mental stability
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Trạng thái có sức khỏe tinh thần tốt và sự cân bằng cảm xúc.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Maintaining mental stability is crucial for overall well-being."
"Duy trì sự ổn định tinh thần là rất quan trọng đối với sức khỏe tổng thể."
-
"Therapy can help individuals improve their mental stability."
"Liệu pháp tâm lý có thể giúp các cá nhân cải thiện sự ổn định tinh thần của họ."
-
"Stressful situations can threaten mental stability."
"Những tình huống căng thẳng có thể đe dọa sự ổn định tinh thần."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Chỉ khả năng duy trì trạng thái tinh thần khỏe mạnh, đối phó với căng thẳng và thử thách một cách hiệu quả. Nó bao gồm việc điều chỉnh cảm xúc, suy nghĩ và hành vi một cách thích hợp.
Prepositions
‘Mental stability of someone’ đề cập đến mức độ ổn định tinh thần của người đó. ‘Mental stability in a situation’ đề cập đến việc duy trì sự ổn định tinh thần trong một tình huống cụ thể.
Collocations (Từ đi kèm)
-
good good mental stability (sự ổn định tinh thần tốt)
-
poor poor mental stability (sự ổn định tinh thần kém)
-
fragile fragile mental stability (sự ổn định tinh thần mong manh)
-
sound sound mental stability (sự ổn định tinh thần lành mạnh)
-
compromised compromised mental stability (sự ổn định tinh thần bị tổn hại)
-
maintain maintain mental stability (duy trì sự ổn định tinh thần)
-
preserve preserve mental stability (bảo toàn sự ổn định tinh thần)
-
undermine undermine mental stability (làm suy yếu sự ổn định tinh thần)
-
restore restore mental stability (phục hồi sự ổn định tinh thần)
-
challenge challenge mental stability (thử thách sự ổn định tinh thần)
Idioms
-
to be of sound mind and body
có tinh thần và thể chất khỏe mạnh, minh mẫn
"The doctor confirmed that the patient was of sound mind and body before making the crucial decision."
(Bác sĩ xác nhận bệnh nhân có tinh thần và thể chất khỏe mạnh trước khi đưa ra quyết định quan trọng.)
-
to lose one's grip on mental stability
mất khả năng kiểm soát sự ổn định tinh thần, dần trở nên bất ổn
"After weeks of intense pressure, she felt like she was losing her grip on mental stability."
(Sau nhiều tuần chịu áp lực dữ dội, cô ấy cảm thấy mình đang mất khả năng kiểm soát sự ổn định tinh thần.)
-
a pillar of mental stability
một trụ cột của sự ổn định tinh thần (một người luôn giữ được sự bình tĩnh, vững vàng)
"Despite the crisis, the CEO remained a pillar of mental stability for the entire company."
(Bất chấp cuộc khủng hoảng, vị CEO vẫn là một trụ cột vững vàng về tinh thần cho toàn thể công ty.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
mental stability
Danh từTrạng thái có sức khỏe tinh thần tốt và sự cân bằng cảm xúc.
"Maintaining mental stability is crucial for overall well-being."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | People who prioritize their mental stability often lead more fulfilling lives. |
Những người ưu tiên sự ổn định tinh thần thường có cuộc sống viên mãn hơn. |
| Phủ định | A society which neglects the mental stability of its citizens is prone to unrest. |
Một xã hội bỏ bê sự ổn định tinh thần của công dân dễ dẫn đến bất ổn. |
| Nghi vấn | Is there a program that promotes mental stability among students? |
Có chương trình nào thúc đẩy sự ổn định tinh thần cho học sinh không? |
Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | To maintain mental stability is crucial for overall well-being. |
Duy trì sự ổn định tinh thần là rất quan trọng đối với sức khỏe tổng thể. |
| Phủ định | It's important not to underestimate the impact of stress on mental stability. |
Điều quan trọng là không đánh giá thấp tác động của căng thẳng đối với sự ổn định tinh thần. |
| Nghi vấn | Is it necessary to seek professional help to improve mental stability? |
Có cần thiết phải tìm kiếm sự giúp đỡ chuyên nghiệp để cải thiện sự ổn định tinh thần không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mental stability".
