(Top Banner Ad)
meditation bench
B1
noun B1 Thiền định/Tâm linh/Nội thất

meditation bench

UK: /ˌmedɪˈteɪʃən bentʃ/ • US: /ˌmedɪˈteɪʃən bentʃ/

Nghĩa tiếng Việt

ghế thiền bàn quỳ thiền
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A small, low bench used for sitting during meditation, often designed to promote good posture.

Vietnamese Meaning

Một chiếc ghế dài, thấp được sử dụng để ngồi trong khi thiền, thường được thiết kế để thúc đẩy tư thế tốt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She found the meditation bench helpful for maintaining good posture during her practice."

    "Cô ấy thấy ghế thiền hữu ích để duy trì tư thế tốt trong quá trình luyện tập."

  • "The monastery provided a simple meditation bench for each resident."

    "Tu viện cung cấp một chiếc ghế thiền đơn giản cho mỗi người ở."

  • "Using a meditation bench can help alleviate back pain during long periods of sitting."

    "Sử dụng ghế thiền có thể giúp giảm đau lưng trong thời gian ngồi lâu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun meditation sự thiền định, thiền
Verb meditate thiền định, suy ngẫm
Adjective meditative mang tính thiền định, trầm tư
Noun meditator người thiền định
Noun bench ghế dài, băng ghế (cũng có thể là động từ 'đặt lên ghế')
Noun meditation bench ghế thiền (danh từ ghép, chỉ vật thể cụ thể)

Synonyms

kneeling bench (ghế quỳ)

Related Words

Subject Area

Thiền định/Tâm linh/Nội thất

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
meditatio
Old French
meditacion
Middle English
meditacioun
English
meditation
Proto-Germanic
*bankiz
Old English
benc
Middle English
benche
English
bench
English
meditation bench

Nguồn Gốc của 'Meditation'

Từ 'meditation' (thiền định) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'meditatio', có nghĩa là 'suy nghĩ sâu sắc, cân nhắc, thực hành'. Ban đầu, nó có thể ám chỉ cả sự suy tư trí tuệ và sự chuẩn bị tinh thần cho một hành động. Qua nhiều thế kỷ, ý nghĩa của nó đã dần chuyển dịch sang các thực hành tập trung tinh thần và tĩnh tâm mà chúng ta biết ngày nay.

Nguồn Gốc của 'Bench'

Từ 'bench' (ghế dài, băng ghế) xuất phát từ tiếng Proto-Germanic '*bankiz' và sau đó là tiếng Anh cổ 'benc'. Ban đầu, nó thường dùng để chỉ một chiếc ghế dài không có lưng tựa, thường làm bằng gỗ, được dùng để ngồi. Trong các ngữ cảnh khác nhau, nó còn có thể ám chỉ ghế của quan tòa hoặc vị trí trong một hội đồng, nhưng ý nghĩa cơ bản về một chỗ ngồi vẫn được giữ nguyên.

Sự Kết Hợp 'Meditation Bench'

'Meditation bench' là một cụm danh từ ghép hiện đại, kết hợp ý nghĩa của 'thiền định' và 'ghế ngồi'. Nó mô tả chính xác chức năng của một chiếc ghế được thiết kế đặc biệt để hỗ trợ tư thế ngồi thiền thoải mái, giúp người dùng duy trì cột sống thẳng và tập trung tốt hơn trong quá trình thiền định.

Usage Note

Ghế thiền thường được thiết kế để giúp người dùng duy trì tư thế ngồi thẳng lưng, thoải mái trong thời gian dài. Tư thế này quan trọng để có một buổi thiền hiệu quả, giúp ngăn ngừa đau lưng và mỏi cơ. Khác với ghế thông thường, ghế thiền thường thấp hơn và có hình dạng đặc biệt để hỗ trợ việc quỳ hoặc ngồi xếp bằng.

Prepositions

on at

‘On’ dùng để chỉ vị trí ngồi trên ghế: 'He sat on the meditation bench.' 'At' được dùng khi nói về việc sử dụng ghế thiền trong một địa điểm cụ thể: 'They meditated at the bench in the garden.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + meditation bench
  • wooden a wooden meditation bench
    (một chiếc ghế thiền bằng gỗ)
  • ergonomic an ergonomic meditation bench
    (một chiếc ghế thiền công thái học)
  • comfortable a comfortable meditation bench
    (một chiếc ghế thiền thoải mái)
  • folding a folding meditation bench
    (một chiếc ghế thiền có thể gập lại)
Verb + meditation bench
  • use to use a meditation bench
    (sử dụng ghế thiền)
  • sit on to sit on a meditation bench
    (ngồi trên ghế thiền)
  • place to place a meditation bench
    (đặt một chiếc ghế thiền)
  • choose to choose a meditation bench
    (chọn một chiếc ghế thiền)

Idioms

  • find stillness on a meditation bench

    Tìm thấy sự tĩnh lặng/yên bình trên ghế thiền

    "Many practitioners find stillness on a meditation bench, allowing them to deepen their practice."

    (Nhiều người thực hành tìm thấy sự tĩnh lặng trên ghế thiền, giúp họ đi sâu hơn vào việc thực hành của mình.)

  • settle onto a meditation bench

    Ngồi ổn định lên ghế thiền (để bắt đầu thiền)

    "She likes to settle onto her meditation bench before sunrise for her daily session."

    (Cô ấy thích ngồi ổn định lên ghế thiền trước bình minh để thực hành hàng ngày.)

  • a meditation bench offers support

    Ghế thiền mang lại sự hỗ trợ (cho tư thế và sự thoải mái)

    "For those with knee issues, a meditation bench offers support that cushions and elevates."

    (Đối với những người có vấn đề về đầu gối, ghế thiền mang lại sự hỗ trợ giúp đệm và nâng cao.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

meditation bench

noun
Lật mặt

Một chiếc ghế dài, thấp được sử dụng để ngồi trong khi thiền, thường được thiết kế để thúc đẩy tư thế tốt.

"She found the meditation bench helpful for maintaining good posture during her practice."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "meditation bench".

Thiết Kế và Tư Thế

Ghế thiền, hay 'seiza bench' (ghế ngồi seiza), ban đầu được phát triển ở Nhật Bản để hỗ trợ tư thế ngồi quỳ truyền thống (seiza) trong thiền định và các hoạt động văn hóa khác. Thiết kế nghiêng hoặc có chân cong giúp nâng hông lên khỏi gót chân, giảm áp lực lên đầu gối và mắt cá chân, đồng thời giúp giữ cột sống thẳng, tạo điều kiện thuận lợi cho việc thiền định kéo dài mà không bị khó chịu.

Vai Trò trong Thực Hành Chánh Niệm

Trong văn hóa phương Tây, ghế thiền đã trở thành một công cụ phổ biến cho những người thực hành chánh niệm (mindfulness) và thiền định, không chỉ trong các truyền thống Phật giáo hay Zen mà còn trong các buổi tập yoga và các chương trình giảm căng thẳng. Nó đại diện cho một sự cam kết đối với thực hành và là một lời nhắc nhở hữu hình về không gian dành cho sự yên tĩnh và suy ngẫm.