(Top Banner Ad)
inner world
B2
noun B2 Tâm lý học, Triết học, Văn học

inner world

UK: /ˈɪnə wɜːld/ • US: /ˈɪnər wɜːrld/

Nghĩa tiếng Việt

thế giới nội tâm tâm giới nội tâm
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person's thoughts, feelings, and experiences; the subjective reality within a person's mind.

Vietnamese Meaning

Thế giới nội tâm của một người, bao gồm những suy nghĩ, cảm xúc, và trải nghiệm; thực tại chủ quan bên trong tâm trí một người.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Meditation helps to explore your inner world."

    "Thiền định giúp khám phá thế giới nội tâm của bạn."

  • "Her inner world is filled with creativity and imagination."

    "Thế giới nội tâm của cô ấy tràn đầy sự sáng tạo và trí tưởng tượng."

  • "The novel explores the characters' inner worlds in great detail."

    "Cuốn tiểu thuyết khám phá thế giới nội tâm của các nhân vật một cách rất chi tiết."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective inner ở bên trong; nội tại
Noun world thế giới; địa cầu
Adjective inward hướng vào trong; thuộc về bên trong
Adverb inwards vào phía trong
Adjective worldly thuộc về thế tục; ham vật chất
Noun worldliness sự ham vật chất; tính thế tục

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Triết học, Văn học

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
inra
Old English
woruld
Modern English
inner world

Nguồn gốc khái niệm "Thế giới nội tâm"

Cụm từ "inner world" (thế giới nội tâm) không có một nguồn gốc từ vựng duy nhất cổ xưa, mà là sự kết hợp của hai từ đã tồn tại từ lâu trong tiếng Anh: "inner" (bên trong) và "world" (thế giới). "Inner" đến từ tiếng Anh cổ "inra", mang nghĩa so sánh của "in" (trong). "World" bắt nguồn từ tiếng Anh cổ "woruld", có nghĩa là "cuộc sống của con người, thời đại, sự tồn tại". "Inner world" hiện đại được sử dụng để mô tả tổng thể những suy nghĩ, cảm xúc, niềm tin, ký ức và trải nghiệm chủ quan của một người, đối lập với thế giới bên ngoài khách quan.

Usage Note

Cụm từ 'inner world' thường được sử dụng để mô tả chiều sâu cảm xúc và nhận thức của một cá nhân. Nó khác với 'outer world' (thế giới bên ngoài) là thế giới vật chất và xã hội mà chúng ta tương tác. Nó nhấn mạnh tính riêng tư và cá nhân của những trải nghiệm bên trong.

Prepositions

in of

Khi dùng 'in', ta nói về sự tồn tại hoặc hoạt động *trong* thế giới nội tâm (e.g., 'He lives in his inner world'). Khi dùng 'of', ta nói về một khía cạnh *của* thế giới nội tâm (e.g., 'the richness of her inner world').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + inner world
  • rich a rich inner world
    (một thế giới nội tâm phong phú)
  • complex a complex inner world
    (một thế giới nội tâm phức tạp)
  • private a private inner world
    (một thế giới nội tâm riêng tư)
  • spiritual a spiritual inner world
    (một thế giới nội tâm tâm linh)
Verb + inner world
  • explore explore one's inner world
    (khám phá thế giới nội tâm của ai đó)
  • retreat into retreat into one's inner world
    (rút lui vào thế giới nội tâm của ai đó (để tránh thực tại))
  • understand understand the inner world
    (hiểu thế giới nội tâm)
  • connect with connect with one's inner world
    (kết nối với thế giới nội tâm của ai đó)

Idioms

  • A rich inner world

    Một thế giới nội tâm phong phú; một người có nhiều suy nghĩ, cảm xúc và trải nghiệm sâu sắc.

    "Despite her quiet demeanor, she possesses a rich inner world."

    (Dù vẻ ngoài trầm lặng, cô ấy lại sở hữu một thế giới nội tâm phong phú.)

  • To retreat into one's inner world

    Rút lui vào thế giới nội tâm của bản thân; trở nên trầm tư, tách rời khỏi thực tế bên ngoài để tập trung vào suy nghĩ, cảm xúc cá nhân.

    "When stressed, he tends to retreat into his inner world, preferring solitude."

    (Khi căng thẳng, anh ấy có xu hướng rút lui vào thế giới nội tâm của mình, thích sự cô độc.)

  • To explore one's inner world

    Khám phá thế giới nội tâm của bản thân; thực hiện quá trình tự suy ngẫm, tìm hiểu về cảm xúc, động lực và niềm tin bên trong.

    "Meditation can be a powerful tool to explore one's inner world."

    (Thiền định có thể là một công cụ mạnh mẽ để khám phá thế giới nội tâm của một người.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

inner world

noun
Lật mặt

Thế giới nội tâm của một người, bao gồm những suy nghĩ, cảm xúc, và trải nghiệm; thực tại chủ quan bên trong tâm trí một người.

"Meditation helps to explore your inner world."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "inner world".

Tầm quan trọng của cá nhân và tâm lý học

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là từ thời kỳ Khai sáng và sự phát triển của tâm lý học hiện đại (như Sigmund Freud hay Carl Jung), khái niệm "thế giới nội tâm" trở nên rất quan trọng. Nó nhấn mạnh giá trị của chủ nghĩa cá nhân, tự nhận thức và hành trình khám phá bản thân. Việc hiểu và phát triển thế giới nội tâm được coi là yếu tố then chốt để đạt được sự trưởng thành và hạnh phúc.

Thực hành Chánh niệm và Tự phản tỉnh

Ngày nay, việc quan tâm đến "thế giới nội tâm" cũng gắn liền với các thực hành chánh niệm (mindfulness) và tự phản tỉnh (introspection). Nhiều phương pháp như thiền, nhật ký cá nhân hay liệu pháp tâm lý đều khuyến khích mỗi người dành thời gian kết nối với thế giới bên trong, nhận diện và quản lý cảm xúc, suy nghĩ của mình để đạt được sự cân bằng và bình an.