(Top Banner Ad)
medieval history
B2
Tính từ B2 Lịch sử

medieval history

UK: /ˌmiːdiˈiːvəl ˈhɪstəri/ • US: /ˌmiːdiˈiːvəl ˈhɪstəri/

Nghĩa tiếng Việt

lịch sử trung cổ sử học trung cổ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Relating to the Middle Ages.

Vietnamese Meaning

Liên quan đến thời Trung Cổ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Medieval castles are impressive structures."

    "Các lâu đài thời Trung Cổ là những công trình kiến trúc ấn tượng."

  • "His thesis focused on aspects of medieval history."

    "Luận văn của anh ấy tập trung vào các khía cạnh của lịch sử thời Trung Cổ."

  • "The professor is a specialist in medieval history."

    "Giáo sư là một chuyên gia về lịch sử thời Trung Cổ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun medievalist người nghiên cứu thời Trung Cổ
Noun medievalism chủ nghĩa trung cổ; sự quan tâm hoặc ảnh hưởng của thời Trung Cổ
Adjective historic có tính lịch sử, quan trọng trong lịch sử
Adjective historical thuộc về lịch sử
Noun historian nhà sử học
Noun prehistory thời tiền sử
Adverb historically một cách lịch sử, theo lịch sử

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Lịch sử

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
medium aevum
Old French
médiéval
English
medieval
Ancient Greek
historia
Latin
historia
Old French
historie
English
history
English
medieval history

Nguồn gốc 'Thời Trung Cổ'

Từ 'medieval' xuất phát từ tiếng Latin 'medium aevum', có nghĩa là 'thời đại giữa'. Nó dùng để chỉ giai đoạn lịch sử nằm giữa thời kỳ Cổ đại Hy Lạp-La Mã rực rỡ và thời kỳ Phục hưng cùng Hiện đại sau này. Ban đầu, thuật ngữ này đôi khi mang hàm ý tiêu cực về sự 'tăm tối', nhưng ngày nay nó được công nhận là một thời kỳ đầy biến động và sáng tạo. 'History' (lịch sử) lại bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ 'historia', nghĩa là 'sự tìm hiểu' hay 'kiến thức từ sự điều tra', phản ánh bản chất của việc nghiên cứu quá khứ.

Usage Note

Tính từ 'medieval' dùng để mô tả các sự vật, sự kiện, hoặc ý tưởng có nguồn gốc hoặc đặc trưng của thời kỳ Trung Cổ trong lịch sử châu Âu (khoảng từ thế kỷ thứ 5 đến thế kỷ thứ 15). Nó thường mang ý nghĩa về kiến trúc, văn hóa, xã hội của thời kỳ đó. Thường được dùng để phân biệt với 'ancient history' (lịch sử cổ đại) và 'modern history' (lịch sử hiện đại).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + medieval history
  • European European medieval history
    (lịch sử Trung Cổ châu Âu)
  • fascinating fascinating medieval history
    (lịch sử Trung Cổ hấp dẫn)
  • rich rich medieval history
    (lịch sử Trung Cổ phong phú)
  • complex complex medieval history
    (lịch sử Trung Cổ phức tạp)
Verb + medieval history
  • study study medieval history
    (nghiên cứu lịch sử Trung Cổ)
  • teach teach medieval history
    (giảng dạy lịch sử Trung Cổ)
  • delve into delve into medieval history
    (đào sâu vào lịch sử Trung Cổ)
  • specialize in specialize in medieval history
    (chuyên về lịch sử Trung Cổ)

Idioms

  • a specialist in medieval history

    một chuyên gia về lịch sử Trung Cổ

    "She is a renowned specialist in medieval history, focusing on the Crusades."

    (Cô ấy là một chuyên gia nổi tiếng về lịch sử Trung Cổ, tập trung vào các cuộc Thập tự chinh.)

  • delve into medieval history

    đào sâu/tìm hiểu kỹ lịch sử Trung Cổ

    "For his Ph.D., he decided to delve into medieval history, particularly the Black Death."

    (Để làm luận án tiến sĩ, anh ấy quyết định đào sâu vào lịch sử Trung Cổ, đặc biệt là bệnh Dịch hạch đen.)

  • the study of medieval history

    việc nghiên cứu lịch sử Trung Cổ

    "The study of medieval history offers insights into the foundations of modern Europe."

    (Việc nghiên cứu lịch sử Trung Cổ mang lại những hiểu biết sâu sắc về nền tảng của châu Âu hiện đại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

medieval history

Tính từ
Lật mặt

Liên quan đến thời Trung Cổ.

"Medieval castles are impressive structures."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time I visited the castle, I had already studied medieval history extensively.
Trước khi tôi đến thăm lâu đài, tôi đã nghiên cứu sâu rộng về lịch sử trung cổ.
Phủ định
She had not expected the medieval history exam to be so difficult, so she failed.
Cô ấy đã không mong đợi bài kiểm tra lịch sử trung cổ lại khó đến vậy, vì vậy cô ấy đã trượt.
Nghi vấn
Had they known about the medieval history of the region before they moved there?
Họ đã biết về lịch sử trung cổ của khu vực trước khi họ chuyển đến đó chưa?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She studied medieval history at university last year.
Cô ấy đã học lịch sử trung cổ tại trường đại học năm ngoái.
Phủ định
He didn't find medieval history very interesting.
Anh ấy không thấy lịch sử trung cổ thú vị lắm.
Nghi vấn
Did you enjoy the medieval history documentary we watched?
Bạn có thích bộ phim tài liệu về lịch sử trung cổ mà chúng ta đã xem không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "medieval history".

'Thời kỳ Tăm tối' – Một hiểu lầm?

Thời Trung Cổ thường bị gọi là 'Thời kỳ Tăm tối' (Dark Ages) do thiếu các ghi chép từ giai đoạn đầu và quan niệm sai lầm rằng đây là thời kỳ trì trệ. Tuy nhiên, đây là giai đoạn chứng kiến sự ra đời của các trường đại học, sự phát triển của kiến trúc Gothic, và sự hình thành các quốc gia châu Âu hiện đại, cho thấy sự năng động và đổi mới không ngừng.

Vai trò của Giáo hội và chế độ Phong kiến

Hai yếu tố then chốt định hình lịch sử Trung Cổ là vai trò thống trị của Giáo hội Công giáo và hệ thống phong kiến. Giáo hội không chỉ là trung tâm tôn giáo mà còn là quyền lực chính trị, văn hóa, giáo dục. Chế độ phong kiến với cấu trúc vua, lãnh chúa, hiệp sĩ, nông nô đã định hình xã hội và các mối quan hệ quyền lực trong suốt nhiều thế kỷ.