(Top Banner Ad)
find a middle ground
B2
Verb phrase B2 Đàm phán, Giải quyết xung đột, Chính trị, Kinh doanh

find a middle ground

Nghĩa tiếng Việt

tìm điểm chung tìm tiếng nói chung tìm sự đồng thuận tìm một giải pháp dung hòa thỏa hiệp
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To reach a compromise; to find an acceptable position between two opposing viewpoints.

Vietnamese Meaning

Tìm kiếm một điểm chung, một giải pháp thỏa hiệp; tìm ra một vị trí chấp nhận được giữa hai quan điểm đối lập.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "After hours of negotiation, the two parties finally found a middle ground."

    "Sau nhiều giờ đàm phán, cuối cùng hai bên đã tìm được một điểm chung."

  • "The government is trying to find a middle ground between protecting the environment and promoting economic growth."

    "Chính phủ đang cố gắng tìm một điểm chung giữa việc bảo vệ môi trường và thúc đẩy tăng trưởng kinh tế."

  • "It's not always easy to find a middle ground when dealing with strong personalities."

    "Không phải lúc nào cũng dễ dàng tìm được một điểm chung khi phải đối phó với những cá tính mạnh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun middle ground lập trường trung dung, sự thoả hiệp
Verb compromise thỏa hiệp, dàn xếp
Adjective compromising có tính thỏa hiệp, dễ bị tổn hại (trong một số ngữ cảnh)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đàm phán, Giải quyết xung đột, Chính trị, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*finþanan
Old English
findan
Middle English
finden
Modern English
find
Proto-Germanic
*midlǭ
Old English
middel
Middle English
middel
Modern English
middle
Proto-Germanic
*grunduz
Old English
grund
Middle English
ground
Modern English
ground

Nguồn gốc ý nghĩa

Cụm từ "find a middle ground" có nghĩa đen là "tìm một vùng đất ở giữa" hoặc "tìm một điểm trung lập". Các từ cấu thành cụm từ này đều có nguồn gốc lâu đời trong tiếng Anh, nhưng việc kết hợp chúng để diễn tả hành động tìm kiếm sự thỏa hiệp, một giải pháp dung hòa giữa hai quan điểm hoặc lập trường đối lập, là một sự phát triển ý nghĩa mang tính hình ảnh. Nó gợi lên hình ảnh hai bên đứng ở hai phía và cùng tiến về một điểm ở giữa để gặp nhau, tượng trưng cho sự nhượng bộ và hợp tác.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong các tình huống đàm phán, tranh cãi hoặc xung đột, khi các bên liên quan có những quan điểm khác biệt và cần phải tìm ra một giải pháp mà cả hai bên đều có thể chấp nhận được. Khác với 'compromise' có thể mang nghĩa nhượng bộ, 'find a middle ground' nhấn mạnh việc tìm ra một điểm chung, một giải pháp sáng tạo hơn là sự nhượng bộ đơn thuần.

Prepositions

with between

'with' thường được sử dụng khi chỉ đối tượng đang cố gắng tìm điểm chung. Ví dụ: 'We need to find a middle ground with our suppliers.' 'between' dùng khi chỉ các bên hoặc các ý kiến đang tranh cãi. Ví dụ: 'It's important to find a middle ground between environmental concerns and economic development.'

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + find a middle ground
  • try to try to find a middle ground
    (cố gắng tìm tiếng nói chung)
  • seek to seek to find a middle ground
    (tìm kiếm một giải pháp thỏa hiệp)
  • negotiate to negotiate to find a middle ground
    (đàm phán để tìm tiếng nói chung)
  • struggle to struggle to find a middle ground
    (khó khăn trong việc tìm tiếng nói chung)
  • fail to fail to find a middle ground
    (thất bại trong việc tìm tiếng nói chung)
Adverb + find a middle ground
  • successfully successfully find a middle ground
    (tìm được tiếng nói chung một cách thành công)
  • eventually eventually find a middle ground
    (cuối cùng cũng tìm được tiếng nói chung)
Prepositional Phrase + find a middle ground
  • between find a middle ground between X and Y
    (tìm tiếng nói chung giữa X và Y)
  • with find a middle ground with someone
    (tìm tiếng nói chung với ai đó)

Idioms

  • find a middle ground

    tìm một điểm chung, tìm một giải pháp dung hòa, tìm tiếng nói chung

    "They need to find a middle ground to resolve their conflict."

    (Họ cần tìm một tiếng nói chung để giải quyết xung đột.)

  • There's no middle ground to be found.

    Không có chỗ cho sự thỏa hiệp; không thể tìm thấy giải pháp dung hòa.

    "On this issue, there's no middle ground to be found; you're either with us or against us."

    (Về vấn đề này, không có chỗ cho sự thỏa hiệp; bạn hoặc là ủng hộ chúng tôi hoặc là chống lại chúng tôi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

find a middle ground

Verb phrase
Lật mặt

Tìm kiếm một điểm chung, một giải pháp thỏa hiệp; tìm ra một vị trí chấp nhận được giữa hai quan điểm đối lập.

"After hours of negotiation, the two parties finally found a middle ground."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
A middle ground is often found between the two parties during negotiations.
Một điểm chung thường được tìm thấy giữa hai bên trong quá trình đàm phán.
Phủ định
A middle ground was not found during the initial discussions, leading to a stalemate.
Một điểm chung đã không được tìm thấy trong các cuộc thảo luận ban đầu, dẫn đến bế tắc.
Nghi vấn
Can a middle ground be found if both sides are willing to compromise?
Liệu có thể tìm thấy một điểm chung nếu cả hai bên đều sẵn sàng thỏa hiệp không?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They are finding a middle ground in their negotiations.
Họ đang tìm kiếm một điểm chung trong các cuộc đàm phán của họ.
Phủ định
We are not finding a middle ground on this issue.
Chúng tôi không tìm thấy một điểm chung trong vấn đề này.
Nghi vấn
Are you finding a middle ground with your coworker?
Bạn có đang tìm kiếm một điểm chung với đồng nghiệp của bạn không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She always tries to find a middle ground when conflicts arise.
Cô ấy luôn cố gắng tìm một điểm chung khi xung đột nảy sinh.
Phủ định
He does not find a middle ground easily in negotiations.
Anh ấy không dễ dàng tìm được điểm chung trong các cuộc đàm phán.
Nghi vấn
Do they often find a middle ground during their discussions?
Họ có thường tìm được điểm chung trong các cuộc thảo luận của họ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "find a middle ground".

Tầm quan trọng của sự thỏa hiệp

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong các nền dân chủ và quan hệ xã hội, khả năng 'tìm tiếng nói chung' (find a middle ground) được đánh giá rất cao. Đó là một kỹ năng cần thiết để giải quyết xung đột, đưa ra quyết định tập thể và duy trì sự hòa hợp. Nó thể hiện sự sẵn lòng lắng nghe, hiểu quan điểm của người khác và điều chỉnh lập trường cá nhân vì lợi ích chung hoặc để đạt được một thỏa thuận hợp lý.

Trung gian và Hòa giải

Khái niệm 'tìm tiếng nói chung' là cốt lõi trong các quá trình hòa giải và đàm phán. Từ cấp độ cá nhân đến các cuộc đàm phán quốc tế, việc tìm ra một giải pháp dung hòa, nơi cả hai bên đều cảm thấy được lắng nghe và có thể chấp nhận, là mục tiêu chính. Điều này giúp tránh đối đầu cực đoan và thúc đẩy các giải pháp bền vững, xây dựng mối quan hệ tốt đẹp hơn.