mental landscape
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The totality of a person's thoughts, feelings, and experiences, considered as an internal world or environment.
Vietnamese Meaning
Toàn bộ những suy nghĩ, cảm xúc và trải nghiệm của một người, được xem như một thế giới hoặc môi trường bên trong.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"His poetry explores the complex mental landscape of grief and loss."
"Thơ của anh khám phá thế giới nội tâm phức tạp của nỗi đau buồn và mất mát."
-
"The novel delved into the protagonist's troubled mental landscape."
"Cuốn tiểu thuyết đi sâu vào thế giới nội tâm đầy rắc rối của nhân vật chính."
-
"Therapy can help individuals navigate their own mental landscapes."
"Liệu pháp tâm lý có thể giúp các cá nhân định hướng trong thế giới nội tâm của chính họ."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'mental landscape' gợi lên hình ảnh một không gian nội tâm rộng lớn và phức tạp, tương tự như một phong cảnh hữu hình. Nó thường được sử dụng để mô tả thế giới nội tâm phong phú của một cá nhân, bao gồm cả những ký ức, niềm tin, giá trị và cảm xúc của họ. Khác với 'state of mind' (trạng thái tinh thần) chỉ trạng thái nhất thời, 'mental landscape' nhấn mạnh tính lâu dài và phức tạp của thế giới nội tâm. So với 'inner world', 'mental landscape' nhấn mạnh tính hình tượng, có thể khám phá và diễn giải.
Prepositions
'of': chỉ sự thuộc về, ví dụ: 'the mental landscape of a child' (thế giới nội tâm của một đứa trẻ). 'in': chỉ sự tồn tại bên trong, ví dụ: 'lost in one's mental landscape' (lạc trong thế giới nội tâm của ai đó). 'within': nhấn mạnh sự giới hạn và bên trong, ví dụ: 'exploring the terrains within one's mental landscape' (khám phá những địa hình bên trong thế giới nội tâm của ai đó).
Collocations (Từ đi kèm)
-
inner inner mental landscape (phong cảnh nội tâm (bên trong))
-
vast vast mental landscape (phong cảnh tinh thần rộng lớn)
-
complex complex mental landscape (phong cảnh tinh thần phức tạp)
-
shifting shifting mental landscape (phong cảnh tinh thần luôn thay đổi)
-
barren barren mental landscape (phong cảnh tinh thần cằn cỗi, trống rỗng)
-
explore explore one's mental landscape (khám phá phong cảnh nội tâm của mình)
-
navigate navigate the mental landscape (điều hướng phong cảnh tinh thần)
-
shape shape one's mental landscape (định hình phong cảnh nội tâm của mình)
-
understand understand the mental landscape (hiểu rõ phong cảnh tinh thần)
Idioms
-
a journey through the mental landscape
Một cuộc hành trình xuyên qua thế giới nội tâm
"Writing a novel is often a journey through the author's own mental landscape."
(Viết tiểu thuyết thường là một cuộc hành trình xuyên qua thế giới nội tâm của chính tác giả.)
-
to reconfigure one's mental landscape
Tái cấu trúc/sắp xếp lại thế giới nội tâm của mình
"Therapy can help individuals reconfigure their mental landscape after trauma."
(Trị liệu có thể giúp các cá nhân tái cấu trúc thế giới nội tâm của họ sau chấn thương.)
-
to expand one's mental landscape
Mở rộng thế giới nội tâm/tư duy của mình
"Reading diverse books can significantly expand your mental landscape."
(Đọc sách đa dạng có thể mở rộng đáng kể thế giới nội tâm của bạn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
mental landscape
Danh từToàn bộ những suy nghĩ, cảm xúc và trải nghiệm của một người, được xem như một thế giới hoặc môi trường bên trong.
"His poetry explores the complex mental landscape of grief and loss."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mental landscape".
