media literacy
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The ability to access, analyze, evaluate, create, and act using all forms of communication.
Vietnamese Meaning
Khả năng tiếp cận, phân tích, đánh giá, sáng tạo và hành động bằng cách sử dụng tất cả các hình thức truyền thông.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Developing media literacy is crucial in the digital age."
"Phát triển khả năng đọc viết truyền thông là rất quan trọng trong thời đại kỹ thuật số."
-
"Schools are increasingly incorporating media literacy into their curriculum."
"Các trường học ngày càng đưa khả năng đọc viết truyền thông vào chương trình giảng dạy của họ."
-
"Media literacy empowers individuals to make informed decisions about the information they consume."
"Khả năng đọc viết truyền thông trao quyền cho các cá nhân để đưa ra quyết định sáng suốt về thông tin mà họ tiêu thụ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | medium | phương tiện (truyền thông) |
| Adjective | literate | biết đọc, biết viết; có học thức |
| Noun | literate | người biết đọc, biết viết |
| Noun | illiteracy | nạn mù chữ |
| Adjective | illiterate | mù chữ |
| Noun | multimedia | đa phương tiện |
| Noun | social media | mạng xã hội |
| Noun | digital literacy | khả năng sử dụng công nghệ số |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Media literacy bao gồm một loạt các kỹ năng, từ việc hiểu cách thông tin được trình bày đến việc nhận ra những thành kiến tiềm ẩn và động cơ chính trị hoặc thương mại. Nó nhấn mạnh khả năng tư duy phản biện về các thông điệp truyền thông thay vì thụ động chấp nhận chúng.
Prepositions
in media literacy (trong lĩnh vực media literacy); about media literacy (về media literacy); on media literacy (về chủ đề media literacy).
Collocations (Từ đi kèm)
-
critical critical media literacy (khả năng phân tích truyền thông một cách phê phán)
-
digital digital media literacy (khả năng sử dụng và đánh giá thông tin truyền thông số)
-
effective effective media literacy (khả năng hiểu và sử dụng truyền thông hiệu quả)
-
strong strong media literacy (khả năng phân tích truyền thông vững vàng)
-
basic basic media literacy (khả năng phân tích truyền thông cơ bản)
-
develop develop media literacy (phát triển khả năng phân tích truyền thông)
-
promote promote media literacy (thúc đẩy khả năng phân tích truyền thông)
-
foster foster media literacy (nuôi dưỡng khả năng phân tích truyền thông)
-
enhance enhance media literacy (nâng cao khả năng phân tích truyền thông)
-
teach teach media literacy (dạy về khả năng phân tích truyền thông)
-
build build media literacy (xây dựng khả năng phân tích truyền thông)
Idioms
-
cultivating media literacy
nuôi dưỡng khả năng phân tích truyền thông
"Schools are responsible for cultivating media literacy among students."
(Các trường học có trách nhiệm nuôi dưỡng khả năng phân tích truyền thông cho học sinh.)
-
the importance of media literacy
tầm quan trọng của khả năng phân tích truyền thông
"The workshop highlighted the importance of media literacy in today's digital age."
(Hội thảo đã nhấn mạnh tầm quan trọng của khả năng phân tích truyền thông trong thời đại số ngày nay.)
-
a lack of media literacy
thiếu khả năng phân tích truyền thông
"A lack of media literacy can make people vulnerable to misinformation."
(Việc thiếu khả năng phân tích truyền thông có thể khiến mọi người dễ bị tổn thương trước thông tin sai lệch.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
media literacy
NounKhả năng tiếp cận, phân tích, đánh giá, sáng tạo và hành động bằng cách sử dụng tất cả các hình thức truyền thông.
"Developing media literacy is crucial in the digital age."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "media literacy".
