(Top Banner Ad)
mental stability
B2
Danh từ B2 Tâm lý học, Y học

mental stability

UK: /ˈmentl stəˈbɪləti/ • US: /ˈmɛntl stəˈbɪləti/

Nghĩa tiếng Việt

sự ổn định tinh thần tính ổn định tâm lý
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state of having sound mental health and emotional balance.

Vietnamese Meaning

Trạng thái có sức khỏe tinh thần tốt và sự cân bằng cảm xúc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Maintaining mental stability is crucial for overall well-being."

    "Duy trì sự ổn định tinh thần là rất quan trọng đối với sức khỏe tổng thể."

  • "Therapy can help individuals improve their mental stability."

    "Liệu pháp tâm lý có thể giúp các cá nhân cải thiện sự ổn định tinh thần của họ."

  • "Stressful situations can threaten mental stability."

    "Những tình huống căng thẳng có thể đe dọa sự ổn định tinh thần."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun mind tâm trí, trí óc
Adjective mental thuộc về tinh thần, trí óc
Adverb mentally về mặt tinh thần, trong đầu
Adjective stable ổn định, vững vàng
Noun instability sự bất ổn định, không vững chắc
Verb stabilize ổn định hóa, làm cho vững vàng

Synonyms

Antonyms

Related Words

resilience (khả năng phục hồi)mindfulness (chánh niệm)cognitive health (sức khỏe nhận thức)

Subject Area

Tâm lý học, Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
mens
Latin
stare
Latin
mentalis
Latin
stabilis
Latin
stabilitas
Old French
mental
Old French
stabilite
English
mental
English
stability
English
mental stability

Nguồn gốc của 'Mental Stability'

Cụm từ 'mental stability' được tạo thành từ hai từ có nguồn gốc sâu xa trong tiếng Latin. Từ 'mental' bắt nguồn từ tiếng Latin 'mens' (nghĩa là tâm trí, trí tuệ), phát triển thành 'mentalis' (thuộc về tâm trí), rồi qua tiếng Pháp cổ thành 'mental' trong tiếng Anh. Trong khi đó, từ 'stability' có gốc từ tiếng Latin 'stare' (đứng), hình thành 'stabilis' (vững chắc) và sau đó là 'stabilitas' (sự vững chắc, ổn định). Cả hai từ này đều xuất hiện trong tiếng Anh vào khoảng cuối thế kỷ 14 thông qua tiếng Pháp cổ. Khi kết hợp lại, 'mental stability' mô tả trạng thái cân bằng, vững vàng của tinh thần, tâm lý một người, là một khái niệm trung tâm trong sức khỏe tâm thần.

Usage Note

Chỉ khả năng duy trì trạng thái tinh thần khỏe mạnh, đối phó với căng thẳng và thử thách một cách hiệu quả. Nó bao gồm việc điều chỉnh cảm xúc, suy nghĩ và hành vi một cách thích hợp.

Prepositions

of in

‘Mental stability of someone’ đề cập đến mức độ ổn định tinh thần của người đó. ‘Mental stability in a situation’ đề cập đến việc duy trì sự ổn định tinh thần trong một tình huống cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + mental stability
  • good good mental stability
    (sự ổn định tinh thần tốt)
  • poor poor mental stability
    (sự ổn định tinh thần kém)
  • fragile fragile mental stability
    (sự ổn định tinh thần mong manh)
  • sound sound mental stability
    (sự ổn định tinh thần lành mạnh)
  • compromised compromised mental stability
    (sự ổn định tinh thần bị tổn hại)
Verb + mental stability
  • maintain maintain mental stability
    (duy trì sự ổn định tinh thần)
  • preserve preserve mental stability
    (bảo toàn sự ổn định tinh thần)
  • undermine undermine mental stability
    (làm suy yếu sự ổn định tinh thần)
  • restore restore mental stability
    (phục hồi sự ổn định tinh thần)
  • challenge challenge mental stability
    (thử thách sự ổn định tinh thần)

Idioms

  • to be of sound mind and body

    có tinh thần và thể chất khỏe mạnh, minh mẫn

    "The doctor confirmed that the patient was of sound mind and body before making the crucial decision."

    (Bác sĩ xác nhận bệnh nhân có tinh thần và thể chất khỏe mạnh trước khi đưa ra quyết định quan trọng.)

  • to lose one's grip on mental stability

    mất khả năng kiểm soát sự ổn định tinh thần, dần trở nên bất ổn

    "After weeks of intense pressure, she felt like she was losing her grip on mental stability."

    (Sau nhiều tuần chịu áp lực dữ dội, cô ấy cảm thấy mình đang mất khả năng kiểm soát sự ổn định tinh thần.)

  • a pillar of mental stability

    một trụ cột của sự ổn định tinh thần (một người luôn giữ được sự bình tĩnh, vững vàng)

    "Despite the crisis, the CEO remained a pillar of mental stability for the entire company."

    (Bất chấp cuộc khủng hoảng, vị CEO vẫn là một trụ cột vững vàng về tinh thần cho toàn thể công ty.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

mental stability

Danh từ
Lật mặt

Trạng thái có sức khỏe tinh thần tốt và sự cân bằng cảm xúc.

"Maintaining mental stability is crucial for overall well-being."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
People who prioritize their mental stability often lead more fulfilling lives.
Những người ưu tiên sự ổn định tinh thần thường có cuộc sống viên mãn hơn.
Phủ định
A society which neglects the mental stability of its citizens is prone to unrest.
Một xã hội bỏ bê sự ổn định tinh thần của công dân dễ dẫn đến bất ổn.
Nghi vấn
Is there a program that promotes mental stability among students?
Có chương trình nào thúc đẩy sự ổn định tinh thần cho học sinh không?

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To maintain mental stability is crucial for overall well-being.
Duy trì sự ổn định tinh thần là rất quan trọng đối với sức khỏe tổng thể.
Phủ định
It's important not to underestimate the impact of stress on mental stability.
Điều quan trọng là không đánh giá thấp tác động của căng thẳng đối với sự ổn định tinh thần.
Nghi vấn
Is it necessary to seek professional help to improve mental stability?
Có cần thiết phải tìm kiếm sự giúp đỡ chuyên nghiệp để cải thiện sự ổn định tinh thần không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mental stability".

Nâng cao nhận thức về Sức khỏe Tâm thần (Mental Health Awareness)

Trong các nền văn hóa phương Tây và ngày càng nhiều nơi trên thế giới, sức khỏe tâm thần đã trở thành một chủ đề được quan tâm rộng rãi. 'Mental stability' là một yếu tố cốt lõi của sức khỏe tâm thần tổng thể. Có một phong trào mạnh mẽ nhằm giảm bớt sự kỳ thị liên quan đến các vấn đề tinh thần, khuyến khích mọi người tìm kiếm sự giúp đỡ chuyên nghiệp và coi trọng việc chăm sóc sức khỏe tinh thần như sức khỏe thể chất.

Khái niệm 'Khả năng phục hồi' (Resilience)

Khả năng phục hồi (resilience) là một khái niệm văn hóa và tâm lý quan trọng, đặc biệt phổ biến ở các nước phương Tây. Nó mô tả khả năng của một cá nhân trong việc thích nghi, đối phó và phục hồi nhanh chóng sau những căng thẳng, khó khăn hay nghịch cảnh trong cuộc sống. Việc phát triển khả năng phục hồi đóng vai trò then chốt trong việc duy trì 'mental stability' khi đối mặt với các thử thách và biến cố.