(Top Banner Ad)
calmed
B1
Động từ (quá khứ phân từ/quá khứ đơn) B1 Tâm lý học, Cảm xúc

calmed

UK: /kɑːmd/ • US: /kɑːmd/

Nghĩa tiếng Việt

được làm dịu đã dịu đi trấn tĩnh
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Past simple and past participle of 'calm': to make someone feel peaceful and relaxed; to become quiet and peaceful.

Vietnamese Meaning

Quá khứ đơn và quá khứ phân từ của 'calm': làm cho ai đó cảm thấy bình yên và thư giãn; trở nên yên tĩnh và thanh bình.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She calmed the crying baby."

    "Cô ấy đã dỗ dành đứa bé đang khóc."

  • "The storm calmed after a few hours."

    "Cơn bão đã dịu đi sau vài giờ."

  • "He calmed himself by taking deep breaths."

    "Anh ấy trấn tĩnh bản thân bằng cách hít thở sâu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun calmness sự điềm tĩnh, sự bình thản
Adjective calm điềm tĩnh, yên lặng
Adverb calmly một cách bình tĩnh
Verb calm làm dịu đi, trấn an

Synonyms

soothed (xoa dịu)pacified (làm nguôi giận)tranquilized (làm cho trấn tĩnh)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Cảm xúc

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
kauma
Late Latin
cauma
Old Italian
calma
Old French
calme
English
calm

Nguồn gốc từ cái nóng

Từ 'calm' (gốc của 'calmed') có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp 'kauma', nghĩa là 'nhiệt độ thiêu đốt'. Ban đầu, nó mô tả khoảng thời gian nóng nhất trong ngày ở Địa Trung Hải, khi mọi người và động vật đều nghỉ ngơi, tạo nên một sự tĩnh lặng đặc trưng.

Sự tĩnh lặng trên biển

Trong lịch sử hàng hải, 'calmed' (thường là 'becalmed') được dùng để chỉ tình trạng những con tàu buồm bị mắc kẹt giữa biển vì không có gió, buộc thủy thủ đoàn phải chờ đợi trong sự tĩnh lặng tuyệt đối.

Usage Note

'Calmed' diễn tả hành động làm dịu hoặc trở nên dịu lại đã xảy ra trong quá khứ. Nó thường được dùng để mô tả sự giảm bớt của cảm xúc mạnh như lo lắng, giận dữ hoặc sợ hãi. So với các từ như 'relaxed' (thư giãn) hay 'soothed' (xoa dịu), 'calmed' nhấn mạnh quá trình chuyển đổi từ trạng thái kích động sang trạng thái bình tĩnh hơn.

Prepositions

down

Calm down: làm dịu, trấn tĩnh (ai đó hoặc chính mình). Ví dụ: 'He needed to calm down before he could think clearly.' (Anh ấy cần phải bình tĩnh lại trước khi có thể suy nghĩ rõ ràng.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + calmed
  • visibly visibly calmed
    (trông bình tĩnh lại một cách rõ rệt)
  • quickly quickly calmed
    (nhanh chóng bình tĩnh lại)
  • instantly instantly calmed
    (ngay lập tức dịu lại)
Calmed + Down
  • situation calmed down the situation
    (làm dịu tình hình)
  • nerves calmed my nerves
    (làm tôi bớt căng thẳng)

Idioms

  • calmed the waters

    làm dịu tình hình căng thẳng hoặc tranh chấp

    "Her presence calmed the waters after the heated argument."

    (Sự hiện diện của cô ấy đã làm dịu tình hình sau cuộc tranh cãi gay gắt.)

  • calmed before the storm

    sự tĩnh lặng trước khi một biến cố lớn xảy ra

    "The crowd calmed for a moment, but it was just the calm before the storm."

    (Đám đông im lặng trong chốc lát, nhưng đó chỉ là sự tĩnh lặng trước cơn bão.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

calmed

Động từ (quá khứ phân từ/quá khứ đơn)
Lật mặt

Quá khứ đơn và quá khứ phân từ của 'calm': làm cho ai đó cảm thấy bình yên và thư giãn; trở nên yên tĩnh và thanh bình.

"She calmed the crying baby."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "calmed".

Keep Calm and Carry On

Khẩu hiệu nổi tiếng của Anh từ Thế chiến II nhấn mạnh giá trị của việc giữ bình tĩnh (staying calmed and composed) trước nghịch cảnh, một đặc điểm văn hóa 'stiff upper lip' của người Anh.

Mindfulness và Sự Tĩnh Lặng

Trong văn hóa phương Tây hiện đại, trạng thái 'calmed' gắn liền với thực hành chánh niệm (mindfulness), nơi con người học cách làm dịu tâm trí giữa nhịp sống hối hả.