(Top Banner Ad)
mental function
C1
danh từ C1 Tâm lý học, Khoa học thần kinh, Y học

mental function

UK: /ˈmentl ˈfʌŋkʃən/ • US: /ˈmentəl ˈfʌŋkʃən/

Nghĩa tiếng Việt

chức năng tâm thần hoạt động trí não chức năng nhận thức
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A cognitive process or task that the brain performs.

Vietnamese Meaning

Một quá trình hoặc nhiệm vụ nhận thức mà não bộ thực hiện.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Alzheimer's disease can impair various mental functions."

    "Bệnh Alzheimer có thể làm suy giảm các chức năng tâm thần khác nhau."

  • "Regular exercise can improve mental function."

    "Tập thể dục thường xuyên có thể cải thiện chức năng tâm thần."

  • "The test is designed to assess mental function."

    "Bài kiểm tra được thiết kế để đánh giá chức năng tâm thần."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun mind tâm trí, trí óc
Noun mentality tâm lý, trạng thái tinh thần
Adjective mental thuộc về tinh thần, trí óc
Adverb mentally về mặt tinh thần
Noun function chức năng, sự hoạt động
Verb function hoạt động, vận hành
Adjective functional có chức năng, hoạt động được
Noun malfunction sự cố, trục trặc chức năng

Synonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Khoa học thần kinh, Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*men- (to think, mind)
Latin
mens (mind, intellect)
Late Latin
mentalis (of the mind)
English
mental (early 15th century)
Latin
fungi (to perform, execute)
Latin
functio (performance, execution)
Old French
fonction
English
function (late 14th century)

Nguồn gốc của 'mental function'

Cụm từ 'mental function' kết hợp hai từ có nguồn gốc Latin cổ. 'Mental' bắt nguồn từ 'mens', có nghĩa là 'tâm trí' hoặc 'trí tuệ'. 'Function' đến từ 'functio', mang ý nghĩa 'sự thực hiện' hay 'hoạt động'. Khi ghép lại, chúng mô tả các hoạt động và khả năng của não bộ và tâm trí, như tư duy, học hỏi, ghi nhớ và giải quyết vấn đề.

Usage Note

Cụm từ 'mental function' thường được sử dụng để mô tả các hoạt động cụ thể của não bộ, chẳng hạn như trí nhớ, sự chú ý, ngôn ngữ, và khả năng giải quyết vấn đề. Nó nhấn mạnh khía cạnh chức năng, tức là cách mà các quá trình này hoạt động và ảnh hưởng đến hành vi và nhận thức.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + mental function
  • higher higher mental function
    (chức năng tinh thần cấp cao)
  • cognitive cognitive mental function
    (chức năng tinh thần nhận thức)
  • basic basic mental function
    (chức năng tinh thần cơ bản)
  • impaired impaired mental function
    (chức năng tinh thần bị suy giảm)
  • normal normal mental function
    (chức năng tinh thần bình thường)
Verb + mental function
  • assess assess mental function
    (đánh giá chức năng tinh thần)
  • maintain maintain mental function
    (duy trì chức năng tinh thần)
  • restore restore mental function
    (phục hồi chức năng tinh thần)
  • improve improve mental function
    (cải thiện chức năng tinh thần)
Noun phrase with 'mental function'
  • decline in decline in mental function
    (sự suy giảm chức năng tinh thần)
  • aspects of aspects of mental function
    (các khía cạnh của chức năng tinh thần)
  • tests of tests of mental function
    (các bài kiểm tra chức năng tinh thần)

Idioms

  • impaired mental function

    chức năng tinh thần bị suy giảm (không hoạt động hiệu quả)

    "Lack of adequate sleep can significantly lead to impaired mental function."

    (Thiếu ngủ đầy đủ có thể dẫn đến suy giảm đáng kể chức năng tinh thần.)

  • decline in mental function

    sự suy giảm các khả năng tinh thần (thường do lão hóa hoặc bệnh tật)

    "Older adults may experience a natural decline in mental function, such as memory or processing speed."

    (Người lớn tuổi có thể trải qua sự suy giảm tự nhiên về chức năng tinh thần, như trí nhớ hoặc tốc độ xử lý thông tin.)

  • preserve mental function

    duy trì khả năng hoạt động tốt của trí óc theo thời gian

    "Engaging in mentally stimulating activities can help to preserve mental function as you age."

    (Tham gia vào các hoạt động kích thích trí óc có thể giúp duy trì chức năng tinh thần khi bạn già đi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

mental function

danh từ
Lật mặt

Một quá trình hoặc nhiệm vụ nhận thức mà não bộ thực hiện.

"Alzheimer's disease can impair various mental functions."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mental function".

Tầm quan trọng của Sức khỏe Nhận thức

Trong văn hóa phương Tây, sức khỏe tinh thần và khả năng nhận thức được đánh giá rất cao. Việc duy trì các 'chức năng tinh thần' tốt được xem là nền tảng cho chất lượng cuộc sống, năng suất làm việc và khả năng độc lập khi về già. Có rất nhiều nghiên cứu, chiến dịch nâng cao nhận thức và các sản phẩm hỗ trợ được phát triển nhằm mục đích cải thiện hoặc bảo vệ chức năng tinh thần.

Quan niệm về mối liên hệ Thân - Tâm

Triết học và y học phương Tây từ lâu đã tranh luận về mối quan hệ giữa tâm trí (mind) và cơ thể (body). Khái niệm 'mental function' nhấn mạnh rằng các hoạt động của trí óc không thể tách rời khỏi trạng thái sinh lý của cơ thể. Sức khỏe thể chất, chế độ dinh dưỡng và lối sống lành mạnh ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng tư duy, ghi nhớ và xử lý thông tin, và ngược lại.