measuring system
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A set of units and standards used for quantifying and comparing physical quantities.
Vietnamese Meaning
Một tập hợp các đơn vị và tiêu chuẩn được sử dụng để định lượng và so sánh các đại lượng vật lý.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The metric measuring system is widely used in science."
"Hệ thống đo lường mét được sử dụng rộng rãi trong khoa học."
-
"The company developed a new measuring system for quality control."
"Công ty đã phát triển một hệ thống đo lường mới để kiểm soát chất lượng."
-
"Accuracy is crucial when using any measuring system."
"Độ chính xác là rất quan trọng khi sử dụng bất kỳ hệ thống đo lường nào."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | measure | Đo lường, định lượng, đánh giá |
| Noun | measurement | Sự đo lường, số đo, kích thước |
| Adjective | measurable | Có thể đo được, định lượng được |
| Noun | system | Hệ thống, chế độ, cơ cấu |
| Adjective | systematic | Có hệ thống, có phương pháp, có trật tự |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này đề cập đến một hệ thống được sử dụng để đo lường các đại lượng khác nhau. Nó có thể bao gồm các đơn vị đo lường (ví dụ: mét, kilogram, giây) và các công cụ đo lường (ví dụ: thước, cân, đồng hồ bấm giờ). 'Measuring system' nhấn mạnh tính hệ thống và quy chuẩn của việc đo lường, khác với việc đo lường đơn lẻ.
Prepositions
* **in:** Dùng để chỉ việc một đại lượng được biểu diễn trong hệ thống đo lường. Ví dụ: 'The length is expressed *in* the metric measuring system.'
* **with:** Dùng để chỉ việc sử dụng hệ thống đo lường để đo đạc. Ví dụ: 'Experiments were performed *with* a precise measuring system.'
* **using:** Tương tự như 'with', nhấn mạnh việc sử dụng hệ thống đo lường như một công cụ. Ví dụ: 'We obtained the results *using* a new measuring system.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
metric metric measuring system (hệ thống đo lường mét)
-
imperial imperial measuring system (hệ thống đo lường imperial (Anh))
-
standard standard measuring system (hệ thống đo lường tiêu chuẩn)
-
accurate accurate measuring system (hệ thống đo lường chính xác)
-
complex complex measuring system (hệ thống đo lường phức tạp)
-
develop develop a measuring system (phát triển một hệ thống đo lường)
-
implement implement a measuring system (triển khai/áp dụng một hệ thống đo lường)
-
use use a measuring system (sử dụng một hệ thống đo lường)
-
calibrate calibrate a measuring system (hiệu chuẩn một hệ thống đo lường)
-
system for measuring system for quality control (hệ thống đo lường để kiểm soát chất lượng)
-
system based on measuring system based on international standards (hệ thống đo lường dựa trên các tiêu chuẩn quốc tế)
Idioms
-
The International System of Units (SI)
Hệ thống Đơn vị Quốc tế (SI) – hệ thống đo lường chuẩn toàn cầu được sử dụng rộng rãi nhất trong khoa học và thương mại.
"The International System of Units is the modern form of the metric measuring system."
(Hệ thống Đơn vị Quốc tế là dạng hiện đại của hệ thống đo lường mét.)
-
Adopt a measuring system
Áp dụng một hệ thống đo lường – nghĩa là bắt đầu sử dụng một phương pháp hoặc bộ quy tắc đo lường cụ thể.
"Many countries chose to adopt the metric measuring system for better global consistency."
(Nhiều quốc gia đã chọn áp dụng hệ thống đo lường mét để có sự nhất quán toàn cầu tốt hơn.)
-
Standardize a measuring system
Tiêu chuẩn hóa một hệ thống đo lường – nghĩa là thiết lập các quy tắc và đơn vị thống nhất để đảm bảo tính đồng bộ và chính xác.
"It is crucial to standardize a measuring system across all departments to avoid discrepancies."
(Việc tiêu chuẩn hóa một hệ thống đo lường giữa tất cả các phòng ban là rất quan trọng để tránh sai lệch.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
measuring system
Danh từMột tập hợp các đơn vị và tiêu chuẩn được sử dụng để định lượng và so sánh các đại lượng vật lý.
"The metric measuring system is widely used in science."
Grammar Rules
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By next year, the engineers will have implemented the new measuring system. |
Đến năm sau, các kỹ sư sẽ triển khai hệ thống đo lường mới. |
| Phủ định | By the end of the project, they won't have updated the measuring system. |
Đến cuối dự án, họ sẽ không cập nhật hệ thống đo lường. |
| Nghi vấn | Will the team have calibrated the measuring system by the deadline? |
Liệu nhóm có hiệu chỉnh hệ thống đo lường trước thời hạn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "measuring system".
