(Top Banner Ad)
heal a relationship
B2
Động từ B2 Các mối quan hệ xã hội

heal a relationship

UK: /hiːl/ • US: /hiːl/

Nghĩa tiếng Việt

hàn gắn mối quan hệ chữa lành mối quan hệ khôi phục mối quan hệ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To restore harmony, trust, and affection to a relationship after a period of conflict, misunderstanding, or estrangement.

Vietnamese Meaning

Hàn gắn, chữa lành, khôi phục sự hòa thuận, tin tưởng và tình cảm trong một mối quan hệ sau một giai đoạn xung đột, hiểu lầm hoặc xa cách.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "They are trying to heal their relationship after the argument."

    "Họ đang cố gắng hàn gắn mối quan hệ sau cuộc tranh cãi."

  • "It takes time to heal a relationship after a betrayal."

    "Cần có thời gian để hàn gắn một mối quan hệ sau sự phản bội."

  • "Open communication is essential to heal a relationship."

    "Giao tiếp cởi mở là điều cần thiết để hàn gắn một mối quan hệ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb heal chữa lành, hàn gắn
Noun healing sự chữa lành, quá trình hồi phục
Noun healer người chữa lành, thầy thuốc
Adjective healing có tính chất chữa lành, giúp hồi phục
Adjective healed đã được chữa lành, đã khỏi
Adjective unhealed chưa được chữa lành, còn vết thương

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Các mối quan hệ xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*kailo-
Proto-Germanic
*hailijaną
Old English
hǣlan
Middle English
helen
Modern English
heal

Nguồn gốc của 'Heal'

Từ gốc 'heal' (chữa lành) có nguồn gốc rất sâu xa, bắt đầu từ tiếng Ấn-Âu nguyên thủy *kailo- mang nghĩa 'toàn vẹn, không bị thương tổn' hoặc 'khỏe mạnh'. Qua tiếng Proto-Germanic và Old English, từ này phát triển thành hǣlan, không chỉ có nghĩa là chữa bệnh về thể chất mà còn bao hàm ý nghĩa 'làm cho toàn vẹn, cứu vớt'. Điều này cho thấy ý niệm về sự 'chữa lành' không chỉ là khỏi bệnh mà còn là khôi phục lại trạng thái nguyên vẹn, tốt đẹp ban đầu, rất phù hợp với việc 'chữa lành một mối quan hệ'.

Usage Note

Cụm từ 'heal a relationship' thường được dùng để diễn tả quá trình nỗ lực và hành động để cải thiện một mối quan hệ đang gặp vấn đề. Nó nhấn mạnh sự chủ động trong việc giải quyết mâu thuẫn và xây dựng lại sự kết nối. Khác với 'repair a relationship', 'heal' mang ý nghĩa sâu sắc hơn, tập trung vào việc chữa lành những vết thương tình cảm.

Prepositions

with

Giới từ 'with' thường được dùng để chỉ phương tiện, cách thức để hàn gắn. Ví dụ: heal a relationship with communication (hàn gắn mối quan hệ bằng giao tiếp).

Collocations (Từ đi kèm)

Trạng từ + heal a relationship
  • gradually gradually heal a relationship
    (dần dần chữa lành một mối quan hệ)
  • fully fully heal a relationship
    (chữa lành hoàn toàn một mối quan hệ)
  • effectively effectively heal a relationship
    (chữa lành mối quan hệ một cách hiệu quả)
Động từ + heal a relationship
  • try to try to heal a relationship
    (cố gắng chữa lành một mối quan hệ)
  • work to work to heal a relationship
    (nỗ lực để chữa lành một mối quan hệ)
  • seek to seek to heal a relationship
    (tìm cách chữa lành một mối quan hệ)
Danh từ/Cụm danh từ + heal a relationship
  • time helps time helps heal a relationship
    (thời gian giúp chữa lành một mối quan hệ)
  • communication can communication can heal a relationship
    (giao tiếp có thể chữa lành một mối quan hệ)

Idioms

  • It takes time to heal a relationship.

    Cần thời gian để chữa lành một mối quan hệ.

    "After their big argument, they realized it would take time to heal a relationship that was so deeply damaged."

    (Sau cuộc cãi vã lớn, họ nhận ra rằng sẽ cần thời gian để chữa lành một mối quan hệ đã bị tổn thương sâu sắc.)

  • Effort is key to healing a relationship.

    Nỗ lực là chìa khóa để chữa lành một mối quan hệ.

    "Both parties must put in effort if they truly want to heal a relationship."

    (Cả hai bên phải nỗ lực nếu họ thực sự muốn chữa lành một mối quan hệ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

heal a relationship

Động từ
Lật mặt

Hàn gắn, chữa lành, khôi phục sự hòa thuận, tin tưởng và tình cảm trong một mối quan hệ sau một giai đoạn xung đột, hiểu lầm hoặc xa cách.

"They are trying to heal their relationship after the argument."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "heal a relationship".

Tầm quan trọng của giao tiếp và sự tha thứ

Trong văn hóa phương Tây, giao tiếp cởi mở và sự tha thứ là hai yếu tố cực kỳ quan trọng trong quá trình chữa lành các mối quan hệ rạn nứt. Người ta tin rằng việc bày tỏ cảm xúc, lắng nghe đối phương và sẵn lòng tha thứ cho lỗi lầm là nền tảng để hàn gắn và xây dựng lại niềm tin giữa hai bên.

Vai trò của tư vấn và trị liệu

Ở nhiều nước phương Tây, việc tìm đến các chuyên gia tư vấn hoặc trị liệu tâm lý (như tư vấn hôn nhân hoặc gia đình) là một cách được chấp nhận và khuyến khích để 'heal a relationship'. Đây được xem là một phương pháp chuyên nghiệp giúp các bên hiểu rõ vấn đề, cải thiện kỹ năng giao tiếp và và được hướng dẫn để tìm ra giải pháp hàn gắn một cách hiệu quả.