(Top Banner Ad)
repair a relationship
B2
Động từ B2 Các mối quan hệ cá nhân/xã hội

repair a relationship

UK: /rɪˈpeər ə rɪˈleɪʃənˌʃɪp/ • US: /rɪˈper ə rɪˈleɪʃənˌʃɪp/

Nghĩa tiếng Việt

hàn gắn một mối quan hệ khôi phục một mối quan hệ làm lành mối quan hệ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To restore a damaged or broken relationship to a good condition.

Vietnamese Meaning

Khôi phục một mối quan hệ bị tổn hại hoặc rạn nứt về trạng thái tốt đẹp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "They are trying to repair their relationship after the argument."

    "Họ đang cố gắng hàn gắn mối quan hệ của mình sau cuộc tranh cãi."

  • "It takes time and effort to repair a relationship."

    "Cần thời gian và nỗ lực để hàn gắn một mối quan hệ."

  • "He is working hard to repair his relationship with his son."

    "Anh ấy đang nỗ lực để hàn gắn mối quan hệ với con trai mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb repair sửa chữa, hàn gắn
Noun repair sự sửa chữa, sự hàn gắn
Adjective repairable có thể sửa chữa được
Verb relate liên hệ, liên quan
Noun relation mối liên hệ, sự liên quan
Noun relationship mối quan hệ

Synonyms

mend a relationship (hàn gắn một mối quan hệ)restore a relationship (khôi phục một mối quan hệ)rebuild a relationship (xây dựng lại một mối quan hệ)

Antonyms

Related Words

relationship counselling (tư vấn mối quan hệ)communication (giao tiếp)trust (lòng tin)forgiveness (sự tha thứ)

Subject Area

Các mối quan hệ cá nhân/xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
reparare
Old French
repairier
English
repair

Nguồn gốc của 'Repair'

Từ 'repair' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'reparare', có nghĩa là 'khôi phục' hoặc 'làm mới lại'. Nó được hình thành từ tiền tố 're-' (lại, lần nữa) và động từ 'parare' (chuẩn bị, sắp xếp). Ban đầu, từ này dùng để chỉ việc sửa chữa các vật thể vật lý, nhưng theo thời gian, ý nghĩa của nó đã mở rộng để bao gồm cả việc hàn gắn những thứ trừu tượng hơn như mối quan hệ giữa người với người.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng khi mối quan hệ đã trải qua một giai đoạn khó khăn, có thể do hiểu lầm, xung đột, hoặc sự phản bội. Việc 'repair' (sửa chữa) ngụ ý nỗ lực chủ động để hàn gắn, xây dựng lại lòng tin, và cải thiện giao tiếp. Nó khác với việc 'maintain' (duy trì) một mối quan hệ, vốn đề cập đến việc giữ cho mối quan hệ ở trạng thái tốt từ trước.

Prepositions

with

'repair a relationship with someone' chỉ việc bạn sửa chữa mối quan hệ của mình với một người cụ thể nào đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + repair a relationship (Động từ + hàn gắn mối quan hệ)
  • strive to strive to repair a relationship
    (nỗ lực hàn gắn một mối quan hệ)
  • try to try to repair a relationship
    (cố gắng hàn gắn một mối quan hệ)
  • work to work to repair a relationship
    (nỗ lực để hàn gắn một mối quan hệ)
Adjective describing the relationship (Tính từ mô tả mối quan hệ cần hàn gắn)
  • broken repair a broken relationship
    (hàn gắn một mối quan hệ đã tan vỡ)
  • strained repair a strained relationship
    (hàn gắn một mối quan hệ căng thẳng)
  • damaged repair a damaged relationship
    (hàn gắn một mối quan hệ bị tổn hại)
Adverb + repair a relationship (Trạng từ + hàn gắn mối quan hệ)
  • sincerely sincerely repair a relationship
    (chân thành hàn gắn một mối quan hệ)
  • quickly quickly repair a relationship
    (nhanh chóng hàn gắn một mối quan hệ)

Idioms

  • mend fences

    giải quyết xích mích, hàn gắn mối quan hệ (sau khi có tranh cãi hoặc bất đồng)

    "After their big argument, they decided to meet up and mend fences."

    (Sau cuộc tranh cãi lớn, họ quyết định gặp nhau và hàn gắn mối quan hệ.)

  • clear the air

    làm sáng tỏ mọi chuyện, giải tỏa không khí căng thẳng (thường bằng cách nói chuyện thẳng thắn)

    "Let's sit down and talk; we need to clear the air about what happened."

    (Hãy ngồi xuống nói chuyện; chúng ta cần làm sáng tỏ mọi chuyện về những gì đã xảy ra.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

repair a relationship

Động từ
Lật mặt

Khôi phục một mối quan hệ bị tổn hại hoặc rạn nứt về trạng thái tốt đẹp.

"They are trying to repair their relationship after the argument."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you apologize sincerely, you will repair your relationship with her.
Nếu bạn xin lỗi chân thành, bạn sẽ hàn gắn được mối quan hệ với cô ấy.
Phủ định
If you don't communicate openly, you won't repair the relationship.
Nếu bạn không giao tiếp cởi mở, bạn sẽ không thể hàn gắn mối quan hệ này.
Nghi vấn
Will they repair their relationship if they both compromise?
Liệu họ có thể hàn gắn mối quan hệ nếu cả hai cùng thỏa hiệp không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "repair a relationship".

Tầm quan trọng của giao tiếp và lời xin lỗi

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, giao tiếp cởi mở và lời xin lỗi chân thành được xem là những yếu tố thiết yếu để hàn gắn một mối quan hệ. Việc chủ động nói chuyện thẳng thắn về vấn đề và bày tỏ sự hối tiếc có thể giúp xây dựng lại lòng tin và sự hiểu biết lẫn nhau.

Tha thứ và vượt qua

Khái niệm 'tha thứ và quên đi' (forgive and forget) là một phần quan trọng trong việc phục hồi mối quan hệ ở nhiều xã hội phương Tây. Mặc dù không phải lúc nào cũng dễ dàng, nhưng việc chấp nhận tha thứ và buông bỏ sự oán giận thường được coi là bước cần thiết để cả hai bên có thể tiến về phía trước và cải thiện mối quan hệ.