the maturity date
    (đẩy sớm ngày đáo hạn)
Prepositional phrases
  • on on the maturity date
    (vào ngày đáo hạn)
  • before before the maturity date
    (trước ngày đáo hạn)
  • after after the maturity date
    (sau ngày đáo hạn)

Idioms

  • extend the maturity date

    gia hạn ngày đáo hạn

    "The bank agreed to extend the maturity date of the loan by six months."

    (Ngân hàng đã đồng ý gia hạn ngày đáo hạn khoản vay thêm sáu tháng.)

  • on its maturity date

    vào ngày đáo hạn của nó

    "The bond will be redeemed on its maturity date, returning the principal to the investor."

    (Trái phiếu sẽ được mua lại vào ngày đáo hạn của nó, hoàn trả tiền gốc cho nhà đầu tư.)

  • prior to the maturity date

    trước ngày đáo hạn

    "Investors can redeem their funds prior to the maturity date, sometimes with a penalty."

    (Nhà đầu tư có thể rút tiền của mình trước ngày đáo hạn, đôi khi phải chịu phí phạt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

maturity date

danh từ
Lật mặt

Ngày đáo hạn, là ngày mà vốn gốc của một chứng khoán, ví dụ như trái phiếu, phải được hoàn trả.

"The maturity date of the bond is five years from the date of issue."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "maturity date".

Tầm quan trọng trong Tài chính

Trong văn hóa kinh doanh và tài chính phương Tây, 'maturity date' là một khái niệm cốt lõi. Nó xác định thời điểm một công cụ tài chính (như trái phiếu, khoản vay, hợp đồng bảo hiểm) đến hạn thanh toán gốc hoặc kết thúc hiệu lực. Việc hiểu rõ 'maturity date' giúp nhà đầu tư và người vay lập kế hoạch tài chính, quản lý rủi ro và tối ưu hóa lợi nhuận. Đây là yếu tố then chốt để đánh giá tính thanh khoản và lợi suất của một khoản đầu tư.

Vai trò trong Đầu tư Trái phiếu

Đối với trái phiếu, 'maturity date' chỉ ngày mà tổ chức phát hành sẽ hoàn trả mệnh giá trái phiếu cho người nắm giữ. Ngày này là yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến giá trị và chiến lược đầu tư của trái phiếu. Các nhà đầu tư thường cân nhắc ngày đáo hạn để phù hợp với mục tiêu tài chính cá nhân, ví dụ như đầu tư dài hạn cho hưu trí hoặc ngắn hạn cho các mục tiêu gần. Trái phiếu có ngày đáo hạn khác nhau sẽ có đặc điểm rủi ro và lợi suất khác nhau.