(Top Banner Ad)
minimize performance
B2
Động từ B2 Công nghệ thông tin, Kinh tế, Quản trị

minimize performance

UK: /ˈmɪnɪˌmaɪz/ • US: /ˈmɪnɪˌmaɪz/

Nghĩa tiếng Việt

giảm thiểu hiệu suất làm giảm hiệu năng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To reduce (something) to the smallest possible amount or degree.

Vietnamese Meaning

Giảm thiểu (điều gì đó) đến mức có thể nhỏ nhất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The software update is designed to minimize performance impact on older computers."

    "Bản cập nhật phần mềm được thiết kế để giảm thiểu tác động đến hiệu suất trên các máy tính cũ."

  • "Poor coding practices can minimize the performance of a program."

    "Các phương pháp lập trình kém có thể làm giảm hiệu suất của một chương trình."

  • "We need to minimize performance overhead to ensure a smooth user experience."

    "Chúng ta cần giảm thiểu chi phí hiệu suất để đảm bảo trải nghiệm người dùng mượt mà."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb minimize giảm thiểu
Noun minimization sự giảm thiểu
Adjective minimal tối thiểu
Noun performance hiệu suất, sự thể hiện
Verb perform thực hiện, biểu diễn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Kinh tế, Quản trị

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
minimus (smallest)
English
minimize
English
performance

Nguồn Gốc của 'Minimize'

Từ 'minimize' xuất phát từ tiếng Latin 'minimus', có nghĩa là 'nhỏ nhất'. Ban đầu, nó được sử dụng để chỉ việc làm cho một cái gì đó trở nên nhỏ hơn về kích thước. Sau đó, ý nghĩa của nó mở rộng ra để bao gồm việc giảm thiểu tác động hoặc mức độ của một cái gì đó, chẳng hạn như giảm thiểu rủi ro hoặc chi phí.

Nguồn Gốc của 'Performance'

Từ 'performance' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'parfournir', có nghĩa là 'hoàn thành' hoặc 'thực hiện'. Nó liên quan đến việc thực hiện một hành động hoặc nhiệm vụ, và thường được sử dụng để đánh giá hiệu quả hoặc kết quả của hành động đó.

Usage Note

Trong cụm 'minimize performance', 'minimize' mang ý nghĩa làm giảm thiểu hiệu suất, có thể do một lỗi nào đó, hoặc để đạt được một mục tiêu khác (ví dụ: tiết kiệm năng lượng). Cần phân biệt với 'optimize performance' (tối ưu hóa hiệu suất) là làm cho hiệu suất tốt nhất có thể.
Trong ngữ cảnh này, 'performance' thường liên quan đến tốc độ, hiệu quả và khả năng đáp ứng của một hệ thống, ứng dụng, hoặc một cá nhân trong công việc.

Prepositions

-

Không sử dụng giới từ trực tiếp sau 'minimize' trong cụm này.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + minimize performance
  • effectively effectively minimize performance
    (giảm thiểu hiệu suất một cách hiệu quả)
  • deliberately deliberately minimize performance
    (cố tình giảm thiểu hiệu suất)
  • intentionally intentionally minimize performance
    (chủ ý giảm thiểu hiệu suất)
Verb + minimize performance
  • try to try to minimize performance
    (cố gắng giảm thiểu hiệu suất)
  • seek to seek to minimize performance
    (tìm cách giảm thiểu hiệu suất)
  • aim to aim to minimize performance
    (nhằm mục đích giảm thiểu hiệu suất)

Idioms

  • Minimize performance impact

    Giảm thiểu tác động đến hiệu suất

    "We need to minimize performance impact when implementing this new feature."

    (Chúng ta cần giảm thiểu tác động đến hiệu suất khi triển khai tính năng mới này.)

  • Minimize performance bottlenecks

    Giảm thiểu các điểm nghẽn hiệu suất

    "The goal is to minimize performance bottlenecks in the system."

    (Mục tiêu là giảm thiểu các điểm nghẽn hiệu suất trong hệ thống.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

minimize performance

Động từ
Lật mặt

Giảm thiểu (điều gì đó) đến mức có thể nhỏ nhất.

"The software update is designed to minimize performance impact on older computers."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "minimize performance".

Hiệu Quả và Năng Suất

Trong văn hóa phương Tây, hiệu quả và năng suất thường được coi trọng cao. Việc 'minimize performance' có thể được coi là một vấn đề nghiêm trọng, đặc biệt trong các lĩnh vực kinh doanh và công nghệ, nơi mà hiệu suất tối ưu là rất quan trọng.

Tối Ưu Hóa

Khái niệm tối ưu hóa (optimization) rất quan trọng trong nhiều lĩnh vực. Việc 'minimize performance' một cách chủ động thường không được khuyến khích, trừ khi nó là một phần của một chiến lược lớn hơn để tối ưu hóa một hệ thống hoặc quy trình phức tạp hơn.