(Top Banner Ad)
mental landscape
C1
Danh từ C1 Tâm lý học, Văn học, Triết học

mental landscape

UK: /ˈmentl ˈlændˌskeɪp/ • US: /ˈmentl ˈlændˌskeɪp/

Nghĩa tiếng Việt

thế giới nội tâm phong cảnh tinh thần môi trường tinh thần
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The totality of a person's thoughts, feelings, and experiences, considered as an internal world or environment.

Vietnamese Meaning

Toàn bộ những suy nghĩ, cảm xúc và trải nghiệm của một người, được xem như một thế giới hoặc môi trường bên trong.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His poetry explores the complex mental landscape of grief and loss."

    "Thơ của anh khám phá thế giới nội tâm phức tạp của nỗi đau buồn và mất mát."

  • "The novel delved into the protagonist's troubled mental landscape."

    "Cuốn tiểu thuyết đi sâu vào thế giới nội tâm đầy rắc rối của nhân vật chính."

  • "Therapy can help individuals navigate their own mental landscapes."

    "Liệu pháp tâm lý có thể giúp các cá nhân định hướng trong thế giới nội tâm của chính họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun mind Tâm trí, trí óc
Adjective mental Thuộc về tinh thần, trí óc
Adverb mentally Về mặt tinh thần, trí óc
Noun mentality Tâm lý, lối tư duy
Noun landscape Phong cảnh, cảnh quan (tự nhiên hoặc nhân tạo)

Synonyms

inner world (thế giới nội tâm)mindscape (phong cảnh trí tuệ)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Văn học, Triết học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
mens ('mind')
Latin
mentalis ('of the mind')
Old French
mental
English
mental

Sự kết hợp của 'tâm trí' và 'phong cảnh'

Cụm từ 'mental landscape' là một phép ẩn dụ trong tiếng Anh hiện đại, kết hợp từ 'mental' (thuộc về tâm trí, tinh thần) và 'landscape' (phong cảnh, cảnh quan). 'Landscape' bắt nguồn từ tiếng Hà Lan 'landschap', có nghĩa là 'hình dạng của đất'. Khi kết hợp, 'mental landscape' tạo ra một hình ảnh mạnh mẽ về thế giới nội tâm của một người – bao gồm suy nghĩ, cảm xúc, ký ức và trải nghiệm – như một vùng đất rộng lớn có thể khám phá, thay đổi hoặc định hình.

Usage Note

Cụm từ 'mental landscape' gợi lên hình ảnh một không gian nội tâm rộng lớn và phức tạp, tương tự như một phong cảnh hữu hình. Nó thường được sử dụng để mô tả thế giới nội tâm phong phú của một cá nhân, bao gồm cả những ký ức, niềm tin, giá trị và cảm xúc của họ. Khác với 'state of mind' (trạng thái tinh thần) chỉ trạng thái nhất thời, 'mental landscape' nhấn mạnh tính lâu dài và phức tạp của thế giới nội tâm. So với 'inner world', 'mental landscape' nhấn mạnh tính hình tượng, có thể khám phá và diễn giải.

Prepositions

of in within

'of': chỉ sự thuộc về, ví dụ: 'the mental landscape of a child' (thế giới nội tâm của một đứa trẻ). 'in': chỉ sự tồn tại bên trong, ví dụ: 'lost in one's mental landscape' (lạc trong thế giới nội tâm của ai đó). 'within': nhấn mạnh sự giới hạn và bên trong, ví dụ: 'exploring the terrains within one's mental landscape' (khám phá những địa hình bên trong thế giới nội tâm của ai đó).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + mental landscape
  • inner inner mental landscape
    (phong cảnh nội tâm (bên trong))
  • vast vast mental landscape
    (phong cảnh tinh thần rộng lớn)
  • complex complex mental landscape
    (phong cảnh tinh thần phức tạp)
  • shifting shifting mental landscape
    (phong cảnh tinh thần luôn thay đổi)
  • barren barren mental landscape
    (phong cảnh tinh thần cằn cỗi, trống rỗng)
Verb + mental landscape
  • explore explore one's mental landscape
    (khám phá phong cảnh nội tâm của mình)
  • navigate navigate the mental landscape
    (điều hướng phong cảnh tinh thần)
  • shape shape one's mental landscape
    (định hình phong cảnh nội tâm của mình)
  • understand understand the mental landscape
    (hiểu rõ phong cảnh tinh thần)

Idioms

  • a journey through the mental landscape

    Một cuộc hành trình xuyên qua thế giới nội tâm

    "Writing a novel is often a journey through the author's own mental landscape."

    (Viết tiểu thuyết thường là một cuộc hành trình xuyên qua thế giới nội tâm của chính tác giả.)

  • to reconfigure one's mental landscape

    Tái cấu trúc/sắp xếp lại thế giới nội tâm của mình

    "Therapy can help individuals reconfigure their mental landscape after trauma."

    (Trị liệu có thể giúp các cá nhân tái cấu trúc thế giới nội tâm của họ sau chấn thương.)

  • to expand one's mental landscape

    Mở rộng thế giới nội tâm/tư duy của mình

    "Reading diverse books can significantly expand your mental landscape."

    (Đọc sách đa dạng có thể mở rộng đáng kể thế giới nội tâm của bạn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

mental landscape

Danh từ
Lật mặt

Toàn bộ những suy nghĩ, cảm xúc và trải nghiệm của một người, được xem như một thế giới hoặc môi trường bên trong.

"His poetry explores the complex mental landscape of grief and loss."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mental landscape".

Tự nhận thức và Phát triển Cá nhân

Trong văn hóa phương Tây, khái niệm 'mental landscape' thường liên quan đến tầm quan trọng của việc tự nhận thức và phát triển cá nhân. Nó khuyến khích mỗi người khám phá sâu sắc thế giới nội tâm của mình – những suy nghĩ, cảm xúc, niềm tin – để hiểu rõ bản thân hơn, đối phó với thách thức và thúc đẩy sự trưởng thành. Việc 'khám phá phong cảnh nội tâm' thường là bước đầu tiên để đạt được hạnh phúc và sự mãn nguyện.

Nghệ thuật và Biểu tượng

Khái niệm 'mental landscape' cũng thường được phản ánh trong nghệ thuật, văn học và triết học như một cách để biểu tượng hóa và diễn giải trạng thái tinh thần. Các tác phẩm có thể mô tả cảnh quan bên ngoài để thể hiện sự hỗn loạn, yên bình, hay rộng lớn bên trong tâm hồn con người, cho thấy mối liên hệ sâu sắc giữa thế giới vật chất và thế giới nội thần.