(Top Banner Ad)
reach a compromise
B2
Verb phrase B2 Kinh doanh, Chính trị, Quan hệ

reach a compromise

UK: /riːtʃ ə ˈkɒmprəmaɪz/ • US: /riːtʃ ə ˈkɑːmprəmaɪz/

Nghĩa tiếng Việt

đạt được thỏa hiệp đi đến thỏa hiệp thỏa hiệp thành công
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To arrive at an agreement in which both sides reduce their demands a little.

Vietnamese Meaning

Đạt được một thỏa hiệp, tức là đi đến một thỏa thuận mà trong đó cả hai bên đều nhượng bộ một chút so với yêu cầu ban đầu của mình.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "After hours of negotiation, the two companies were able to reach a compromise."

    "Sau nhiều giờ đàm phán, hai công ty đã có thể đạt được một thỏa hiệp."

  • "It is often necessary to reach a compromise in order to maintain a good working relationship."

    "Việc đạt được một thỏa hiệp thường là cần thiết để duy trì một mối quan hệ làm việc tốt đẹp."

  • "The government and the unions reached a compromise on the wage increase."

    "Chính phủ và các công đoàn đã đạt được thỏa hiệp về việc tăng lương."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb reach đạt tới, vươn tới, với tới
Adjective reachable có thể đạt tới, có thể với tới
Adjective unreachable không thể đạt tới, ngoài tầm với
Noun outreach hoạt động tiếp cận cộng đồng, sự vươn ra (để cung cấp trợ giúp, dịch vụ)
Noun compromise sự thỏa hiệp, sự nhượng bộ
Verb compromise thỏa hiệp, nhượng bộ; làm tổn hại, đặt vào tình thế nguy hiểm
Adjective compromising mang tính thỏa hiệp; gây tổn hại, làm lộ bí mật, nhạy cảm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Chính trị, Quan hệ

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*Hreyǵ- (straighten, direct)
Proto-Germanic
*raikijaną (stretch out)
Old English
ræcan (stretch, extend)
English
reach (arrive at, attain)
Latin
prōmittere (to promise)
Latin
comprōmissum (a mutual promise)
Old French
compromis
English
compromise (agreement by mutual concession)

Nguồn gốc 'Reach'

Từ 'reach' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Ấn-Âu nguyên thủy (*Hreyǵ-) nghĩa là 'làm thẳng, định hướng'. Qua tiếng Đức nguyên thủy (*raikijaną) nghĩa là 'vươn ra', và tiếng Anh cổ ('ræcan') với cùng nghĩa 'vươn, mở rộng'. Dần dần, nghĩa của nó phát triển thành 'đạt tới' hoặc 'tiếp cận một mục tiêu', giống như bạn vươn tay để chạm vào điều gì đó, hoặc đạt được một đích đến.

Nguồn gốc 'Compromise' và sự kết hợp

Từ 'compromise' bắt nguồn từ tiếng Latin 'comprōmissum', có nghĩa là 'một lời hứa chung' hoặc 'quyết định của trọng tài'. Nó được hình thành từ 'com-' (cùng nhau) và 'prōmittere' (hứa). Ban đầu, nó ám chỉ việc hai bên hứa sẽ tuân theo phán quyết của một người thứ ba. Khi từ này du nhập vào tiếng Anh qua tiếng Pháp cổ, nghĩa của nó mở rộng thành 'một thỏa thuận mà các bên cùng nhượng bộ để đạt được sự đồng thuận'. Khi kết hợp với 'reach' (đạt tới), cụm 'reach a compromise' mang ý nghĩa là 'đạt được một thỏa hiệp' – tức là cùng nhau vươn tới một giải pháp chấp nhận được cho tất cả các bên.

Usage Note

Cụm từ 'reach a compromise' nhấn mạnh quá trình đi đến thỏa thuận, thường sau một cuộc tranh luận hoặc thương lượng. Nó khác với 'make a compromise' ở chỗ 'reach' tập trung vào kết quả cuối cùng, trong khi 'make' nhấn mạnh hành động nhượng bộ. Cần chú ý đến giới từ đi kèm khi sử dụng 'compromise' như một danh từ hoặc động từ (ví dụ: 'compromise on').

Prepositions

on with

Khi 'compromise' là danh từ hoặc động từ, ta có thể dùng 'on' để chỉ vấn đề hoặc điều khoản được thỏa hiệp (e.g., 'compromise on price'). 'With' có thể được sử dụng để chỉ bên mà bạn đang thỏa hiệp (e.g., 'compromise with the opposing party').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + reach a compromise
  • amicable amicable reach a compromise
    (đạt được một thỏa hiệp thân thiện/hòa giải)
  • fair fair reach a compromise
    (đạt được một thỏa hiệp công bằng)
  • mutual mutual reach a compromise
    (đạt được một thỏa hiệp song phương/chung)
  • difficult difficult reach a compromise
    (khó đạt được một thỏa hiệp)
Verb + reach a compromise
  • try to try to reach a compromise
    (cố gắng đạt được một thỏa hiệp)
  • manage to manage to reach a compromise
    (xoay sở để đạt được một thỏa hiệp)
  • fail to fail to reach a compromise
    (thất bại trong việc đạt được thỏa hiệp)
  • negotiate to negotiate to reach a compromise
    (đàm phán để đạt được thỏa hiệp)
reach a compromise + Prepositional Phrase
  • on reach a compromise on something
    (đạt thỏa hiệp về điều gì đó)
  • with reach a compromise with someone
    (đạt thỏa hiệp với ai đó)

Idioms

  • reach a compromise

    Đạt được một thỏa hiệp/thỏa thuận (trong đó các bên nhượng bộ lẫn nhau)

    "After hours of discussion, the two parties finally managed to reach a compromise."

    (Sau nhiều giờ thảo luận, hai bên cuối cùng đã xoay sở để đạt được một thỏa hiệp.)

  • be willing to reach a compromise

    Sẵn lòng thỏa hiệp/nhượng bộ để đạt được thỏa thuận

    "Both sides stated they were willing to reach a compromise for the sake of peace."

    (Cả hai bên đều tuyên bố sẵn sàng thỏa hiệp vì hòa bình.)

  • work towards reaching a compromise

    Nỗ lực/làm việc hướng tới việc đạt được một thỏa hiệp

    "The mediators are working towards reaching a compromise between the striking workers and the management."

    (Các nhà hòa giải đang nỗ lực để đạt được một thỏa hiệp giữa công nhân đình công và ban quản lý.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

reach a compromise

Verb phrase
Lật mặt

Đạt được một thỏa hiệp, tức là đi đến một thỏa thuận mà trong đó cả hai bên đều nhượng bộ một chút so với yêu cầu ban đầu của mình.

"After hours of negotiation, the two companies were able to reach a compromise."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "reach a compromise".

Thỏa hiệp trong đàm phán và giải quyết xung đột

Trong các xã hội phương Tây, khái niệm "reach a compromise" (đạt được thỏa hiệp) là cốt lõi của các cuộc đàm phán lành mạnh và giải quyết xung đột, dù trong chính trị, kinh doanh hay các mối quan hệ cá nhân. Nó thường được coi là dấu hiệu của sự linh hoạt và cách tiếp cận thực tế để giải quyết vấn đề, tránh các tình huống thắng-thua tuyệt đối.

Thỏa hiệp trong Dân chủ và Quản trị

Trong các hệ thống dân chủ, thỏa hiệp chính trị thường rất cần thiết để thông qua luật pháp và điều hành hiệu quả. Các đảng phái khác nhau với lợi ích đa dạng phải "reach a compromise" để đảm bảo chính phủ hoạt động, ngay cả khi điều đó có nghĩa là không đảng nào đạt được mọi thứ mình muốn. Hành động cân bằng này là một trụ cột của sự ổn định dân chủ.