find a middle ground
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To reach a compromise; to find an acceptable position between two opposing viewpoints.
Vietnamese Meaning
Tìm kiếm một điểm chung, một giải pháp thỏa hiệp; tìm ra một vị trí chấp nhận được giữa hai quan điểm đối lập.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"After hours of negotiation, the two parties finally found a middle ground."
"Sau nhiều giờ đàm phán, cuối cùng hai bên đã tìm được một điểm chung."
-
"The government is trying to find a middle ground between protecting the environment and promoting economic growth."
"Chính phủ đang cố gắng tìm một điểm chung giữa việc bảo vệ môi trường và thúc đẩy tăng trưởng kinh tế."
-
"It's not always easy to find a middle ground when dealing with strong personalities."
"Không phải lúc nào cũng dễ dàng tìm được một điểm chung khi phải đối phó với những cá tính mạnh."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | middle ground | lập trường trung dung, sự thoả hiệp |
| Verb | compromise | thỏa hiệp, dàn xếp |
| Adjective | compromising | có tính thỏa hiệp, dễ bị tổn hại (trong một số ngữ cảnh) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong các tình huống đàm phán, tranh cãi hoặc xung đột, khi các bên liên quan có những quan điểm khác biệt và cần phải tìm ra một giải pháp mà cả hai bên đều có thể chấp nhận được. Khác với 'compromise' có thể mang nghĩa nhượng bộ, 'find a middle ground' nhấn mạnh việc tìm ra một điểm chung, một giải pháp sáng tạo hơn là sự nhượng bộ đơn thuần.
Prepositions
'with' thường được sử dụng khi chỉ đối tượng đang cố gắng tìm điểm chung. Ví dụ: 'We need to find a middle ground with our suppliers.' 'between' dùng khi chỉ các bên hoặc các ý kiến đang tranh cãi. Ví dụ: 'It's important to find a middle ground between environmental concerns and economic development.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
try to try to find a middle ground (cố gắng tìm tiếng nói chung)
-
seek to seek to find a middle ground (tìm kiếm một giải pháp thỏa hiệp)
-
negotiate to negotiate to find a middle ground (đàm phán để tìm tiếng nói chung)
-
struggle to struggle to find a middle ground (khó khăn trong việc tìm tiếng nói chung)
-
fail to fail to find a middle ground (thất bại trong việc tìm tiếng nói chung)
-
successfully successfully find a middle ground (tìm được tiếng nói chung một cách thành công)
-
eventually eventually find a middle ground (cuối cùng cũng tìm được tiếng nói chung)
-
between find a middle ground between X and Y (tìm tiếng nói chung giữa X và Y)
-
with find a middle ground with someone (tìm tiếng nói chung với ai đó)
Idioms
-
find a middle ground
tìm một điểm chung, tìm một giải pháp dung hòa, tìm tiếng nói chung
"They need to find a middle ground to resolve their conflict."
(Họ cần tìm một tiếng nói chung để giải quyết xung đột.)
-
There's no middle ground to be found.
Không có chỗ cho sự thỏa hiệp; không thể tìm thấy giải pháp dung hòa.
"On this issue, there's no middle ground to be found; you're either with us or against us."
(Về vấn đề này, không có chỗ cho sự thỏa hiệp; bạn hoặc là ủng hộ chúng tôi hoặc là chống lại chúng tôi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
find a middle ground
Verb phraseTìm kiếm một điểm chung, một giải pháp thỏa hiệp; tìm ra một vị trí chấp nhận được giữa hai quan điểm đối lập.
"After hours of negotiation, the two parties finally found a middle ground."
Grammar Rules
Rule: Passive Voice (Câu Bị động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | A middle ground is often found between the two parties during negotiations. |
Một điểm chung thường được tìm thấy giữa hai bên trong quá trình đàm phán. |
| Phủ định | A middle ground was not found during the initial discussions, leading to a stalemate. |
Một điểm chung đã không được tìm thấy trong các cuộc thảo luận ban đầu, dẫn đến bế tắc. |
| Nghi vấn | Can a middle ground be found if both sides are willing to compromise? |
Liệu có thể tìm thấy một điểm chung nếu cả hai bên đều sẵn sàng thỏa hiệp không? |
Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They are finding a middle ground in their negotiations. |
Họ đang tìm kiếm một điểm chung trong các cuộc đàm phán của họ. |
| Phủ định | We are not finding a middle ground on this issue. |
Chúng tôi không tìm thấy một điểm chung trong vấn đề này. |
| Nghi vấn | Are you finding a middle ground with your coworker? |
Bạn có đang tìm kiếm một điểm chung với đồng nghiệp của bạn không? |
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She always tries to find a middle ground when conflicts arise. |
Cô ấy luôn cố gắng tìm một điểm chung khi xung đột nảy sinh. |
| Phủ định | He does not find a middle ground easily in negotiations. |
Anh ấy không dễ dàng tìm được điểm chung trong các cuộc đàm phán. |
| Nghi vấn | Do they often find a middle ground during their discussions? |
Họ có thường tìm được điểm chung trong các cuộc thảo luận của họ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "find a middle ground".
