inner world
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person's thoughts, feelings, and experiences; the subjective reality within a person's mind.
Vietnamese Meaning
Thế giới nội tâm của một người, bao gồm những suy nghĩ, cảm xúc, và trải nghiệm; thực tại chủ quan bên trong tâm trí một người.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Meditation helps to explore your inner world."
"Thiền định giúp khám phá thế giới nội tâm của bạn."
-
"Her inner world is filled with creativity and imagination."
"Thế giới nội tâm của cô ấy tràn đầy sự sáng tạo và trí tưởng tượng."
-
"The novel explores the characters' inner worlds in great detail."
"Cuốn tiểu thuyết khám phá thế giới nội tâm của các nhân vật một cách rất chi tiết."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | inner | ở bên trong; nội tại |
| Noun | world | thế giới; địa cầu |
| Adjective | inward | hướng vào trong; thuộc về bên trong |
| Adverb | inwards | vào phía trong |
| Adjective | worldly | thuộc về thế tục; ham vật chất |
| Noun | worldliness | sự ham vật chất; tính thế tục |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'inner world' thường được sử dụng để mô tả chiều sâu cảm xúc và nhận thức của một cá nhân. Nó khác với 'outer world' (thế giới bên ngoài) là thế giới vật chất và xã hội mà chúng ta tương tác. Nó nhấn mạnh tính riêng tư và cá nhân của những trải nghiệm bên trong.
Prepositions
Khi dùng 'in', ta nói về sự tồn tại hoặc hoạt động *trong* thế giới nội tâm (e.g., 'He lives in his inner world'). Khi dùng 'of', ta nói về một khía cạnh *của* thế giới nội tâm (e.g., 'the richness of her inner world').
Collocations (Từ đi kèm)
-
rich a rich inner world (một thế giới nội tâm phong phú)
-
complex a complex inner world (một thế giới nội tâm phức tạp)
-
private a private inner world (một thế giới nội tâm riêng tư)
-
spiritual a spiritual inner world (một thế giới nội tâm tâm linh)
-
explore explore one's inner world (khám phá thế giới nội tâm của ai đó)
-
retreat into retreat into one's inner world (rút lui vào thế giới nội tâm của ai đó (để tránh thực tại))
-
understand understand the inner world (hiểu thế giới nội tâm)
-
connect with connect with one's inner world (kết nối với thế giới nội tâm của ai đó)
Idioms
-
A rich inner world
Một thế giới nội tâm phong phú; một người có nhiều suy nghĩ, cảm xúc và trải nghiệm sâu sắc.
"Despite her quiet demeanor, she possesses a rich inner world."
(Dù vẻ ngoài trầm lặng, cô ấy lại sở hữu một thế giới nội tâm phong phú.)
-
To retreat into one's inner world
Rút lui vào thế giới nội tâm của bản thân; trở nên trầm tư, tách rời khỏi thực tế bên ngoài để tập trung vào suy nghĩ, cảm xúc cá nhân.
"When stressed, he tends to retreat into his inner world, preferring solitude."
(Khi căng thẳng, anh ấy có xu hướng rút lui vào thế giới nội tâm của mình, thích sự cô độc.)
-
To explore one's inner world
Khám phá thế giới nội tâm của bản thân; thực hiện quá trình tự suy ngẫm, tìm hiểu về cảm xúc, động lực và niềm tin bên trong.
"Meditation can be a powerful tool to explore one's inner world."
(Thiền định có thể là một công cụ mạnh mẽ để khám phá thế giới nội tâm của một người.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
inner world
nounThế giới nội tâm của một người, bao gồm những suy nghĩ, cảm xúc, và trải nghiệm; thực tại chủ quan bên trong tâm trí một người.
"Meditation helps to explore your inner world."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "inner world".
