(Top Banner Ad)
mechanical ventilation
C1
Danh từ C1 Y học

mechanical ventilation

UK: /mɪˈkænɪkəl ˌvɛntɪˈleɪʃən/ • US: /məˈkænɪkəl ˌvɛntɪˈleɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

thông khí nhân tạo thở máy
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The use of a machine to assist or replace spontaneous breathing.

Vietnamese Meaning

Sự sử dụng máy móc để hỗ trợ hoặc thay thế nhịp thở tự nhiên.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The patient was placed on mechanical ventilation due to severe respiratory failure."

    "Bệnh nhân đã được đặt lên máy thở do suy hô hấp nặng."

  • "Prolonged mechanical ventilation can lead to complications."

    "Thở máy kéo dài có thể dẫn đến các biến chứng."

  • "The ICU team is trained in the management of patients on mechanical ventilation."

    "Đội ngũ ICU được đào tạo về quản lý bệnh nhân thở máy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun mechanic thợ máy, kỹ sư cơ khí
Noun mechanism cơ chế, cơ cấu
Adjective mechanized được cơ giới hóa
Adverb mechanically một cách máy móc, theo cơ chế
Verb ventilate thông gió, làm thoáng khí
Noun ventilator máy thở, quạt thông gió
Adjective ventilated được thông gió
Adjective unventilated không được thông gió, bí khí

Synonyms

ventilator support (hỗ trợ máy thở)assisted ventilation (thông khí hỗ trợ)

Antonyms

spontaneous breathing (thở tự nhiên)

Related Words

intubation (đặt nội khí quản)respiratory failure (suy hô hấp)positive pressure ventilation (thông khí áp lực dương)

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
μηχανικός (mēkhanikos)
Latin
mechanicus
Old French
méchanique
English
mechanical
Latin
ventilatio
Old French
ventilation
English
ventilation
Modern English
mechanical ventilation

Nguồn gốc của 'mechanical ventilation'

Cụm từ 'mechanical ventilation' là sự kết hợp của hai từ riêng biệt. 'Mechanical' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'mēkhanikos', liên quan đến máy móc hoặc kỹ thuật. 'Ventilation' đến từ tiếng Latin 'ventilare', có nghĩa là 'quạt' hoặc 'thổi gió'. Khi kết hợp lại, nó mô tả quá trình hỗ trợ hô hấp bằng máy móc, giúp đưa không khí vào và ra khỏi phổi của bệnh nhân, thường dùng trong y tế.

Usage Note

"Mechanical ventilation" là một thuật ngữ chuyên ngành trong y học, chỉ việc sử dụng các thiết bị hỗ trợ hô hấp (máy thở) để giúp bệnh nhân thở khi họ không thể tự thở đủ hoặc hiệu quả. Khác với việc chỉ cung cấp oxy đơn thuần, mechanical ventilation can thiệp trực tiếp vào quá trình hô hấp.

Prepositions

with during on

"with mechanical ventilation" chỉ việc sử dụng phương pháp này để điều trị. "during mechanical ventilation" chỉ thời gian bệnh nhân được hỗ trợ hô hấp. "on mechanical ventilation" cũng chỉ tình trạng bệnh nhân đang được hỗ trợ hô hấp.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + mechanical ventilation
  • invasive invasive mechanical ventilation
    (thông khí cơ học xâm lấn (thường qua ống nội khí quản))
  • non-invasive non-invasive mechanical ventilation
    (thông khí cơ học không xâm lấn (thường qua mặt nạ))
  • prolonged prolonged mechanical ventilation
    (thông khí cơ học kéo dài)
  • artificial artificial mechanical ventilation
    (thông khí cơ học nhân tạo)
Verb + mechanical ventilation
  • require require mechanical ventilation
    (cần thông khí cơ học)
  • undergo undergo mechanical ventilation
    (trải qua thông khí cơ học)
  • initiate initiate mechanical ventilation
    (bắt đầu thông khí cơ học)
  • wean from wean from mechanical ventilation
    (cai máy thở (cai thông khí cơ học))
  • manage manage mechanical ventilation
    (quản lý thông khí cơ học)
Noun + mechanical ventilation
  • duration duration of mechanical ventilation
    (thời gian thông khí cơ học)
  • settings settings of mechanical ventilation
    (cài đặt của thông khí cơ học)
  • complications complications of mechanical ventilation
    (biến chứng của thông khí cơ học)

Idioms

  • to be on mechanical ventilation

    đang được thông khí cơ học (đang thở máy)

    "The patient has been on mechanical ventilation for three days."

    (Bệnh nhân đã được thở máy ba ngày rồi.)

  • to initiate mechanical ventilation

    bắt đầu thông khí cơ học

    "Doctors decided to initiate mechanical ventilation after his condition worsened."

    (Các bác sĩ quyết định bắt đầu thông khí cơ học sau khi tình trạng của anh ấy trở nên tồi tệ hơn.)

  • to wean from mechanical ventilation

    cai máy thở (cai thông khí cơ học)

    "The medical team is trying to wean the patient from mechanical ventilation."

    (Đội ngũ y tế đang cố gắng giúp bệnh nhân cai máy thở.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

mechanical ventilation

Danh từ
Lật mặt

Sự sử dụng máy móc để hỗ trợ hoặc thay thế nhịp thở tự nhiên.

"The patient was placed on mechanical ventilation due to severe respiratory failure."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mechanical ventilation".

Hỗ trợ sự sống trong y tế hiện đại

Thông khí cơ học là một trụ cột trong chăm sóc đặc biệt hiện đại, đại diện cho khả năng của y học trong việc duy trì sự sống khi cơ thể không thể tự thực hiện các chức năng cơ bản. Nó đặt ra nhiều câu hỏi đạo đức phức tạp về giới hạn của sự sống nhân tạo, quyền được chết và vai trò của công nghệ trong việc định hình kết cục y tế.

Vai trò trong đại dịch toàn cầu

Trong các đại dịch hô hấp như COVID-19, 'mechanical ventilation' đã trở thành một thuật ngữ quen thuộc với công chúng, vì nó là phương pháp điều trị quan trọng cho bệnh nhân mắc bệnh nặng. Nhu cầu về máy thở tăng vọt và sự thiếu hụt đã làm nổi bật tầm quan trọng của nó trong các cuộc khủng hoảng y tế toàn cầu.