(Top Banner Ad)
mental distress
C1
noun C1 Tâm lý học, Y học

mental distress

UK: /ˈmɛntl dɪˈstrɛs/ • US: /ˈmɛntl dɪˈstrɛs/

Nghĩa tiếng Việt

đau khổ tinh thần khủng hoảng tinh thần sự suy sụp tinh thần tổn thương tâm lý
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A state of emotional suffering characterized by symptoms such as anxiety, depression, or problems in social functioning.

Vietnamese Meaning

Một trạng thái đau khổ về mặt cảm xúc, đặc trưng bởi các triệu chứng như lo âu, trầm cảm hoặc các vấn đề trong chức năng xã hội.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The victim suffered significant mental distress as a result of the attack."

    "Nạn nhân phải chịu đựng sự đau khổ tinh thần đáng kể do hậu quả của cuộc tấn công."

  • "Witnessing the accident caused her severe mental distress."

    "Chứng kiến vụ tai nạn đã gây ra cho cô ấy sự đau khổ tinh thần nghiêm trọng."

  • "The company was sued for causing mental distress to its employees."

    "Công ty bị kiện vì gây ra sự đau khổ tinh thần cho nhân viên của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun mentality tâm lý, tư duy
Adjective mentally về mặt tinh thần
Noun distress sự đau khổ, nỗi thống khổ
Verb distress làm đau khổ, gây thống khổ
Adjective distressed đau khổ, buồn rầu

Synonyms

emotional suffering (đau khổ về cảm xúc)psychological pain (đau đớn về tâm lý)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
mens (mind)
Old French
destresse
English
mental distress

Nguồn gốc của 'Mental Distress'

Cụm từ 'mental distress' kết hợp giữa 'mental' (thuộc về tâm trí, từ tiếng Latin 'mens') và 'distress' (sự đau khổ, áp lực, từ tiếng Pháp cổ 'destresse'). Ý nghĩa ban đầu tập trung vào sự rối loạn hoặc đau khổ trong tâm trí. Ngày nay, nó được sử dụng rộng rãi để mô tả các trạng thái cảm xúc tiêu cực như lo âu, trầm cảm hoặc căng thẳng cực độ.

Usage Note

Cụm từ 'mental distress' thường được sử dụng để mô tả một phạm vi rộng các vấn đề sức khỏe tâm thần, từ nhẹ đến nghiêm trọng. Nó thường được sử dụng trong bối cảnh y tế, pháp lý và xã hội. 'Mental distress' nhấn mạnh đến trải nghiệm chủ quan của sự đau khổ, khác với các chẩn đoán cụ thể như 'major depressive disorder' hoặc 'generalized anxiety disorder'. So sánh với 'mental illness', 'mental distress' có thể bao gồm cả những tình trạng không đáp ứng đầy đủ tiêu chí chẩn đoán, nhưng vẫn gây ra sự khó chịu đáng kể.

Prepositions

from due to caused by

'Mental distress from/due to/caused by' được dùng để chỉ nguyên nhân hoặc nguồn gốc của sự đau khổ tinh thần. Ví dụ: 'Mental distress from job loss', 'Mental distress due to trauma', 'Mental distress caused by bullying'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + mental distress
  • severe mental distress
    (sự đau khổ tinh thần nghiêm trọng)
  • acute mental distress
    (sự đau khổ tinh thần cấp tính)
  • chronic mental distress
    (sự đau khổ tinh thần mãn tính)
Verb + mental distress
  • experience mental distress
    (trải qua sự đau khổ tinh thần)
  • cause mental distress
    (gây ra sự đau khổ tinh thần)
  • relieve mental distress
    (giảm bớt sự đau khổ tinh thần)

Idioms

  • Under mental distress

    đang trong trạng thái đau khổ, căng thẳng tinh thần

    "She was clearly under mental distress after the accident."

    (Cô ấy rõ ràng đang trong trạng thái đau khổ tinh thần sau vụ tai nạn.)

  • Showing signs of mental distress

    có dấu hiệu của sự đau khổ tinh thần

    "He was showing signs of mental distress and needed professional help."

    (Anh ấy đang có những dấu hiệu của sự đau khổ tinh thần và cần sự giúp đỡ chuyên nghiệp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

mental distress

noun
Lật mặt

Một trạng thái đau khổ về mặt cảm xúc, đặc trưng bởi các triệu chứng như lo âu, trầm cảm hoặc các vấn đề trong chức năng xã hội.

"The victim suffered significant mental distress as a result of the attack."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mental distress".

Nhận thức về sức khỏe tinh thần

Ở các nước phương Tây, ngày càng có nhiều sự quan tâm và chấp nhận đối với các vấn đề sức khỏe tinh thần. Việc tìm kiếm sự giúp đỡ từ chuyên gia tâm lý không còn bị coi là điều cấm kỵ, và có nhiều chiến dịch nâng cao nhận thức về tầm quan trọng của việc chăm sóc sức khỏe tinh thần.

Ngày Sức Khỏe Tâm Thần Thế Giới

Ngày Sức Khỏe Tâm Thần Thế Giới (10 tháng 10) là một dịp để nâng cao nhận thức về các vấn đề sức khỏe tâm thần trên toàn cầu và vận động để hỗ trợ sức khỏe tinh thần tốt hơn. Nhiều quốc gia tổ chức các sự kiện và chương trình để khuyến khích mọi người nói về sức khỏe tâm thần và tìm kiếm sự giúp đỡ khi cần thiết.