(Top Banner Ad)
media literacy
B2
Noun B2 Giáo dục, Truyền thông

media literacy

UK: /ˈmiːdiə ˈlɪtərəsi/ • US: /ˈmiːdiə ˈlɪtərəsi/

Nghĩa tiếng Việt

năng lực truyền thông khả năng đọc viết truyền thông kiến thức truyền thông
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The ability to access, analyze, evaluate, create, and act using all forms of communication.

Vietnamese Meaning

Khả năng tiếp cận, phân tích, đánh giá, sáng tạo và hành động bằng cách sử dụng tất cả các hình thức truyền thông.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Developing media literacy is crucial in the digital age."

    "Phát triển khả năng đọc viết truyền thông là rất quan trọng trong thời đại kỹ thuật số."

  • "Schools are increasingly incorporating media literacy into their curriculum."

    "Các trường học ngày càng đưa khả năng đọc viết truyền thông vào chương trình giảng dạy của họ."

  • "Media literacy empowers individuals to make informed decisions about the information they consume."

    "Khả năng đọc viết truyền thông trao quyền cho các cá nhân để đưa ra quyết định sáng suốt về thông tin mà họ tiêu thụ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun medium phương tiện (truyền thông)
Adjective literate biết đọc, biết viết; có học thức
Noun literate người biết đọc, biết viết
Noun illiteracy nạn mù chữ
Adjective illiterate mù chữ
Noun multimedia đa phương tiện
Noun social media mạng xã hội
Noun digital literacy khả năng sử dụng công nghệ số

Synonyms

Related Words

Subject Area

Giáo dục, Truyền thông

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
medium
English
media
Latin
littera
Latin
literatus
English
literate
English
literacy
English
media literacy

Nguồn gốc của 'Media' và 'Literacy'

Từ 'media' bắt nguồn từ tiếng Latin 'medium', có nghĩa là 'ở giữa' hoặc 'phương tiện truyền đạt'. Ban đầu nó là dạng số nhiều của 'medium' (phương tiện). Còn từ 'literacy' bắt nguồn từ tiếng Latin 'littera' (chữ cái), phát triển thành 'literatus' (có học thức) rồi thành 'literate' (biết đọc viết) và cuối cùng là 'literacy' (khả năng đọc viết). Khi hai từ này kết hợp lại thành 'media literacy' vào giữa thế kỷ 20, nó ám chỉ khả năng hiểu và đánh giá thông tin từ các phương tiện truyền thông.

Usage Note

Media literacy bao gồm một loạt các kỹ năng, từ việc hiểu cách thông tin được trình bày đến việc nhận ra những thành kiến tiềm ẩn và động cơ chính trị hoặc thương mại. Nó nhấn mạnh khả năng tư duy phản biện về các thông điệp truyền thông thay vì thụ động chấp nhận chúng.

Prepositions

in about on

in media literacy (trong lĩnh vực media literacy); about media literacy (về media literacy); on media literacy (về chủ đề media literacy).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + media literacy
  • critical critical media literacy
    (khả năng phân tích truyền thông một cách phê phán)
  • digital digital media literacy
    (khả năng sử dụng và đánh giá thông tin truyền thông số)
  • effective effective media literacy
    (khả năng hiểu và sử dụng truyền thông hiệu quả)
  • strong strong media literacy
    (khả năng phân tích truyền thông vững vàng)
  • basic basic media literacy
    (khả năng phân tích truyền thông cơ bản)
Verb + media literacy
  • develop develop media literacy
    (phát triển khả năng phân tích truyền thông)
  • promote promote media literacy
    (thúc đẩy khả năng phân tích truyền thông)
  • foster foster media literacy
    (nuôi dưỡng khả năng phân tích truyền thông)
  • enhance enhance media literacy
    (nâng cao khả năng phân tích truyền thông)
  • teach teach media literacy
    (dạy về khả năng phân tích truyền thông)
  • build build media literacy
    (xây dựng khả năng phân tích truyền thông)

Idioms

  • cultivating media literacy

    nuôi dưỡng khả năng phân tích truyền thông

    "Schools are responsible for cultivating media literacy among students."

    (Các trường học có trách nhiệm nuôi dưỡng khả năng phân tích truyền thông cho học sinh.)

  • the importance of media literacy

    tầm quan trọng của khả năng phân tích truyền thông

    "The workshop highlighted the importance of media literacy in today's digital age."

    (Hội thảo đã nhấn mạnh tầm quan trọng của khả năng phân tích truyền thông trong thời đại số ngày nay.)

  • a lack of media literacy

    thiếu khả năng phân tích truyền thông

    "A lack of media literacy can make people vulnerable to misinformation."

    (Việc thiếu khả năng phân tích truyền thông có thể khiến mọi người dễ bị tổn thương trước thông tin sai lệch.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

media literacy

Noun
Lật mặt

Khả năng tiếp cận, phân tích, đánh giá, sáng tạo và hành động bằng cách sử dụng tất cả các hình thức truyền thông.

"Developing media literacy is crucial in the digital age."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "media literacy".

Vai trò trong kỷ nguyên số

Trong thời đại thông tin bùng nổ và tin giả lan truyền nhanh chóng, khả năng phân tích truyền thông trở nên thiết yếu. Nó giúp cá nhân không chỉ tiêu thụ thông tin mà còn đánh giá tính xác thực, nguồn gốc và ý định đằng sau các thông điệp truyền thông, từ đó đưa ra quyết định sáng suốt.

Giáo dục và Dân chủ

Nhiều quốc gia trên thế giới đã tích hợp giáo dục khả năng phân tích truyền thông vào chương trình giảng dạy để chuẩn bị cho công dân những kỹ năng cần thiết. Khả năng này được coi là trụ cột quan trọng để duy trì một xã hội dân chủ khỏe mạnh, nơi người dân có thể tham gia vào các cuộc thảo luận công khai một cách có trách nhiệm.