medieval history
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Relating to the Middle Ages.
Vietnamese Meaning
Liên quan đến thời Trung Cổ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Medieval castles are impressive structures."
"Các lâu đài thời Trung Cổ là những công trình kiến trúc ấn tượng."
-
"His thesis focused on aspects of medieval history."
"Luận văn của anh ấy tập trung vào các khía cạnh của lịch sử thời Trung Cổ."
-
"The professor is a specialist in medieval history."
"Giáo sư là một chuyên gia về lịch sử thời Trung Cổ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | medievalist | người nghiên cứu thời Trung Cổ |
| Noun | medievalism | chủ nghĩa trung cổ; sự quan tâm hoặc ảnh hưởng của thời Trung Cổ |
| Adjective | historic | có tính lịch sử, quan trọng trong lịch sử |
| Adjective | historical | thuộc về lịch sử |
| Noun | historian | nhà sử học |
| Noun | prehistory | thời tiền sử |
| Adverb | historically | một cách lịch sử, theo lịch sử |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'medieval' dùng để mô tả các sự vật, sự kiện, hoặc ý tưởng có nguồn gốc hoặc đặc trưng của thời kỳ Trung Cổ trong lịch sử châu Âu (khoảng từ thế kỷ thứ 5 đến thế kỷ thứ 15). Nó thường mang ý nghĩa về kiến trúc, văn hóa, xã hội của thời kỳ đó. Thường được dùng để phân biệt với 'ancient history' (lịch sử cổ đại) và 'modern history' (lịch sử hiện đại).
Collocations (Từ đi kèm)
-
European European medieval history (lịch sử Trung Cổ châu Âu)
-
fascinating fascinating medieval history (lịch sử Trung Cổ hấp dẫn)
-
rich rich medieval history (lịch sử Trung Cổ phong phú)
-
complex complex medieval history (lịch sử Trung Cổ phức tạp)
-
study study medieval history (nghiên cứu lịch sử Trung Cổ)
-
teach teach medieval history (giảng dạy lịch sử Trung Cổ)
-
delve into delve into medieval history (đào sâu vào lịch sử Trung Cổ)
-
specialize in specialize in medieval history (chuyên về lịch sử Trung Cổ)
Idioms
-
a specialist in medieval history
một chuyên gia về lịch sử Trung Cổ
"She is a renowned specialist in medieval history, focusing on the Crusades."
(Cô ấy là một chuyên gia nổi tiếng về lịch sử Trung Cổ, tập trung vào các cuộc Thập tự chinh.)
-
delve into medieval history
đào sâu/tìm hiểu kỹ lịch sử Trung Cổ
"For his Ph.D., he decided to delve into medieval history, particularly the Black Death."
(Để làm luận án tiến sĩ, anh ấy quyết định đào sâu vào lịch sử Trung Cổ, đặc biệt là bệnh Dịch hạch đen.)
-
the study of medieval history
việc nghiên cứu lịch sử Trung Cổ
"The study of medieval history offers insights into the foundations of modern Europe."
(Việc nghiên cứu lịch sử Trung Cổ mang lại những hiểu biết sâu sắc về nền tảng của châu Âu hiện đại.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
medieval history
Tính từLiên quan đến thời Trung Cổ.
"Medieval castles are impressive structures."
Grammar Rules
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time I visited the castle, I had already studied medieval history extensively. |
Trước khi tôi đến thăm lâu đài, tôi đã nghiên cứu sâu rộng về lịch sử trung cổ. |
| Phủ định | She had not expected the medieval history exam to be so difficult, so she failed. |
Cô ấy đã không mong đợi bài kiểm tra lịch sử trung cổ lại khó đến vậy, vì vậy cô ấy đã trượt. |
| Nghi vấn | Had they known about the medieval history of the region before they moved there? |
Họ đã biết về lịch sử trung cổ của khu vực trước khi họ chuyển đến đó chưa? |
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She studied medieval history at university last year. |
Cô ấy đã học lịch sử trung cổ tại trường đại học năm ngoái. |
| Phủ định | He didn't find medieval history very interesting. |
Anh ấy không thấy lịch sử trung cổ thú vị lắm. |
| Nghi vấn | Did you enjoy the medieval history documentary we watched? |
Bạn có thích bộ phim tài liệu về lịch sử trung cổ mà chúng ta đã xem không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "medieval history".
