(Top Banner Ad)
meager budget
B2
Tính từ B2 Kinh tế

meager budget

UK: /ˈmiːɡə/ • US: /ˈmiːɡər/

Nghĩa tiếng Việt

ngân sách eo hẹp ngân sách hạn hẹp ngân sách ít ỏi
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

(of something provided or available) very small or not enough.

Vietnamese Meaning

(về cái gì đó được cung cấp hoặc có sẵn) rất nhỏ hoặc không đủ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "They were forced to supplement their meager incomes."

    "Họ buộc phải bổ sung vào thu nhập ít ỏi của mình."

  • "The project was completed on a meager budget."

    "Dự án đã được hoàn thành với một ngân sách eo hẹp."

  • "Despite their meager budget, they managed to produce a successful film."

    "Mặc dù ngân sách ít ỏi, họ đã xoay sở để sản xuất một bộ phim thành công."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective meager ít ỏi, eo hẹp, thiếu thốn
Noun meagerness sự ít ỏi, sự eo hẹp, sự thiếu thốn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
macer
Old French
maigre
Middle English
megre
English
meager

Nguồn gốc của 'Meager'

Từ 'meager' bắt nguồn từ tiếng Latin 'macer,' có nghĩa là 'gầy' hoặc 'gầy guộc.' Sau đó, nó du nhập vào tiếng Pháp cổ thành 'maigre' với nghĩa tương tự. Cuối cùng, nó được sử dụng trong tiếng Anh trung đại là 'megre' và sau đó thành 'meager,' mang ý nghĩa 'ít ỏi,' 'eo hẹp,' hoặc 'thiếu thốn.'

Usage Note

Tính từ 'meager' thường được sử dụng để mô tả số lượng hoặc kích thước nhỏ bé, ít ỏi của một thứ gì đó, đặc biệt là so với nhu cầu hoặc mong đợi. Nó nhấn mạnh sự thiếu hụt và thường mang sắc thái tiêu cực. So với 'small', 'meager' mạnh hơn và thường ngụ ý sự không thỏa đáng hoặc nghèo nàn. Ví dụ, 'a small amount' chỉ đơn giản là một lượng nhỏ, trong khi 'a meager amount' gợi ý rằng lượng đó không đủ hoặc đáng thất vọng. Khác với 'scarce' (khan hiếm), 'meager' tập trung vào số lượng ít ỏi, trong khi 'scarce' nhấn mạnh sự khó kiếm hoặc hiếm có.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ đi với 'meager budget'
  • extremely extremely meager budget
    (ngân sách cực kỳ eo hẹp)
  • relatively relatively meager budget
    (ngân sách tương đối eo hẹp)
  • limited limited meager budget
    (ngân sách eo hẹp và hạn chế)
Động từ đi với 'meager budget'
  • work work with a meager budget
    (làm việc với ngân sách eo hẹp)
  • operate operate with a meager budget
    (vận hành với ngân sách eo hẹp)
  • cope cope with a meager budget
    (xoay sở với ngân sách eo hẹp)

Idioms

  • stretch a meager budget

    cố gắng xoay sở với ngân sách eo hẹp

    "We had to stretch our meager budget to cover all the expenses."

    (Chúng tôi phải cố gắng xoay sở với ngân sách eo hẹp để trang trải tất cả các chi phí.)

  • make do with a meager budget

    đắp đổi với một ngân sách eo hẹp

    "The company had to make do with a meager budget after the economic downturn."

    (Công ty phải đắp đổi với một ngân sách eo hẹp sau cuộc suy thoái kinh tế.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

meager budget

Tính từ
Lật mặt

(về cái gì đó được cung cấp hoặc có sẵn) rất nhỏ hoặc không đủ.

"They were forced to supplement their meager incomes."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Manage the project with a meager budget.
Quản lý dự án với một ngân sách eo hẹp.
Phủ định
Don't underestimate the team's potential despite the meager budget.
Đừng đánh giá thấp tiềm năng của đội mặc dù ngân sách eo hẹp.
Nghi vấn
Do allocate resources carefully given our meager budget!
Hãy phân bổ nguồn lực cẩn thận vì ngân sách của chúng ta eo hẹp!

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "meager budget".

Thắt lưng buộc bụng (Austerity)

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc 'thắt lưng buộc bụng' (austerity) thường được áp dụng khi chính phủ hoặc cá nhân phải đối mặt với 'meager budget.' Điều này có nghĩa là cắt giảm chi tiêu và ưu tiên những nhu cầu thiết yếu để vượt qua giai đoạn khó khăn tài chính.