(Top Banner Ad)
medical bay
B1
noun B1 Y học/Khoa học viễn tưởng

medical bay

UK: /ˈmedɪkəl beɪ/ • US: /ˈmedɪkəl beɪ/

Nghĩa tiếng Việt

khu điều trị y tế trạm y tế phòng y tế (trên tàu/trạm vũ trụ)
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A designated area or room, typically in a ship, space station, or other facility, equipped for providing medical treatment.

Vietnamese Meaning

Một khu vực hoặc phòng được chỉ định, thường là trên tàu, trạm vũ trụ hoặc cơ sở khác, được trang bị để cung cấp điều trị y tế.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was rushed to the medical bay after the explosion."

    "Anh ta được đưa gấp đến khu điều trị y tế sau vụ nổ."

  • "The injured soldiers were transported to the medical bay for immediate treatment."

    "Những người lính bị thương được vận chuyển đến khu điều trị y tế để điều trị ngay lập tức."

  • "The medical bay is equipped with the latest diagnostic equipment."

    "Khu điều trị y tế được trang bị các thiết bị chẩn đoán mới nhất."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun medicine y học, thuốc
Noun medic nhân viên y tế, quân y
Noun medication thuốc, dược phẩm
Adjective medical thuộc về y tế
Adverb medically về mặt y tế

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học/Khoa học viễn tưởng

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
medicus
Latin
medicalis
Old French
médical
English
medical
Old French
baee
English
bay
Modern English
medical bay

Nguồn gốc của 'Medical'

Từ 'medical' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'medicus' có nghĩa là 'thầy thuốc' hoặc 'người chữa bệnh'. Nó phát triển thành 'medicalis' (thuộc về y học) trong tiếng Latin và sau đó du nhập vào tiếng Anh qua tiếng Pháp cổ, giữ ý nghĩa liên quan đến y tế và chữa bệnh.

Nguồn gốc của 'Bay'

Từ 'bay' trong ngữ cảnh 'medical bay' (phòng y tế) xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'baee', có nghĩa là 'khoảng trống' hoặc 'hốc tường'. Nó dùng để chỉ một khu vực lõm vào hoặc một khoang chuyên dụng, rất phù hợp để mô tả một không gian y tế riêng biệt.

Sự kết hợp 'Medical Bay'

'Medical bay' là một cụm từ ghép hiện đại, thường được dùng trong các tác phẩm khoa học viễn tưởng để chỉ một phòng hoặc khu vực đặc biệt trên tàu vũ trụ, trạm không gian, hoặc căn cứ quân sự, nơi cung cấp dịch vụ y tế và chăm sóc sức khỏe. Nó kết hợp ý nghĩa 'y tế' với 'không gian chuyên dụng'.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh khoa học viễn tưởng hoặc quân sự để chỉ một khu vực chuyên dụng cho việc chăm sóc sức khỏe. Nó nhấn mạnh tính chất chuyên môn và trang bị đầy đủ cho các thủ tục y tế.

Prepositions

in at

“in the medical bay” chỉ vị trí bên trong khu vực y tế, trong khi “at the medical bay” có thể chỉ vị trí gần khu vực y tế hoặc đang thực hiện một hoạt động cụ thể ở đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + medical bay
  • well-equipped a well-equipped medical bay
    (một phòng y tế được trang bị đầy đủ)
  • sterile a sterile medical bay
    (một phòng y tế vô trùng)
  • advanced an advanced medical bay
    (một phòng y tế tiên tiến)
  • emergency the emergency medical bay
    (phòng y tế khẩn cấp)
Verb + medical bay
  • enter enter the medical bay
    (vào phòng y tế)
  • be sent to be sent to the medical bay
    (bị đưa đến phòng y tế)
  • set up set up a medical bay
    (thiết lập một phòng y tế)
  • outfit outfit the medical bay
    (trang bị cho phòng y tế)
medical bay + Noun
  • medical bay medical bay staff
    (nhân viên phòng y tế)
  • medical bay medical bay equipment
    (thiết bị của phòng y tế)

Idioms

  • be confined to the medical bay

    bị giữ lại hoặc giới hạn trong phòng y tế (do bệnh tật hoặc chấn thương)

    "After the crash, the pilot was confined to the medical bay for observation."

    (Sau vụ tai nạn, phi công đã bị giữ lại trong phòng y tế để theo dõi.)

  • report to the medical bay

    báo cáo hoặc trình diện tại phòng y tế (thường theo lệnh hoặc để kiểm tra)

    "All personnel experiencing symptoms must report to the medical bay immediately."

    (Tất cả nhân viên có triệu chứng phải trình diện ngay lập tức tại phòng y tế.)

  • under medical bay care

    đang được chăm sóc y tế tại phòng y tế

    "The injured crew member is currently under medical bay care and is in stable condition."

    (Thành viên phi hành đoàn bị thương hiện đang được chăm sóc tại phòng y tế và tình trạng ổn định.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

medical bay

noun
Lật mặt

Một khu vực hoặc phòng được chỉ định, thường là trên tàu, trạm vũ trụ hoặc cơ sở khác, được trang bị để cung cấp điều trị y tế.

"He was rushed to the medical bay after the explosion."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the astronaut had been seriously injured, he would have been treated immediately in the medical bay.
Nếu phi hành gia bị thương nặng, anh ta đã được điều trị ngay lập tức trong khu y tế.
Phủ định
If the ship had not had a medical bay, the patient might not have survived the journey.
Nếu con tàu không có khu y tế, bệnh nhân có lẽ đã không sống sót qua cuộc hành trình.
Nghi vấn
Would the doctor have performed the surgery if the medical bay had not been properly equipped?
Bác sĩ có thực hiện ca phẫu thuật không nếu khu y tế không được trang bị đầy đủ?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The doctor said that the patient was taken to the medical bay immediately.
Bác sĩ nói rằng bệnh nhân đã được đưa đến khu y tế ngay lập tức.
Phủ định
She said that the injured soldiers were not in the medical bay at that time.
Cô ấy nói rằng những người lính bị thương không có mặt ở khu y tế vào thời điểm đó.
Nghi vấn
He asked if the new equipment had been installed in the medical bay.
Anh ấy hỏi liệu thiết bị mới đã được lắp đặt trong khu y tế chưa.

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The spaceship has a medical bay.
Tàu vũ trụ có một phòng y tế.
Phủ định
The old hospital does not have a modern medical bay.
Bệnh viện cũ không có phòng y tế hiện đại.
Nghi vấn
Does the station have a medical bay?
Trạm có phòng y tế không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "medical bay".

Biểu tượng trong Khoa học Viễn tưởng

Phòng y tế (medical bay) là một hình tượng quen thuộc trong các tác phẩm khoa học viễn tưởng, đặc biệt là trong phim ảnh và trò chơi điện tử (ví dụ: Star Trek, Mass Effect). Nó thường được mô tả là một khu vực công nghệ cao, vô trùng, nơi các nhân vật được chữa trị bằng các thiết bị y tế tiên tiến, thể hiện hy vọng phục hồi và giới hạn của công nghệ trong môi trường khắc nghiệt như không gian.

Tầm quan trọng của Tự cung tự cấp

Sự tồn tại của 'medical bay' nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tự cung tự cấp về y tế trong các môi trường biệt lập hoặc xa xôi. Trên tàu vũ trụ, căn cứ quân sự hoặc các trạm nghiên cứu ở những nơi hẻo lánh, việc có một phòng y tế riêng biệt cho thấy khả năng duy trì sức khỏe và xử lý các trường hợp khẩn cấp mà không cần hỗ trợ từ bên ngoài, biểu trưng cho sự kiên cường và khả năng sinh tồn.