calmed
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Past simple and past participle of 'calm': to make someone feel peaceful and relaxed; to become quiet and peaceful.
Vietnamese Meaning
Quá khứ đơn và quá khứ phân từ của 'calm': làm cho ai đó cảm thấy bình yên và thư giãn; trở nên yên tĩnh và thanh bình.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She calmed the crying baby."
"Cô ấy đã dỗ dành đứa bé đang khóc."
-
"The storm calmed after a few hours."
"Cơn bão đã dịu đi sau vài giờ."
-
"He calmed himself by taking deep breaths."
"Anh ấy trấn tĩnh bản thân bằng cách hít thở sâu."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
'Calmed' diễn tả hành động làm dịu hoặc trở nên dịu lại đã xảy ra trong quá khứ. Nó thường được dùng để mô tả sự giảm bớt của cảm xúc mạnh như lo lắng, giận dữ hoặc sợ hãi. So với các từ như 'relaxed' (thư giãn) hay 'soothed' (xoa dịu), 'calmed' nhấn mạnh quá trình chuyển đổi từ trạng thái kích động sang trạng thái bình tĩnh hơn.
Prepositions
Calm down: làm dịu, trấn tĩnh (ai đó hoặc chính mình). Ví dụ: 'He needed to calm down before he could think clearly.' (Anh ấy cần phải bình tĩnh lại trước khi có thể suy nghĩ rõ ràng.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
visibly visibly calmed (trông bình tĩnh lại một cách rõ rệt)
-
quickly quickly calmed (nhanh chóng bình tĩnh lại)
-
instantly instantly calmed (ngay lập tức dịu lại)
-
situation calmed down the situation (làm dịu tình hình)
-
nerves calmed my nerves (làm tôi bớt căng thẳng)
Idioms
-
calmed the waters
làm dịu tình hình căng thẳng hoặc tranh chấp
"Her presence calmed the waters after the heated argument."
(Sự hiện diện của cô ấy đã làm dịu tình hình sau cuộc tranh cãi gay gắt.)
-
calmed before the storm
sự tĩnh lặng trước khi một biến cố lớn xảy ra
"The crowd calmed for a moment, but it was just the calm before the storm."
(Đám đông im lặng trong chốc lát, nhưng đó chỉ là sự tĩnh lặng trước cơn bão.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
calmed
Động từ (quá khứ phân từ/quá khứ đơn)Quá khứ đơn và quá khứ phân từ của 'calm': làm cho ai đó cảm thấy bình yên và thư giãn; trở nên yên tĩnh và thanh bình.
"She calmed the crying baby."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "calmed".
