(Top Banner Ad)
patch up a relationship
B2
Verb B2 Các mối quan hệ cá nhân và xã hội

patch up a relationship

UK: /pætʃ ʌp ə rɪˈleɪʃənʃɪp/ • US: /pætʃ ʌp ə rɪˈleɪʃənʃɪp/

Nghĩa tiếng Việt

hàn gắn mối quan hệ làm lành gương vỡ lại lành sửa chữa mối quan hệ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To try to improve a relationship after there have been problems.

Vietnamese Meaning

Hàn gắn, cải thiện một mối quan hệ sau khi có những vấn đề xảy ra.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "They decided to patch up their relationship after months of arguing."

    "Họ quyết định hàn gắn mối quan hệ của họ sau nhiều tháng tranh cãi."

  • "It's not always easy to patch up a relationship after a betrayal."

    "Không phải lúc nào cũng dễ dàng hàn gắn một mối quan hệ sau một sự phản bội."

  • "They're trying to patch things up, but it's going to take time."

    "Họ đang cố gắng hàn gắn mọi thứ, nhưng sẽ mất thời gian."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun patch miếng vá, mảng (đất, màu)
Verb patch vá, sửa chữa tạm thời
Adjective patchy không đều, chắp vá, rời rạc
Verb relate liên hệ, liên quan, kể lại
Noun relationship mối quan hệ
Adjective relative tương đối
Noun relative người thân, họ hàng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Các mối quan hệ cá nhân và xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Gaulish
*pettia
Vulgar Latin
*pettia
Old French
pieche
Middle English
pacche
English
patch

Nguồn gốc của "patch"

Từ "patch" ban đầu có nghĩa là một miếng vải nhỏ dùng để vá quần áo rách hoặc sửa chữa một vật bị hỏng. Hành động "vá" mang ý nghĩa sửa chữa một thứ gì đó bị hư hại. Khi chúng ta "patch up a relationship", ý nghĩa này được mở rộng theo nghĩa bóng, ám chỉ việc sửa chữa, hàn gắn những rạn nứt hoặc bất hòa trong một mối quan hệ, giống như vá lại một tấm vải bị rách.

"Patch Up" - Hàn Gắn

Cụm động từ "patch up" xuất hiện từ khoảng thế kỷ 16-17, ban đầu có nghĩa là sửa chữa một cách nhanh chóng hoặc tạm thời, thường là vá víu. Dần dần, nó được dùng để chỉ việc giải quyết mâu thuẫn hoặc xích mích giữa những người có mối quan hệ với nhau, đặc biệt là trong tình yêu, tình bạn hoặc gia đình, nhằm khôi phục lại sự hòa hợp và sự ổn định.

Usage Note

Cụm động từ 'patch up' mang ý nghĩa nỗ lực sửa chữa hoặc cải thiện một mối quan hệ đang gặp trục trặc. Nó ngụ ý rằng mối quan hệ đã bị tổn thương và cần được 'vá' lại. Khác với 'mend' (sửa chữa chung chung), 'patch up' đặc biệt nhấn mạnh việc sửa chữa những rạn nứt trong các mối quan hệ.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + patch up a relationship
  • try to try to patch up a relationship
    (cố gắng hàn gắn một mối quan hệ)
  • manage to manage to patch up a relationship
    (xoay sở để hàn gắn một mối quan hệ)
  • struggle to struggle to patch up a relationship
    (vật lộn để hàn gắn một mối quan hệ)
  • hope to hope to patch up a relationship
    (hy vọng hàn gắn một mối quan hệ)
Trạng từ + patch up a relationship
  • quickly quickly patch up a relationship
    (nhanh chóng hàn gắn một mối quan hệ)
  • desperately desperately patch up a relationship
    (tuyệt vọng hàn gắn một mối quan hệ)
  • successfully successfully patch up a relationship
    (hàn gắn thành công một mối quan hệ)
Tính từ + difficult/impossible to patch up a relationship
  • difficult to difficult to patch up a relationship
    (khó hàn gắn một mối quan hệ)
  • impossible to impossible to patch up a relationship
    (không thể hàn gắn một mối quan hệ)

Idioms

  • patch things up (with someone)

    hàn gắn mọi chuyện (với ai đó), làm lành (với ai đó)

    "After their big argument, they decided to meet up and patch things up."

    (Sau cuộc cãi vã lớn, họ quyết định gặp nhau và làm lành.)

  • patch up a quarrel/disagreement

    giải quyết một cuộc cãi vã/bất đồng, hòa giải một mâu thuẫn

    "It's important to patch up disagreements quickly before they escalate."

    (Điều quan trọng là phải nhanh chóng giải quyết các bất đồng trước khi chúng leo thang.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

patch up a relationship

Verb
Lật mặt

Hàn gắn, cải thiện một mối quan hệ sau khi có những vấn đề xảy ra.

"They decided to patch up their relationship after months of arguing."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "patch up a relationship".

Tầm quan trọng của giao tiếp và tha thứ

Trong văn hóa phương Tây, giao tiếp cởi mở, lắng nghe chân thành và sự tha thứ được coi là những yếu tố cốt lõi để hàn gắn và duy trì các mối quan hệ. Khi có xung đột, việc thẳng thắn trao đổi suy nghĩ, cảm xúc và sẵn lòng tha thứ cho lỗi lầm của nhau là chìa khóa để "patch up" (hàn gắn) mối quan hệ, giúp cả hai bên vượt qua khó khăn.

Vai trò của liệu pháp tư vấn

Đối với những mối quan hệ gặp phải vấn đề nghiêm trọng, đặc biệt là trong hôn nhân hoặc tình yêu, liệu pháp tư vấn cặp đôi (couples counseling) là một phương pháp được chấp nhận và khuyến khích rộng rãi ở phương Tây. Các chuyên gia sẽ giúp các bên hiểu rõ nguyên nhân mâu thuẫn, cải thiện kỹ năng giao tiếp và cung cấp công cụ để họ cùng nhau "patch up" (sửa chữa) và xây dựng lại mối quan hệ trên nền tảng vững chắc hơn.