meditation bench
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A small, low bench used for sitting during meditation, often designed to promote good posture.
Vietnamese Meaning
Một chiếc ghế dài, thấp được sử dụng để ngồi trong khi thiền, thường được thiết kế để thúc đẩy tư thế tốt.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She found the meditation bench helpful for maintaining good posture during her practice."
"Cô ấy thấy ghế thiền hữu ích để duy trì tư thế tốt trong quá trình luyện tập."
-
"The monastery provided a simple meditation bench for each resident."
"Tu viện cung cấp một chiếc ghế thiền đơn giản cho mỗi người ở."
-
"Using a meditation bench can help alleviate back pain during long periods of sitting."
"Sử dụng ghế thiền có thể giúp giảm đau lưng trong thời gian ngồi lâu."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | meditation | sự thiền định, thiền |
| Verb | meditate | thiền định, suy ngẫm |
| Adjective | meditative | mang tính thiền định, trầm tư |
| Noun | meditator | người thiền định |
| Noun | bench | ghế dài, băng ghế (cũng có thể là động từ 'đặt lên ghế') |
| Noun | meditation bench | ghế thiền (danh từ ghép, chỉ vật thể cụ thể) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Ghế thiền thường được thiết kế để giúp người dùng duy trì tư thế ngồi thẳng lưng, thoải mái trong thời gian dài. Tư thế này quan trọng để có một buổi thiền hiệu quả, giúp ngăn ngừa đau lưng và mỏi cơ. Khác với ghế thông thường, ghế thiền thường thấp hơn và có hình dạng đặc biệt để hỗ trợ việc quỳ hoặc ngồi xếp bằng.
Prepositions
‘On’ dùng để chỉ vị trí ngồi trên ghế: 'He sat on the meditation bench.' 'At' được dùng khi nói về việc sử dụng ghế thiền trong một địa điểm cụ thể: 'They meditated at the bench in the garden.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
wooden a wooden meditation bench (một chiếc ghế thiền bằng gỗ)
-
ergonomic an ergonomic meditation bench (một chiếc ghế thiền công thái học)
-
comfortable a comfortable meditation bench (một chiếc ghế thiền thoải mái)
-
folding a folding meditation bench (một chiếc ghế thiền có thể gập lại)
-
use to use a meditation bench (sử dụng ghế thiền)
-
sit on to sit on a meditation bench (ngồi trên ghế thiền)
-
place to place a meditation bench (đặt một chiếc ghế thiền)
-
choose to choose a meditation bench (chọn một chiếc ghế thiền)
Idioms
-
find stillness on a meditation bench
Tìm thấy sự tĩnh lặng/yên bình trên ghế thiền
"Many practitioners find stillness on a meditation bench, allowing them to deepen their practice."
(Nhiều người thực hành tìm thấy sự tĩnh lặng trên ghế thiền, giúp họ đi sâu hơn vào việc thực hành của mình.)
-
settle onto a meditation bench
Ngồi ổn định lên ghế thiền (để bắt đầu thiền)
"She likes to settle onto her meditation bench before sunrise for her daily session."
(Cô ấy thích ngồi ổn định lên ghế thiền trước bình minh để thực hành hàng ngày.)
-
a meditation bench offers support
Ghế thiền mang lại sự hỗ trợ (cho tư thế và sự thoải mái)
"For those with knee issues, a meditation bench offers support that cushions and elevates."
(Đối với những người có vấn đề về đầu gối, ghế thiền mang lại sự hỗ trợ giúp đệm và nâng cao.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
meditation bench
nounMột chiếc ghế dài, thấp được sử dụng để ngồi trong khi thiền, thường được thiết kế để thúc đẩy tư thế tốt.
"She found the meditation bench helpful for maintaining good posture during her practice."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "meditation bench".
