break up a relationship
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To end a romantic relationship.
Vietnamese Meaning
Kết thúc một mối quan hệ tình cảm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"They decided to break up their relationship after five years of dating."
"Họ quyết định chia tay sau năm năm hẹn hò."
-
"Breaking up a relationship is never easy."
"Chia tay một mối quan hệ không bao giờ là dễ dàng."
-
"She broke up with him because he was too controlling."
"Cô ấy chia tay anh ta vì anh ta quá kiểm soát."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | breakup | cuộc chia tay |
| Verb | break | làm vỡ, phá vỡ (nghĩa bóng: làm tan nát trái tim) |
| Noun | heartbreak | nỗi đau khổ, sự đau lòng (thường do tình yêu) |
| Adjective | heartbreaking | gây đau lòng, làm tan nát cõi lòng |
| Adjective | unbreakable | không thể phá vỡ (có thể dùng cho mối quan hệ) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm động từ "break up" ở đây mang ý nghĩa chủ động chấm dứt một mối quan hệ. Nó thường được sử dụng khi một hoặc cả hai người trong mối quan hệ quyết định không tiếp tục nữa. Sắc thái nghĩa thường là buồn bã, thất vọng, hoặc đôi khi là giải thoát (nếu mối quan hệ đó độc hại). Khác với "divorce" (ly hôn), "break up" thường được dùng cho các mối quan hệ chưa chính thức (hẹn hò, yêu đương) hoặc ly thân (separation) trước ly hôn chính thức.
Collocations (Từ đi kèm)
-
amicably break up the relationship (chấm dứt mối quan hệ trong êm đẹp)
-
messily break up the relationship (chấm dứt mối quan hệ một cách ồn ào, lộn xộn)
-
suddenly break up the relationship (đột ngột chấm dứt mối quan hệ)
-
over trivial things, they broke up the relationship (họ đã chia tay vì những chuyện vặt vãnh)
-
because of infidelity, they broke up the relationship (họ đã chấm dứt mối quan hệ vì sự không chung thủy)
-
due to the long distance, they broke up the relationship (họ đã chia tay vì yêu xa)
-
She decided to break up the relationship (Cô ấy đã quyết định chấm dứt mối quan hệ này)
-
They mutually agreed to break up the relationship (Họ đã cùng đồng thuận kết thúc mối quan hệ)
Idioms
-
to be on the rocks
(Mối quan hệ) đang trên bờ vực tan vỡ, gặp trục trặc.
"I think their marriage is on the rocks; they argue constantly."
(Tôi nghĩ hôn nhân của họ đang trên bờ vực tan vỡ; họ cãi nhau liên tục.)
-
to go our separate ways
Đường ai nấy đi.
"After years of trying, they decided it was best to go their separate ways."
(Sau nhiều năm cố gắng, họ quyết định rằng tốt nhất là nên đường ai nấy đi.)
-
It's not you, it's me.
Không phải lỗi của anh/em, là do em/anh. (Một câu nói sáo rỗng thường dùng khi chia tay để né tránh và giảm tổn thương cho người kia).
"He ended the relationship with the classic cliché: 'It's not you, it's me.'"
(Anh ấy đã kết thúc mối quan hệ bằng một câu nói sáo rỗng kinh điển: 'Không phải lỗi của em, là do anh.')
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
break up a relationship
Cụm động từ (Phrasal verb)Kết thúc một mối quan hệ tình cảm.
"They decided to break up their relationship after five years of dating."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "break up a relationship".
