(Top Banner Ad)
memorializing
C1
Động từ (Verb) C1 Lịch sử, Văn hóa, Xã hội

memorializing

UK: /məˈmɔːriəˌlaɪzɪŋ/ • US: /məˈmɔːriəˌlaɪzɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

tưởng nhớ kỷ niệm ghi nhớ lưu danh
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To do or create something that causes people to remember an important person, thing, or event.

Vietnamese Meaning

Tưởng nhớ, kỷ niệm, làm một điều gì đó để mọi người nhớ về một người, sự vật hoặc sự kiện quan trọng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The city is memorializing the victims of the disaster with a new monument."

    "Thành phố đang tưởng nhớ các nạn nhân của thảm họa bằng một tượng đài mới."

  • "They are memorializing the event by planting a tree."

    "Họ đang tưởng nhớ sự kiện bằng cách trồng một cái cây."

  • "The museum is dedicated to memorializing the history of the region."

    "Bảo tàng này được dành để tưởng nhớ lịch sử của khu vực."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun memorial Đài tưởng niệm, vật kỷ niệm
Verb memorialize Tưởng niệm, ghi nhớ
Adjective memorial Thuộc về tưởng niệm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Lịch sử, Văn hóa, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
memoria
Old French
memorie
English
memory
English
memorialize
English
memorializing

Nguồn gốc của 'Memorializing'

Từ 'memorializing' bắt nguồn từ tiếng Latin 'memoria', có nghĩa là 'trí nhớ'. Nó đi qua tiếng Pháp cổ 'memorie' và cuối cùng đến tiếng Anh với 'memory'. Hành động 'memorializing' mang ý nghĩa là làm điều gì đó để giữ cho ký ức về một người hoặc sự kiện sống mãi, thường là thông qua các tượng đài hoặc nghi lễ. Trong tiếng Việt, ta có thể hiểu là 'tưởng niệm' hoặc 'ghi nhớ'.

Usage Note

Từ 'memorializing' thường được sử dụng để chỉ hành động tạo ra một đài tưởng niệm, một buổi lễ, một tác phẩm nghệ thuật, hoặc bất kỳ hình thức nào khác để giữ cho ký ức về một người hoặc sự kiện sống mãi. Nó mang ý nghĩa trang trọng và thường liên quan đến những sự kiện lịch sử, những người đã khuất hoặc những giá trị quan trọng.

Prepositions

with by

'- Memorializing with' được dùng để chỉ phương tiện hoặc cách thức được sử dụng để tưởng nhớ. Ví dụ: Memorializing with a statue (Tưởng nhớ bằng một bức tượng). '- Memorializing by' được dùng để chỉ hành động hoặc phương pháp tưởng nhớ. Ví dụ: Memorializing by holding a ceremony (Tưởng nhớ bằng cách tổ chức một buổi lễ).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + memorializing
  • begin memorializing
    (bắt đầu tưởng niệm)
  • continue memorializing
    (tiếp tục tưởng niệm)
  • stop memorializing
    (dừng việc tưởng niệm)
Adjective + memorializing
  • public memorializing
    (tưởng niệm công khai)
  • private memorializing
    (tưởng niệm riêng tư)

Idioms

  • In memory of (someone)

    Để tưởng nhớ (ai đó)

    "A statue was erected in memory of the war heroes."

    (Một bức tượng đã được dựng lên để tưởng nhớ các anh hùng chiến tranh.)

  • Pay tribute to

    Tưởng nhớ, tỏ lòng thành kính

    "The ceremony was held to pay tribute to the victims of the tragedy."

    (Buổi lễ được tổ chức để tưởng nhớ các nạn nhân của thảm kịch.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

memorializing

Động từ (Verb)
Lật mặt

Tưởng nhớ, kỷ niệm, làm một điều gì đó để mọi người nhớ về một người, sự vật hoặc sự kiện quan trọng.

"The city is memorializing the victims of the disaster with a new monument."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The town used to memorialize its war heroes with a parade every year.
Thị trấn từng tổ chức diễu hành hàng năm để tưởng nhớ những anh hùng chiến tranh của mình.
Phủ định
They didn't use to memorialize the event with such elaborate ceremonies.
Họ đã không từng tưởng nhớ sự kiện này bằng những nghi lễ công phu như vậy.
Nghi vấn
Did they use to memorialize him with a statue in the town square?
Họ đã từng tưởng nhớ ông bằng một bức tượng ở quảng trường thị trấn phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "memorializing".

Ngày Tưởng Niệm (Memorial Day)

Ở Hoa Kỳ, Ngày Tưởng Niệm (thường là ngày thứ Hai cuối cùng của tháng Năm) là một ngày lễ để tưởng nhớ những người đã hy sinh khi phục vụ trong lực lượng vũ trang Hoa Kỳ. Mọi người thường đến thăm nghĩa trang và đài tưởng niệm, tổ chức các cuộc diễu hành và tham gia vào các hoạt động kỷ niệm khác.

Các Hình Thức Tưởng Niệm

Tưởng niệm có thể diễn ra dưới nhiều hình thức khác nhau, từ việc xây dựng các tượng đài và bia mộ, đến việc tổ chức các buổi lễ tưởng niệm hàng năm, hoặc quyên góp tiền cho các tổ chức từ thiện mang tên người đã khuất. Mục đích là để giữ cho ký ức của họ sống mãi và để bày tỏ lòng biết ơn và sự tôn trọng.