(Top Banner Ad)
mental collapse
C1
noun C1 Tâm lý học, Y học

mental collapse

UK: /ˌmentl kəˈlæps/ • US: /ˌmentl kəˈlæps/

Nghĩa tiếng Việt

sự suy sụp tinh thần khủng hoảng tâm lý sự tan vỡ tinh thần
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A severe breakdown of mental health, often involving an inability to function in everyday life.

Vietnamese Meaning

Sự suy sụp tinh thần nghiêm trọng, thường bao gồm việc mất khả năng hoạt động trong cuộc sống hàng ngày.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "After years of intense pressure, he suffered a mental collapse."

    "Sau nhiều năm chịu áp lực căng thẳng, anh ấy đã bị suy sụp tinh thần."

  • "The doctor diagnosed her with a mental collapse and recommended immediate treatment."

    "Bác sĩ chẩn đoán cô ấy bị suy sụp tinh thần và khuyên nên điều trị ngay lập tức."

  • "His mental collapse led to him losing his job and isolating himself from his friends."

    "Sự suy sụp tinh thần của anh ấy đã khiến anh ấy mất việc và tự cô lập mình khỏi bạn bè."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective mental thuộc về tinh thần, trí óc
Adverb mentally về mặt tinh thần, trong tâm trí
Noun mentality tâm lý, trạng thái tinh thần
Verb collapse sụp đổ, suy sụp
Adjective collapsed đã sụp đổ, đã suy sụp
Adjective collapsing đang sụp đổ, đang suy sụp

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
mens
Latin
mentalis
English
mental
Latin
collabor
Latin
collapsus
English
collapse

Nguồn gốc của 'mental collapse'

Cụm từ 'mental collapse' (suy sụp tinh thần) là sự kết hợp của hai từ có nguồn gốc Latin. Từ 'mental' (tinh thần) xuất phát từ 'mens' trong tiếng Latin cổ, có nghĩa là 'tâm trí' hoặc 'trí tuệ', và sau đó phát triển thành 'mentalis' mang ý nghĩa 'thuộc về tâm trí'. Còn từ 'collapse' (sụp đổ) lại có nguồn gốc từ động từ 'collabor' trong tiếng Latin, với nghĩa 'rơi xuống cùng nhau' hoặc 'tan rã'. Khi ghép lại, 'mental collapse' mô tả một trạng thái tâm lý suy sụp hoàn toàn, như thể tâm trí không còn khả năng tự duy trì và đã đổ sụp.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để mô tả một tình trạng khủng hoảng tâm lý mà một người trải qua, dẫn đến mất khả năng kiểm soát cảm xúc, suy nghĩ và hành vi. 'Mental collapse' có thể là kết quả của stress kéo dài, chấn thương tâm lý, hoặc các vấn đề sức khỏe tâm thần tiềm ẩn. Nó mạnh hơn các cụm từ như 'mental breakdown' và 'nervous breakdown', nhấn mạnh mức độ nghiêm trọng của sự suy sụp. Nó không chỉ đơn thuần là cảm thấy buồn bã hay căng thẳng, mà là một sự sụp đổ thực sự về khả năng tinh thần.

Prepositions

under from

Khi đi với 'under', ví dụ 'under mental collapse', nó mô tả ai đó đang trải qua tình trạng đó. Với 'from', ví dụ 'collapse from mental strain', nó cho thấy nguyên nhân gây ra sự suy sụp.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + mental collapse
  • suffer suffer a mental collapse
    (trải qua/bị một cuộc suy sụp tinh thần)
  • experience experience a mental collapse
    (trải nghiệm một cuộc suy sụp tinh thần)
  • have have a mental collapse
    (bị suy sụp tinh thần)
  • lead to lead to a mental collapse
    (dẫn đến suy sụp tinh thần)
  • avoid avoid a mental collapse
    (tránh suy sụp tinh thần)
Adjective + mental collapse
  • complete complete mental collapse
    (suy sụp tinh thần hoàn toàn)
  • severe severe mental collapse
    (suy sụp tinh thần nghiêm trọng)
  • impending impending mental collapse
    (suy sụp tinh thần sắp xảy ra)
  • total total mental collapse
    (suy sụp tinh thần toàn diện)
Prepositional Phrase + mental collapse
  • on the verge of on the verge of mental collapse
    (trên bờ vực suy sụp tinh thần)
  • signs of signs of mental collapse
    (những dấu hiệu suy sụp tinh thần)

Idioms

  • On the verge of a mental collapse

    Trên bờ vực của một cuộc suy sụp tinh thần (sắp bị suy sụp tinh thần)

    "After weeks of non-stop work and little sleep, she was on the verge of a mental collapse."

    (Sau nhiều tuần làm việc không ngừng nghỉ và ngủ rất ít, cô ấy đang trên bờ vực suy sụp tinh thần.)

  • Suffer a mental collapse

    Trải qua/bị một cuộc suy sụp tinh thần

    "The intense pressure of the job caused him to suffer a mental collapse."

    (Áp lực công việc căng thẳng đã khiến anh ấy bị suy sụp tinh thần.)

  • Prevent a mental collapse

    Ngăn chặn một cuộc suy sụp tinh thần

    "Taking regular breaks and practicing mindfulness can help prevent a mental collapse."

    (Việc nghỉ ngơi thường xuyên và thực hành chánh niệm có thể giúp ngăn chặn một cuộc suy sụp tinh thần.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

mental collapse

noun
Lật mặt

Sự suy sụp tinh thần nghiêm trọng, thường bao gồm việc mất khả năng hoạt động trong cuộc sống hàng ngày.

"After years of intense pressure, he suffered a mental collapse."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mental collapse".

Kỳ thị sức khỏe tâm thần

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, vấn đề sức khỏe tâm thần, bao gồm cả 'suy sụp tinh thần', từng bị kỳ thị mạnh mẽ. Tuy nhiên, nhận thức về tầm quan trọng của sức khỏe tâm thần đang dần được cải thiện đáng kể. Ngày càng có nhiều chiến dịch khuyến khích mọi người tìm kiếm sự giúp đỡ chuyên nghiệp mà không cảm thấy xấu hổ hay bị đánh giá.

Hội chứng kiệt sức (Burnout)

Thuật ngữ 'burnout' (kiệt sức) thường được dùng để mô tả một trạng thái kiệt quệ về thể chất hoặc tinh thần do căng thẳng kéo dài và quá tải công việc. Đây là một khái niệm liên quan chặt chẽ và thường được coi là tiền thân hoặc một dạng nhẹ hơn của 'suy sụp tinh thần', đặc biệt phổ biến trong môi trường làm việc áp lực cao ở các nước phương Tây.