(Top Banner Ad)
ancient period
B1
Danh từ B1 Lịch sử

ancient period

UK: /ˈeɪnʃənt ˈpɪəriəd/ • US: /ˈeɪnʃənt ˈpɪriəd/

Nghĩa tiếng Việt

thời kỳ cổ đại giai đoạn cổ đại thượng cổ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A time in the distant past, especially before the end of the Roman Empire.

Vietnamese Meaning

Một giai đoạn trong quá khứ xa xôi, đặc biệt là trước khi kết thúc Đế chế La Mã.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The ancient period saw the rise and fall of many great empires."

    "Thời kỳ cổ đại chứng kiến sự trỗi dậy và suy tàn của nhiều đế chế vĩ đại."

  • "Archaeologists study artifacts from the ancient period to learn about past cultures."

    "Các nhà khảo cổ học nghiên cứu các hiện vật từ thời kỳ cổ đại để tìm hiểu về các nền văn hóa trong quá khứ."

  • "Many of the world's great works of art were created during the ancient period."

    "Nhiều tác phẩm nghệ thuật vĩ đại của thế giới đã được tạo ra trong thời kỳ cổ đại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun antiquity Thời cổ đại; cổ vật
Adjective periodic Định kỳ, theo chu kỳ
Adverb periodically Một cách định kỳ, thỉnh thoảng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Lịch sử

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
ante + coepere (before + to begin)
Old French
ancien (old)
Middle English
auncient
Greek
περίοδος (periodos - circuit, duration)
English
ancient period

Khoảng thời gian Định nghĩa

Cụm từ 'ancient period' (thời kỳ cổ đại) kết hợp từ gốc Latin cho 'cũ' (ancient) và gốc Hy Lạp cho 'chu kỳ/khoảng thời gian' (period). Nó dùng để chỉ khoảng thời gian lịch sử rộng lớn, bắt đầu từ khi chữ viết ra đời (khoảng thiên niên kỷ thứ 4 TCN) và kết thúc bằng sự sụp đổ của Đế chế La Mã (thế kỷ thứ 5 SCN), phân biệt rõ ràng với Thời kỳ Trung cổ.

Usage Note

Cụm từ 'ancient period' thường được sử dụng để chỉ một khoảng thời gian dài trong quá khứ, nhấn mạnh đến sự cổ xưa và lâu đời của nó. Nó thường liên quan đến các nền văn minh cổ đại như Ai Cập cổ đại, Hy Lạp cổ đại, và La Mã cổ đại. Khác với 'ancient times', 'ancient period' có thể chỉ một khoảng thời gian cụ thể hơn là một khái niệm chung.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + ancient period
  • Late Late ancient period
    (Giai đoạn cổ đại muộn)
  • Early Early ancient period
    (Giai đoạn cổ đại sơ khai)
  • Classical The Classical ancient period
    (Thời kỳ cổ đại Cổ điển (chủ yếu Hy Lạp và La Mã))
Verb + ancient period
  • Study Study the ancient period
    (Nghiên cứu thời kỳ cổ đại)
  • Spanning Spanning the ancient period
    (Kéo dài suốt thời kỳ cổ đại)
Noun/Preposition + ancient period
  • Historians Historians of the ancient period
    (Các nhà sử học về thời kỳ cổ đại)
  • Art Art from the ancient period
    (Nghệ thuật từ thời kỳ cổ đại)

Idioms

  • The transition into the ancient period

    Sự chuyển tiếp vào thời kỳ cổ đại

    "The beginning of recorded history marks the transition into the ancient period."

    (Sự khởi đầu của lịch sử được ghi chép đánh dấu sự chuyển tiếp vào thời kỳ cổ đại.)

  • Civilizations of the ancient period

    Các nền văn minh của thời kỳ cổ đại

    "Mesopotamia and Egypt were the dominant civilizations of the ancient period."

    (Lưỡng Hà và Ai Cập là những nền văn minh thống trị của thời kỳ cổ đại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ancient period

Danh từ
Lật mặt

Một giai đoạn trong quá khứ xa xôi, đặc biệt là trước khi kết thúc Đế chế La Mã.

"The ancient period saw the rise and fall of many great empires."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ancient period".

Mốc son của Lịch sử Tây phương

Thời kỳ cổ đại là một khái niệm được xác định rõ ràng trong lịch sử phương Tây. Nó bao gồm sự trỗi dậy của các đế chế lớn đầu tiên (như Ai Cập, Ba Tư) và đạt đến đỉnh cao với các nền văn minh Hy Lạp và La Mã. Sự sụp đổ của Tây La Mã (năm 476 CN) thường được coi là điểm kết thúc chính thức của thời kỳ này.

Nền tảng của Tư tưởng Hiện đại

Mặc dù đã 'cổ đại,' thời kỳ này là nền móng cho nhiều tư tưởng và hệ thống xã hội hiện đại. Dân chủ, triết học phương Tây (Plato, Aristotle), luật La Mã, và sự phát triển ban đầu của Kitô giáo đều có nguồn gốc sâu xa từ thời kỳ cổ đại.