medieval theatre
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Theatrical performances and dramatic literature produced during the Medieval period (roughly from the 5th to the 15th century).
Vietnamese Meaning
Các buổi biểu diễn sân khấu và văn học kịch được sản xuất trong thời kỳ Trung Cổ (khoảng từ thế kỷ thứ 5 đến thế kỷ 15).
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Medieval theatre often used elaborate costumes and props to depict biblical scenes."
"Sân khấu thời Trung Cổ thường sử dụng trang phục và đạo cụ công phu để mô tả các cảnh trong Kinh Thánh."
-
"The York Cycle of Mystery Plays is a famous example of medieval theatre."
"Chu kỳ kịch bí tích York là một ví dụ nổi tiếng về sân khấu thời Trung Cổ."
-
"Medieval theatre served as a means of religious instruction for a largely illiterate population."
"Sân khấu thời Trung Cổ đóng vai trò như một phương tiện truyền đạt giáo lý tôn giáo cho một bộ phận lớn dân chúng không biết chữ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | medieval | thuộc về thời Trung cổ |
| Noun | medievalism | chủ nghĩa trung cổ; sự quan tâm đến thời Trung cổ |
| Noun | medievalist | nhà nghiên cứu thời Trung cổ |
| Noun | theatre | nhà hát, sân khấu; nghệ thuật kịch |
| Adjective | theatrical | thuộc về sân khấu, kịch; kịch tính |
| Noun | theatricality | tính kịch tính, sự cường điệu |
| Noun | drama | kịch, vở kịch; sự kiện đầy kịch tính |
| Noun | dramatist | nhà viết kịch |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Sân khấu thời Trung Cổ bao gồm nhiều hình thức khác nhau, từ các vở kịch phụng vụ được trình diễn trong nhà thờ đến các vở kịch bí tích và đạo đức được trình diễn ngoài trời. Nó thường mang tính didactic (giáo huấn) và tôn giáo, nhưng cũng có thể bao gồm các yếu tố hài hước và thế tục. Khác với sân khấu Hy Lạp và La Mã cổ đại, sân khấu Trung Cổ ít được ghi chép lại hơn và mang tính địa phương cao.
Collocations (Từ đi kèm)
-
early early medieval theatre (nhà hát trung cổ sơ khai)
-
religious religious medieval theatre (nhà hát trung cổ mang tính tôn giáo)
-
secular secular medieval theatre (nhà hát trung cổ thế tục)
-
European European medieval theatre (nhà hát trung cổ châu Âu)
-
study study medieval theatre (nghiên cứu nhà hát trung cổ)
-
explore explore medieval theatre (khám phá nhà hát trung cổ)
-
perform perform medieval theatre (biểu diễn nhà hát trung cổ)
-
history of history of medieval theatre (lịch sử nhà hát trung cổ)
-
forms of forms of medieval theatre (các loại hình nhà hát trung cổ)
-
aspects of aspects of medieval theatre (các khía cạnh của nhà hát trung cổ)
Idioms
-
Explore the depths of medieval theatre
Khám phá chiều sâu của nhà hát trung cổ
"Our seminar aims to explore the depths of medieval theatre, from its religious origins to its folk manifestations."
(Hội thảo của chúng tôi nhằm mục đích khám phá chiều sâu của nhà hát trung cổ, từ nguồn gốc tôn giáo đến các hình thức dân gian của nó.)
-
A window into medieval theatre
Một cánh cửa nhìn vào nhà hát trung cổ (cung cấp cái nhìn sâu sắc)
"Mystery plays offer a unique window into medieval theatre and the religious beliefs of the time."
(Các vở kịch thần bí mang đến một cánh cửa độc đáo nhìn vào nhà hát trung cổ và tín ngưỡng tôn giáo thời đó.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
medieval theatre
noun phraseCác buổi biểu diễn sân khấu và văn học kịch được sản xuất trong thời kỳ Trung Cổ (khoảng từ thế kỷ thứ 5 đến thế kỷ 15).
"Medieval theatre often used elaborate costumes and props to depict biblical scenes."
Grammar Rules
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish I could experience medieval theatre as it was performed centuries ago. |
Tôi ước tôi có thể trải nghiệm nhà hát thời trung cổ như nó đã được biểu diễn hàng thế kỷ trước. |
| Phủ định | If only the current theatre wasn't so different from medieval theatre; I prefer the old style. |
Giá như nhà hát hiện tại không khác biệt quá nhiều so với nhà hát thời trung cổ; Tôi thích phong cách cũ hơn. |
| Nghi vấn | If only they would revive medieval theatre traditions, wouldn't it be fascinating? |
Giá như họ hồi sinh các truyền thống nhà hát thời trung cổ, chẳng phải sẽ rất hấp dẫn sao? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "medieval theatre".
