(Top Banner Ad)
nervous breakdown
C1
danh từ C1 Y học, Tâm lý học

nervous breakdown

UK: /ˈnɜːvəs ˈbreɪkdaʊn/ • US: /ˈnɜːrvəs ˈbreɪkdaʊn/

Nghĩa tiếng Việt

suy nhược thần kinh khủng hoảng tâm lý sụp đổ tinh thần
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A period of mental illness resulting from severe depression, stress, or anxiety.

Vietnamese Meaning

Một giai đoạn bệnh tâm thần gây ra do trầm cảm nặng, căng thẳng hoặc lo âu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She had a nervous breakdown after months of intense pressure at work."

    "Cô ấy bị suy nhược thần kinh sau nhiều tháng chịu áp lực lớn tại nơi làm việc."

  • "The doctor said he was suffering from a nervous breakdown and needed to rest."

    "Bác sĩ nói rằng anh ấy đang bị suy nhược thần kinh và cần nghỉ ngơi."

  • "The stress of caring for her sick mother led to a nervous breakdown."

    "Áp lực chăm sóc người mẹ ốm yếu đã dẫn đến suy nhược thần kinh của cô ấy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun nerve dây thần kinh, sự can đảm, sự lo lắng
Adjective nervous lo lắng, bồn chồn, thuộc về thần kinh
Adverb nervously một cách lo lắng, bồn chồn
Verb unnerve làm mất tinh thần, làm hoảng sợ
Noun breakdown sự hỏng hóc, sự suy sụp, sự phân tích

Synonyms

mental breakdown (suy sụp tinh thần)emotional collapse (sụp đổ cảm xúc)nervous prostration (suy nhược thần kinh)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
nervus
Old French
nerveux
English
nervous

Nguồn gốc từ 'Nervous'

Từ 'nervous' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'nervus' (nghĩa là 'gân, dây thần kinh'). Ban đầu, nó dùng để chỉ sự khỏe mạnh của gân hoặc cơ bắp. Sau này, vào khoảng thế kỷ 17, ý nghĩa của nó mở rộng ra để chỉ những người có 'thần kinh yếu' hoặc dễ bị kích động, lo lắng.

Nguồn gốc từ 'Breakdown'

Từ 'breakdown' là một danh từ ghép từ động từ 'break down'. 'Break' (vỡ, hỏng) và 'down' (xuống) kết hợp lại để mô tả một sự sụp đổ hoặc hỏng hóc. Ban đầu, nó thường được dùng cho máy móc hoặc hệ thống bị ngừng hoạt động, sau này mới áp dụng cho sự sụp đổ về tinh thần hoặc sức khỏe.

Sự kết hợp 'Nervous Breakdown'

'Nervous breakdown' xuất hiện vào giữa thế kỷ 19. Đây là một thuật ngữ phổ biến dùng để mô tả tình trạng suy sụp tinh thần và thể chất do căng thẳng quá độ, khi một người cảm thấy không còn khả năng đối phó với cuộc sống. Thuật ngữ này đã được sử dụng rộng rãi trước khi y học hiện đại có các chẩn đoán cụ thể hơn về sức khỏe tâm thần.

Usage Note

Cụm từ 'nervous breakdown' là một thuật ngữ không chính thức và ít được sử dụng trong y học hiện đại. Thay vào đó, các chuyên gia sử dụng các thuật ngữ cụ thể hơn như 'rối loạn lo âu', 'trầm cảm', 'rối loạn stress sau sang chấn (PTSD)', hoặc 'khủng hoảng tâm lý'. 'Nervous breakdown' thường được hiểu là một tình trạng mà người bệnh cảm thấy không thể đối phó với cuộc sống hàng ngày do áp lực quá lớn. So với 'mental disorder' (rối loạn tâm thần), 'nervous breakdown' mang tính chất tạm thời và có thể hồi phục hơn.

Prepositions

from due to following

- 'from': chỉ nguyên nhân trực tiếp (e.g., She had a nervous breakdown from the stress of her job.).
- 'due to': tương tự như 'from', nhấn mạnh nguyên nhân (e.g., His nervous breakdown was due to the loss of his business.).
- 'following': chỉ thời điểm xảy ra sau sự kiện gây căng thẳng (e.g., Following the accident, he suffered a nervous breakdown.).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + nervous breakdown
  • suffer suffer a nervous breakdown
    (chịu đựng/trải qua một sự suy sụp thần kinh)
  • have have a nervous breakdown
    (bị/trải qua một sự suy sụp thần kinh)
  • experience experience a nervous breakdown
    (trải qua một sự suy sụp thần kinh)
  • trigger trigger a nervous breakdown
    (châm ngòi/gây ra một sự suy sụp thần kinh)
Adjective + nervous breakdown
  • complete complete nervous breakdown
    (sự suy sụp thần kinh hoàn toàn)
  • total total nervous breakdown
    (sự suy sụp thần kinh toàn diện)
  • minor minor nervous breakdown
    (sự suy sụp thần kinh nhẹ)
Prepositional Phrase + nervous breakdown
  • on the verge of on the verge of a nervous breakdown
    (trên bờ vực của sự suy sụp thần kinh)
  • at risk of at risk of a nervous breakdown
    (có nguy cơ bị suy sụp thần kinh)

Idioms

  • be on the verge/brink of a nervous breakdown

    đang trên bờ vực của sự suy sụp thần kinh; sắp phát điên vì căng thẳng

    "After weeks of working 16-hour days, she was on the verge of a nervous breakdown."

    (Sau nhiều tuần làm việc 16 giờ một ngày, cô ấy đang trên bờ vực của sự suy sụp thần kinh.)

  • have a nervous breakdown

    bị suy sụp thần kinh; gặp phải sự suy sụp tinh thần nghiêm trọng

    "He had a nervous breakdown after losing his job and his home."

    (Anh ấy đã bị suy sụp thần kinh sau khi mất việc và mất nhà.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

nervous breakdown

danh từ
Lật mặt

Một giai đoạn bệnh tâm thần gây ra do trầm cảm nặng, căng thẳng hoặc lo âu.

"She had a nervous breakdown after months of intense pressure at work."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "nervous breakdown".

Sự thay đổi trong thuật ngữ y tế

Thuật ngữ 'nervous breakdown' từng rất phổ biến để mô tả tình trạng suy sụp tinh thần nghiêm trọng. Tuy nhiên, trong y học hiện đại, các chuyên gia sức khỏe tâm thần không còn sử dụng thuật ngữ này rộng rãi. Thay vào đó, họ dùng các chẩn đoán cụ thể hơn như trầm cảm nặng, rối loạn lo âu, rối loạn căng thẳng cấp tính hoặc kiệt sức (burnout), phản ánh sự hiểu biết sâu sắc hơn về các tình trạng tâm lý.

Áp lực xã hội và Sức khỏe tinh thần

Cụm từ 'nervous breakdown' thường liên quan đến những áp lực lớn trong cuộc sống như công việc căng thẳng, mất mát cá nhân hoặc các biến cố lớn. Nó phản ánh một thời kỳ mà sự suy sụp tinh thần được coi là kết quả của việc 'quá sức chịu đựng' của hệ thống thần kinh, đồng thời cũng mang một phần sự kỳ thị đối với các vấn đề sức khỏe tâm thần.