meager budget
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
(of something provided or available) very small or not enough.
Vietnamese Meaning
(về cái gì đó được cung cấp hoặc có sẵn) rất nhỏ hoặc không đủ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"They were forced to supplement their meager incomes."
"Họ buộc phải bổ sung vào thu nhập ít ỏi của mình."
-
"The project was completed on a meager budget."
"Dự án đã được hoàn thành với một ngân sách eo hẹp."
-
"Despite their meager budget, they managed to produce a successful film."
"Mặc dù ngân sách ít ỏi, họ đã xoay sở để sản xuất một bộ phim thành công."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | meager | ít ỏi, eo hẹp, thiếu thốn |
| Noun | meagerness | sự ít ỏi, sự eo hẹp, sự thiếu thốn |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'meager' thường được sử dụng để mô tả số lượng hoặc kích thước nhỏ bé, ít ỏi của một thứ gì đó, đặc biệt là so với nhu cầu hoặc mong đợi. Nó nhấn mạnh sự thiếu hụt và thường mang sắc thái tiêu cực. So với 'small', 'meager' mạnh hơn và thường ngụ ý sự không thỏa đáng hoặc nghèo nàn. Ví dụ, 'a small amount' chỉ đơn giản là một lượng nhỏ, trong khi 'a meager amount' gợi ý rằng lượng đó không đủ hoặc đáng thất vọng. Khác với 'scarce' (khan hiếm), 'meager' tập trung vào số lượng ít ỏi, trong khi 'scarce' nhấn mạnh sự khó kiếm hoặc hiếm có.
Collocations (Từ đi kèm)
-
extremely extremely meager budget (ngân sách cực kỳ eo hẹp)
-
relatively relatively meager budget (ngân sách tương đối eo hẹp)
-
limited limited meager budget (ngân sách eo hẹp và hạn chế)
-
work work with a meager budget (làm việc với ngân sách eo hẹp)
-
operate operate with a meager budget (vận hành với ngân sách eo hẹp)
-
cope cope with a meager budget (xoay sở với ngân sách eo hẹp)
Idioms
-
stretch a meager budget
cố gắng xoay sở với ngân sách eo hẹp
"We had to stretch our meager budget to cover all the expenses."
(Chúng tôi phải cố gắng xoay sở với ngân sách eo hẹp để trang trải tất cả các chi phí.)
-
make do with a meager budget
đắp đổi với một ngân sách eo hẹp
"The company had to make do with a meager budget after the economic downturn."
(Công ty phải đắp đổi với một ngân sách eo hẹp sau cuộc suy thoái kinh tế.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
meager budget
Tính từ(về cái gì đó được cung cấp hoặc có sẵn) rất nhỏ hoặc không đủ.
"They were forced to supplement their meager incomes."
Grammar Rules
Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Manage the project with a meager budget. |
Quản lý dự án với một ngân sách eo hẹp. |
| Phủ định | Don't underestimate the team's potential despite the meager budget. |
Đừng đánh giá thấp tiềm năng của đội mặc dù ngân sách eo hẹp. |
| Nghi vấn | Do allocate resources carefully given our meager budget! |
Hãy phân bổ nguồn lực cẩn thận vì ngân sách của chúng ta eo hẹp! |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "meager budget".
