reach a compromise
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To arrive at an agreement in which both sides reduce their demands a little.
Vietnamese Meaning
Đạt được một thỏa hiệp, tức là đi đến một thỏa thuận mà trong đó cả hai bên đều nhượng bộ một chút so với yêu cầu ban đầu của mình.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"After hours of negotiation, the two companies were able to reach a compromise."
"Sau nhiều giờ đàm phán, hai công ty đã có thể đạt được một thỏa hiệp."
-
"It is often necessary to reach a compromise in order to maintain a good working relationship."
"Việc đạt được một thỏa hiệp thường là cần thiết để duy trì một mối quan hệ làm việc tốt đẹp."
-
"The government and the unions reached a compromise on the wage increase."
"Chính phủ và các công đoàn đã đạt được thỏa hiệp về việc tăng lương."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | reach | đạt tới, vươn tới, với tới |
| Adjective | reachable | có thể đạt tới, có thể với tới |
| Adjective | unreachable | không thể đạt tới, ngoài tầm với |
| Noun | outreach | hoạt động tiếp cận cộng đồng, sự vươn ra (để cung cấp trợ giúp, dịch vụ) |
| Noun | compromise | sự thỏa hiệp, sự nhượng bộ |
| Verb | compromise | thỏa hiệp, nhượng bộ; làm tổn hại, đặt vào tình thế nguy hiểm |
| Adjective | compromising | mang tính thỏa hiệp; gây tổn hại, làm lộ bí mật, nhạy cảm |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'reach a compromise' nhấn mạnh quá trình đi đến thỏa thuận, thường sau một cuộc tranh luận hoặc thương lượng. Nó khác với 'make a compromise' ở chỗ 'reach' tập trung vào kết quả cuối cùng, trong khi 'make' nhấn mạnh hành động nhượng bộ. Cần chú ý đến giới từ đi kèm khi sử dụng 'compromise' như một danh từ hoặc động từ (ví dụ: 'compromise on').
Prepositions
Khi 'compromise' là danh từ hoặc động từ, ta có thể dùng 'on' để chỉ vấn đề hoặc điều khoản được thỏa hiệp (e.g., 'compromise on price'). 'With' có thể được sử dụng để chỉ bên mà bạn đang thỏa hiệp (e.g., 'compromise with the opposing party').
Collocations (Từ đi kèm)
-
amicable amicable reach a compromise (đạt được một thỏa hiệp thân thiện/hòa giải)
-
fair fair reach a compromise (đạt được một thỏa hiệp công bằng)
-
mutual mutual reach a compromise (đạt được một thỏa hiệp song phương/chung)
-
difficult difficult reach a compromise (khó đạt được một thỏa hiệp)
-
try to try to reach a compromise (cố gắng đạt được một thỏa hiệp)
-
manage to manage to reach a compromise (xoay sở để đạt được một thỏa hiệp)
-
fail to fail to reach a compromise (thất bại trong việc đạt được thỏa hiệp)
-
negotiate to negotiate to reach a compromise (đàm phán để đạt được thỏa hiệp)
-
on reach a compromise on something (đạt thỏa hiệp về điều gì đó)
-
with reach a compromise with someone (đạt thỏa hiệp với ai đó)
Idioms
-
reach a compromise
Đạt được một thỏa hiệp/thỏa thuận (trong đó các bên nhượng bộ lẫn nhau)
"After hours of discussion, the two parties finally managed to reach a compromise."
(Sau nhiều giờ thảo luận, hai bên cuối cùng đã xoay sở để đạt được một thỏa hiệp.)
-
be willing to reach a compromise
Sẵn lòng thỏa hiệp/nhượng bộ để đạt được thỏa thuận
"Both sides stated they were willing to reach a compromise for the sake of peace."
(Cả hai bên đều tuyên bố sẵn sàng thỏa hiệp vì hòa bình.)
-
work towards reaching a compromise
Nỗ lực/làm việc hướng tới việc đạt được một thỏa hiệp
"The mediators are working towards reaching a compromise between the striking workers and the management."
(Các nhà hòa giải đang nỗ lực để đạt được một thỏa hiệp giữa công nhân đình công và ban quản lý.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
reach a compromise
Verb phraseĐạt được một thỏa hiệp, tức là đi đến một thỏa thuận mà trong đó cả hai bên đều nhượng bộ một chút so với yêu cầu ban đầu của mình.
"After hours of negotiation, the two companies were able to reach a compromise."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "reach a compromise".
