(Top Banner Ad)
mend a relationship
B2
Động từ B2 Xã hội học, Tâm lý học

mend a relationship

UK: /mɛnd ə rɪˈleɪʃənˌʃɪp/ • US: /mɛnd ə rɪˈleɪʃənˌʃɪp/

Nghĩa tiếng Việt

hàn gắn mối quan hệ làm lành mối quan hệ cải thiện mối quan hệ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To repair or improve a damaged or strained relationship.

Vietnamese Meaning

Hàn gắn, cải thiện một mối quan hệ bị tổn hại hoặc căng thẳng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "After the argument, they both tried to mend their relationship."

    "Sau cuộc tranh cãi, cả hai người đều cố gắng hàn gắn mối quan hệ của họ."

  • "It takes time and effort to mend a broken relationship."

    "Cần thời gian và nỗ lực để hàn gắn một mối quan hệ tan vỡ."

  • "She is determined to mend her relationship with her sister."

    "Cô ấy quyết tâm hàn gắn mối quan hệ với em gái mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb mend Sửa chữa, hàn gắn
Noun mender Người sửa chữa, người hàn gắn
Verb relate Liên hệ, kể lại, có quan hệ
Noun relation Mối liên hệ, mối quan hệ (thường trang trọng hơn 'relationship')
Noun relationship Mối quan hệ, sự gắn bó
Adjective relatable Dễ cảm thông, dễ liên hệ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*mundōną
Old English
myndan
Old English
mendan
Old French
amender
Latin
referre
English
relate
English
relationship

Từ sửa chữa đồ vật đến hàn gắn tình cảm

Động từ 'mend' ban đầu trong tiếng Anh cổ (mendan) có nghĩa là sửa chữa, khôi phục lại những thứ bị hỏng hóc. Nó cũng liên quan đến 'myndan' (nhớ, quan tâm). Dần dần, nghĩa của từ này mở rộng ra cả việc sửa chữa những thứ vô hình như một mối quan hệ, hàm ý khôi phục sự hòa hợp, lòng tin và kết nối giữa con người.

Mối liên kết từ những gì được kể lại

Cụm từ 'relationship' xuất phát từ 'relate', có gốc từ tiếng Latin 'referre' (nghĩa là 'mang trở lại, kể lại'). Nó mô tả trạng thái mà hai hay nhiều người/vật có sự liên hệ, kết nối với nhau, như thể họ 'kể lại' hoặc 'thiết lập' thông tin về nhau, tạo nên một sự gắn bó.

Usage Note

Cụm từ 'mend a relationship' mang ý nghĩa chủ động nỗ lực để sửa chữa, làm lành một mối quan hệ đang gặp vấn đề. Nó thường liên quan đến việc giải quyết xung đột, tha thứ, và xây dựng lại sự tin tưởng. Khác với 'fix a relationship', 'mend' mang sắc thái nhẹ nhàng và tập trung vào quá trình chữa lành hơn là sửa chữa một cách máy móc. Nó cũng khác với 'rebuild a relationship' ở chỗ nhấn mạnh vào việc khôi phục những gì đã có, thay vì xây dựng lại từ đầu.

Prepositions

with

Giới từ 'with' có thể được sử dụng để chỉ đối tượng hoặc người mà bạn đang cố gắng hàn gắn mối quan hệ. Ví dụ: 'He is trying to mend the relationship with his father.' (Anh ấy đang cố gắng hàn gắn mối quan hệ với bố anh ấy.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + mend a relationship
  • patiently patiently mend a relationship
    (kiên nhẫn hàn gắn một mối quan hệ)
  • carefully carefully mend a relationship
    (cẩn thận hàn gắn một mối quan hệ)
  • slowly slowly mend a relationship
    (từ từ hàn gắn một mối quan hệ)
  • successfully successfully mend a relationship
    (hàn gắn thành công một mối quan hệ)
Verb + mend a relationship
  • try to try to mend a relationship
    (cố gắng hàn gắn một mối quan hệ)
  • want to want to mend a relationship
    (muốn hàn gắn một mối quan hệ)
  • need to need to mend a relationship
    (cần hàn gắn một mối quan hệ)
  • help to help to mend a relationship
    (giúp hàn gắn một mối quan hệ)

Idioms

  • mend fences

    Hàn gắn mối quan hệ, làm lành, giải hòa (sau một cuộc tranh cãi hoặc bất đồng)

    "After their big fight, John and Mary tried to mend fences by having an honest conversation."

    (Sau trận cãi vã lớn, John và Mary đã cố gắng hàn gắn bằng một cuộc trò chuyện thẳng thắn.)

  • bury the hatchet

    Hòa giải, bỏ qua xích mích, chấm dứt mối bất hòa

    "It's time to bury the hatchet and move on for the sake of the team."

    (Đã đến lúc bỏ qua xích mích và tiếp tục vì lợi ích của cả đội.)

  • clear the air

    Giải tỏa hiểu lầm, làm sáng tỏ mọi chuyện để cải thiện tình hình hoặc mối quan hệ

    "We need to have a serious talk to clear the air between us."

    (Chúng ta cần nói chuyện nghiêm túc để giải tỏa những hiểu lầm giữa chúng ta.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

mend a relationship

Động từ
Lật mặt

Hàn gắn, cải thiện một mối quan hệ bị tổn hại hoặc căng thẳng.

"After the argument, they both tried to mend their relationship."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I could mend our relationship before it's too late.
Tôi ước tôi có thể hàn gắn mối quan hệ của chúng ta trước khi quá muộn.
Phủ định
If only I hadn't said those hurtful things; we might have been able to mend our relationship.
Giá mà tôi đã không nói những điều tổn thương đó; chúng ta có lẽ đã có thể hàn gắn mối quan hệ của mình.
Nghi vấn
Do you wish you could mend your relationship with your sister?
Bạn có ước bạn có thể hàn gắn mối quan hệ với chị gái của mình không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mend a relationship".

Tầm quan trọng của giao tiếp và tha thứ

Trong văn hóa phương Tây, việc hàn gắn một mối quan hệ thường nhấn mạnh tầm quan trọng của sự tha thứ, giao tiếp cởi mở và sẵn sàng thỏa hiệp. Người ta tin rằng việc bày tỏ cảm xúc một cách trung thực và lắng nghe nhau là những bước cơ bản để giải quyết xung đột và xây dựng lại sự tin tưởng, thường đi kèm với việc cho nhau 'cơ hội thứ hai'.

Liệu pháp tư vấn mối quan hệ

Khái niệm tìm đến chuyên gia tư vấn (relationship counseling/therapy) để 'hàn gắn một mối quan hệ' là khá phổ biến ở các nước phương Tây. Các cặp đôi hoặc thành viên gia đình thường tìm đến nhà trị liệu để có được sự hướng dẫn khách quan, học hỏi kỹ năng giao tiếp và giải quyết vấn đề, nhằm xây dựng lại sự gắn kết và niềm tin đã mất.