medical bay
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A designated area or room, typically in a ship, space station, or other facility, equipped for providing medical treatment.
Vietnamese Meaning
Một khu vực hoặc phòng được chỉ định, thường là trên tàu, trạm vũ trụ hoặc cơ sở khác, được trang bị để cung cấp điều trị y tế.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He was rushed to the medical bay after the explosion."
"Anh ta được đưa gấp đến khu điều trị y tế sau vụ nổ."
-
"The injured soldiers were transported to the medical bay for immediate treatment."
"Những người lính bị thương được vận chuyển đến khu điều trị y tế để điều trị ngay lập tức."
-
"The medical bay is equipped with the latest diagnostic equipment."
"Khu điều trị y tế được trang bị các thiết bị chẩn đoán mới nhất."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | medicine | y học, thuốc |
| Noun | medic | nhân viên y tế, quân y |
| Noun | medication | thuốc, dược phẩm |
| Adjective | medical | thuộc về y tế |
| Adverb | medically | về mặt y tế |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh khoa học viễn tưởng hoặc quân sự để chỉ một khu vực chuyên dụng cho việc chăm sóc sức khỏe. Nó nhấn mạnh tính chất chuyên môn và trang bị đầy đủ cho các thủ tục y tế.
Prepositions
“in the medical bay” chỉ vị trí bên trong khu vực y tế, trong khi “at the medical bay” có thể chỉ vị trí gần khu vực y tế hoặc đang thực hiện một hoạt động cụ thể ở đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
well-equipped a well-equipped medical bay (một phòng y tế được trang bị đầy đủ)
-
sterile a sterile medical bay (một phòng y tế vô trùng)
-
advanced an advanced medical bay (một phòng y tế tiên tiến)
-
emergency the emergency medical bay (phòng y tế khẩn cấp)
-
enter enter the medical bay (vào phòng y tế)
-
be sent to be sent to the medical bay (bị đưa đến phòng y tế)
-
set up set up a medical bay (thiết lập một phòng y tế)
-
outfit outfit the medical bay (trang bị cho phòng y tế)
-
medical bay medical bay staff (nhân viên phòng y tế)
-
medical bay medical bay equipment (thiết bị của phòng y tế)
Idioms
-
be confined to the medical bay
bị giữ lại hoặc giới hạn trong phòng y tế (do bệnh tật hoặc chấn thương)
"After the crash, the pilot was confined to the medical bay for observation."
(Sau vụ tai nạn, phi công đã bị giữ lại trong phòng y tế để theo dõi.)
-
report to the medical bay
báo cáo hoặc trình diện tại phòng y tế (thường theo lệnh hoặc để kiểm tra)
"All personnel experiencing symptoms must report to the medical bay immediately."
(Tất cả nhân viên có triệu chứng phải trình diện ngay lập tức tại phòng y tế.)
-
under medical bay care
đang được chăm sóc y tế tại phòng y tế
"The injured crew member is currently under medical bay care and is in stable condition."
(Thành viên phi hành đoàn bị thương hiện đang được chăm sóc tại phòng y tế và tình trạng ổn định.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
medical bay
nounMột khu vực hoặc phòng được chỉ định, thường là trên tàu, trạm vũ trụ hoặc cơ sở khác, được trang bị để cung cấp điều trị y tế.
"He was rushed to the medical bay after the explosion."
Grammar Rules
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the astronaut had been seriously injured, he would have been treated immediately in the medical bay. |
Nếu phi hành gia bị thương nặng, anh ta đã được điều trị ngay lập tức trong khu y tế. |
| Phủ định | If the ship had not had a medical bay, the patient might not have survived the journey. |
Nếu con tàu không có khu y tế, bệnh nhân có lẽ đã không sống sót qua cuộc hành trình. |
| Nghi vấn | Would the doctor have performed the surgery if the medical bay had not been properly equipped? |
Bác sĩ có thực hiện ca phẫu thuật không nếu khu y tế không được trang bị đầy đủ? |
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The doctor said that the patient was taken to the medical bay immediately. |
Bác sĩ nói rằng bệnh nhân đã được đưa đến khu y tế ngay lập tức. |
| Phủ định | She said that the injured soldiers were not in the medical bay at that time. |
Cô ấy nói rằng những người lính bị thương không có mặt ở khu y tế vào thời điểm đó. |
| Nghi vấn | He asked if the new equipment had been installed in the medical bay. |
Anh ấy hỏi liệu thiết bị mới đã được lắp đặt trong khu y tế chưa. |
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The spaceship has a medical bay. |
Tàu vũ trụ có một phòng y tế. |
| Phủ định | The old hospital does not have a modern medical bay. |
Bệnh viện cũ không có phòng y tế hiện đại. |
| Nghi vấn | Does the station have a medical bay? |
Trạm có phòng y tế không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "medical bay".
