heal a relationship
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To restore harmony, trust, and affection to a relationship after a period of conflict, misunderstanding, or estrangement.
Vietnamese Meaning
Hàn gắn, chữa lành, khôi phục sự hòa thuận, tin tưởng và tình cảm trong một mối quan hệ sau một giai đoạn xung đột, hiểu lầm hoặc xa cách.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"They are trying to heal their relationship after the argument."
"Họ đang cố gắng hàn gắn mối quan hệ sau cuộc tranh cãi."
-
"It takes time to heal a relationship after a betrayal."
"Cần có thời gian để hàn gắn một mối quan hệ sau sự phản bội."
-
"Open communication is essential to heal a relationship."
"Giao tiếp cởi mở là điều cần thiết để hàn gắn một mối quan hệ."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'heal a relationship' thường được dùng để diễn tả quá trình nỗ lực và hành động để cải thiện một mối quan hệ đang gặp vấn đề. Nó nhấn mạnh sự chủ động trong việc giải quyết mâu thuẫn và xây dựng lại sự kết nối. Khác với 'repair a relationship', 'heal' mang ý nghĩa sâu sắc hơn, tập trung vào việc chữa lành những vết thương tình cảm.
Prepositions
Giới từ 'with' thường được dùng để chỉ phương tiện, cách thức để hàn gắn. Ví dụ: heal a relationship with communication (hàn gắn mối quan hệ bằng giao tiếp).
Collocations (Từ đi kèm)
-
gradually gradually heal a relationship (dần dần chữa lành một mối quan hệ)
-
fully fully heal a relationship (chữa lành hoàn toàn một mối quan hệ)
-
effectively effectively heal a relationship (chữa lành mối quan hệ một cách hiệu quả)
-
try to try to heal a relationship (cố gắng chữa lành một mối quan hệ)
-
work to work to heal a relationship (nỗ lực để chữa lành một mối quan hệ)
-
seek to seek to heal a relationship (tìm cách chữa lành một mối quan hệ)
-
time helps time helps heal a relationship (thời gian giúp chữa lành một mối quan hệ)
-
communication can communication can heal a relationship (giao tiếp có thể chữa lành một mối quan hệ)
Idioms
-
It takes time to heal a relationship.
Cần thời gian để chữa lành một mối quan hệ.
"After their big argument, they realized it would take time to heal a relationship that was so deeply damaged."
(Sau cuộc cãi vã lớn, họ nhận ra rằng sẽ cần thời gian để chữa lành một mối quan hệ đã bị tổn thương sâu sắc.)
-
Effort is key to healing a relationship.
Nỗ lực là chìa khóa để chữa lành một mối quan hệ.
"Both parties must put in effort if they truly want to heal a relationship."
(Cả hai bên phải nỗ lực nếu họ thực sự muốn chữa lành một mối quan hệ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
heal a relationship
Động từHàn gắn, chữa lành, khôi phục sự hòa thuận, tin tưởng và tình cảm trong một mối quan hệ sau một giai đoạn xung đột, hiểu lầm hoặc xa cách.
"They are trying to heal their relationship after the argument."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "heal a relationship".
