patch up a relationship
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To try to improve a relationship after there have been problems.
Vietnamese Meaning
Hàn gắn, cải thiện một mối quan hệ sau khi có những vấn đề xảy ra.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"They decided to patch up their relationship after months of arguing."
"Họ quyết định hàn gắn mối quan hệ của họ sau nhiều tháng tranh cãi."
-
"It's not always easy to patch up a relationship after a betrayal."
"Không phải lúc nào cũng dễ dàng hàn gắn một mối quan hệ sau một sự phản bội."
-
"They're trying to patch things up, but it's going to take time."
"Họ đang cố gắng hàn gắn mọi thứ, nhưng sẽ mất thời gian."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm động từ 'patch up' mang ý nghĩa nỗ lực sửa chữa hoặc cải thiện một mối quan hệ đang gặp trục trặc. Nó ngụ ý rằng mối quan hệ đã bị tổn thương và cần được 'vá' lại. Khác với 'mend' (sửa chữa chung chung), 'patch up' đặc biệt nhấn mạnh việc sửa chữa những rạn nứt trong các mối quan hệ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
try to try to patch up a relationship (cố gắng hàn gắn một mối quan hệ)
-
manage to manage to patch up a relationship (xoay sở để hàn gắn một mối quan hệ)
-
struggle to struggle to patch up a relationship (vật lộn để hàn gắn một mối quan hệ)
-
hope to hope to patch up a relationship (hy vọng hàn gắn một mối quan hệ)
-
quickly quickly patch up a relationship (nhanh chóng hàn gắn một mối quan hệ)
-
desperately desperately patch up a relationship (tuyệt vọng hàn gắn một mối quan hệ)
-
successfully successfully patch up a relationship (hàn gắn thành công một mối quan hệ)
-
difficult to difficult to patch up a relationship (khó hàn gắn một mối quan hệ)
-
impossible to impossible to patch up a relationship (không thể hàn gắn một mối quan hệ)
Idioms
-
patch things up (with someone)
hàn gắn mọi chuyện (với ai đó), làm lành (với ai đó)
"After their big argument, they decided to meet up and patch things up."
(Sau cuộc cãi vã lớn, họ quyết định gặp nhau và làm lành.)
-
patch up a quarrel/disagreement
giải quyết một cuộc cãi vã/bất đồng, hòa giải một mâu thuẫn
"It's important to patch up disagreements quickly before they escalate."
(Điều quan trọng là phải nhanh chóng giải quyết các bất đồng trước khi chúng leo thang.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
patch up a relationship
VerbHàn gắn, cải thiện một mối quan hệ sau khi có những vấn đề xảy ra.
"They decided to patch up their relationship after months of arguing."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "patch up a relationship".
