(Top Banner Ad)
Meet halfway
B2
Thành ngữ (Idiom) B2 Đàm phán, Quan hệ

Meet halfway

UK: /miːt ˈhɑːfˌweɪ/ • US: /miːt ˈhæfˌweɪ/

Nghĩa tiếng Việt

Thỏa hiệp Nhượng bộ lẫn nhau Điểm chung Tìm tiếng nói chung
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To compromise; to give up some of what you want in order to reach an agreement.

Vietnamese Meaning

Thỏa hiệp; nhượng bộ lẫn nhau; chấp nhận một phần yêu cầu của đối phương để đạt được thỏa thuận.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "They were unable to meet halfway in the salary negotiations."

    "Họ không thể đạt được thỏa hiệp trong các cuộc đàm phán về lương."

  • "Let's meet halfway and split the difference."

    "Hãy thỏa hiệp và chia đôi khoản chênh lệch."

  • "The company is willing to meet the union halfway on their demands."

    "Công ty sẵn sàng nhượng bộ công đoàn một phần trong các yêu cầu của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb meet Gặp gỡ, đáp ứng, hội ngộ
Noun meeting Buổi họp, cuộc gặp gỡ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đàm phán, Quan hệ

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*mōtijaną
Old English
mētan
Middle English
meten
Old English
healf
Old English
weg
Middle English
halfwei
English (idiomatic use)
meet halfway

Nguồn gốc ý nghĩa 'thỏa hiệp'

Cụm từ 'meet halfway' có nguồn gốc từ hình ảnh hai người hoặc hai nhóm người di chuyển từ hai phía đối diện để gặp nhau tại điểm giữa. Ban đầu, nó có nghĩa đen là gặp mặt ở một địa điểm vật lý nằm giữa hai vị trí. Theo thời gian, ý nghĩa này đã phát triển thành nghĩa bóng, dùng để chỉ việc hai bên giảm bớt yêu cầu hoặc mong muốn ban đầu của mình để đạt được một thỏa thuận chung, một giải pháp chấp nhận được cho cả hai. Đây là một khái niệm quan trọng trong đàm phán và giải quyết xung đột.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong các tình huống đàm phán, giải quyết xung đột, hoặc khi hai bên có những quan điểm, mong muốn khác nhau. Nó nhấn mạnh sự cần thiết phải có sự nhượng bộ từ cả hai phía để đạt được một kết quả mà cả hai bên đều chấp nhận được. Khác với 'give in' (nhượng bộ hoàn toàn) hay 'stand firm' (giữ vững lập trường), 'meet halfway' thể hiện sự sẵn sàng hợp tác và tìm kiếm giải pháp chung.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ thường đi với 'meet halfway'
  • willing to be willing to meet halfway
    (sẵn lòng thỏa hiệp/nhượng bộ)
  • try to try to meet halfway
    (cố gắng thỏa hiệp/nhượng bộ)
  • refuse to refuse to meet halfway
    (từ chối thỏa hiệp/nhượng bộ)
  • expect to expect to meet halfway
    (mong đợi được thỏa hiệp/nhượng bộ)
Danh từ (chủ ngữ) thường 'meet halfway'
  • parties the two parties meet halfway
    (hai bên thỏa hiệp/nhượng bộ)
  • sides both sides meet halfway
    (cả hai phía đều thỏa hiệp/nhượng bộ)
  • negotiators the negotiators meet halfway
    (các nhà đàm phán thỏa hiệp/nhượng bộ)

Idioms

  • meet (someone) halfway

    Thỏa hiệp, nhượng bộ, tìm ra giải pháp chung (với ai đó); giảm bớt yêu cầu của mình để đạt được thỏa thuận.

    "We'll never reach an agreement unless both sides are willing to meet halfway."

    (Chúng ta sẽ không bao giờ đạt được thỏa thuận trừ khi cả hai bên sẵn lòng thỏa hiệp.)

  • be prepared to meet halfway

    Sẵn sàng thỏa hiệp/nhượng bộ.

    "I am prepared to meet you halfway on the price if you can assure quick payment."

    (Tôi sẵn sàng nhượng bộ về giá nếu bạn có thể đảm bảo thanh toán nhanh chóng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

Meet halfway

Thành ngữ (Idiom)
Lật mặt

Thỏa hiệp; nhượng bộ lẫn nhau; chấp nhận một phần yêu cầu của đối phương để đạt được thỏa thuận.

"They were unable to meet halfway in the salary negotiations."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They need to meet halfway to resolve their differences.
Họ cần nhượng bộ để giải quyết những khác biệt của họ.
Phủ định
We can't meet them halfway if they refuse to compromise at all.
Chúng ta không thể nhượng bộ họ nếu họ từ chối thỏa hiệp.
Nghi vấn
Will you meet me halfway on the price of this car?
Bạn có sẵn lòng giảm giá chiếc xe này cho tôi không?

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After a long debate, the union and the company decided to meet halfway, and they finally reached an agreement.
Sau một cuộc tranh luận dài, công đoàn và công ty đã quyết định nhượng bộ lẫn nhau, và cuối cùng họ đã đạt được một thỏa thuận.
Phủ định
Even after our best efforts, we couldn't meet halfway, and the deal fell through.
Ngay cả sau những nỗ lực hết mình, chúng tôi vẫn không thể đi đến thỏa hiệp, và thỏa thuận đã thất bại.
Nghi vấn
Considering our differing opinions, is it possible for us to meet halfway, or are we too far apart?
Xét đến những ý kiến khác nhau của chúng ta, liệu chúng ta có thể nhượng bộ lẫn nhau hay là chúng ta quá xa cách?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If they had communicated better, they would meet halfway and resolve their differences now.
Nếu họ giao tiếp tốt hơn, họ sẽ tìm được tiếng nói chung và giải quyết những bất đồng của mình ngay bây giờ.
Phủ định
If she weren't so stubborn, she would have met him halfway on the negotiation.
Nếu cô ấy không quá bướng bỉnh, cô ấy đã nhượng bộ anh ta trong cuộc đàm phán.
Nghi vấn
If he had been more understanding, would they meet halfway and avoid this conflict?
Nếu anh ấy hiểu biết hơn, liệu họ có thể tìm được điểm chung và tránh được xung đột này không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If people want to maintain a good relationship, they usually meet halfway.
Nếu mọi người muốn duy trì một mối quan hệ tốt, họ thường nhượng bộ nhau.
Phủ định
If one person is unwilling to compromise, they don't meet halfway.
Nếu một người không sẵn lòng thỏa hiệp, họ sẽ không nhượng bộ nhau.
Nghi vấn
If both sides are stubborn, do they ever meet halfway?
Nếu cả hai bên đều bướng bỉnh, họ có bao giờ nhượng bộ nhau không?

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Meet me halfway, please.
Làm ơn gặp tôi ở giữa đường đi.
Phủ định
Don't meet him halfway; he needs to learn to compromise fully.
Đừng nhượng bộ anh ta; anh ta cần học cách thỏa hiệp hoàn toàn.
Nghi vấn
Do meet them halfway to show your willingness to cooperate.
Hãy gặp họ ở giữa chừng để thể hiện sự sẵn sàng hợp tác của bạn.

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
An agreement was met halfway by the two parties during the negotiation.
Một thỏa thuận đã được đạt được khi cả hai bên nhượng bộ lẫn nhau trong quá trình đàm phán.
Phủ định
The demands were not met halfway, leading to a breakdown in negotiations.
Các yêu cầu đã không được đáp ứng một nửa, dẫn đến sự đổ vỡ trong đàm phán.
Nghi vấn
Can a compromise be met halfway by both sides to resolve the dispute?
Liệu một thỏa hiệp có thể đạt được bằng cách cả hai bên nhượng bộ để giải quyết tranh chấp không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They are willing to meet halfway on the price.
Họ sẵn lòng nhượng bộ một nửa về giá.
Phủ định
Didn't they meet halfway during the negotiations?
Có phải họ đã không nhượng bộ nhau trong quá trình đàm phán?
Nghi vấn
Will we meet halfway to resolve this dispute?
Chúng ta sẽ thỏa hiệp để giải quyết tranh chấp này chứ?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They were more willing to meet halfway than we were.
Họ sẵn lòng thỏa hiệp hơn chúng tôi.
Phủ định
She was less inclined to meet halfway than I expected.
Cô ấy ít có xu hướng thỏa hiệp hơn tôi mong đợi.
Nghi vấn
Are you as willing to meet halfway as your brother is?
Bạn có sẵn lòng thỏa hiệp như anh trai của bạn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Meet halfway".

Tầm quan trọng của sự thỏa hiệp trong văn hóa phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, khả năng thỏa hiệp và 'meet halfway' được coi là một phẩm chất quan trọng trong các mối quan hệ cá nhân, công việc và chính trị. Nó thể hiện sự trưởng thành, linh hoạt và mong muốn duy trì hòa bình hoặc đạt được kết quả tích cực, thay vì chỉ khăng khăng bảo vệ quan điểm của mình. Đây là một yếu tố cốt lõi trong các cuộc đàm phán và giải quyết xung đột.

Thương lượng trong kinh doanh và ngoại giao

Khái niệm 'meet halfway' đặc biệt quan trọng trong lĩnh vực kinh doanh và ngoại giao. Khi các bên tìm cách đạt được thỏa thuận về hợp đồng, giá cả hoặc các điều khoản quốc tế, việc mỗi bên đưa ra một số nhượng bộ là điều cần thiết để đi đến một giải pháp cùng có lợi. Không có sự thỏa hiệp, nhiều cuộc đàm phán sẽ bế tắc, dẫn đến sự đổ vỡ quan hệ hoặc bỏ lỡ cơ hội.