external reality
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The world or environment that exists outside of one's own mind or consciousness.
Vietnamese Meaning
Thế giới hoặc môi trường tồn tại bên ngoài tâm trí hoặc ý thức của một người.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Scientists strive to understand the laws governing external reality."
"Các nhà khoa học cố gắng hiểu các quy luật chi phối thực tại bên ngoài."
-
"His grip on external reality seemed to be loosening."
"Sự nắm bắt của anh ấy về thực tại bên ngoài dường như đang lỏng lẻo dần."
-
"The experiment was designed to test the participant's perception of external reality."
"Thí nghiệm được thiết kế để kiểm tra nhận thức của người tham gia về thực tại bên ngoài."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adverb | externally | một cách bên ngoài, từ bên ngoài |
| Noun | externality | tính bên ngoài, yếu tố bên ngoài (trong kinh tế) |
| Adjective | real | thật, có thật |
| Adverb | really | thật sự, quả thực |
| Verb | realize | nhận ra, thực hiện |
| Noun | realism | chủ nghĩa hiện thực |
| Noun | realist | người theo chủ nghĩa hiện thực |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực triết học, tâm lý học và khoa học để phân biệt giữa những gì có thể được xác minh một cách khách quan (external reality) và những gì là chủ quan hoặc chỉ tồn tại trong tâm trí (internal reality). Nó đề cập đến thế giới vật chất và các hiện tượng có thể được quan sát và đo lường độc lập với nhận thức cá nhân. Sự khác biệt quan trọng với 'objective reality' là 'external reality' không nhất thiết phải 'objective' (khách quan tuyệt đối) mà chỉ đơn giản là tồn tại bên ngoài tâm trí. Ví dụ, một ảo ảnh quang học là một phần của external reality (ánh sáng chiếu vào mắt), nhưng nhận thức về ảo ảnh đó có thể không chính xác (không khách quan).
Prepositions
* **of:** Được sử dụng để chỉ mối quan hệ sở hữu hoặc thành phần, ví dụ: 'Perception of external reality'.
* **to:** Ít phổ biến hơn, nhưng có thể được sử dụng để chỉ mối quan hệ hoặc ảnh hưởng, ví dụ: 'Exposure to external reality'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
objective objective external reality (thực tại khách quan bên ngoài)
-
shared shared external reality (thực tại bên ngoài được chia sẻ (mà nhiều người cùng trải nghiệm))
-
independent independent external reality (thực tại bên ngoài độc lập (không phụ thuộc vào nhận thức))
-
perceived perceived external reality (thực tại bên ngoài được nhận thức)
-
ultimate ultimate external reality (thực tại tối thượng bên ngoài)
-
perceive perceive external reality (nhận thức thực tại bên ngoài)
-
interact with interact with external reality (tương tác với thực tại bên ngoài)
-
distort distort external reality (bóp méo thực tại bên ngoài)
-
understand understand external reality (hiểu thực tại bên ngoài)
-
perception perception of external reality (sự nhận thức về thực tại bên ngoài)
-
nature nature of external reality (bản chất của thực tại bên ngoài)
-
understanding understanding of external reality (sự hiểu biết về thực tại bên ngoài)
Idioms
-
grasp external reality
nắm bắt, thấu hiểu thực tại bên ngoài (thường sau khi trải qua ảo giác hoặc sự mất định hướng)
"After weeks in isolation, he struggled to grasp external reality again."
(Sau nhiều tuần bị cô lập, anh ấy đã phải vật lộn để nắm bắt lại thực tại bên ngoài.)
-
lose touch with external reality
mất liên lạc với thực tại bên ngoài; sống trong ảo tưởng (thường dùng trong tâm lý học)
"Some patients with severe mental illness may lose touch with external reality."
(Một số bệnh nhân mắc bệnh tâm thần nặng có thể mất liên lạc với thực tại bên ngoài.)
-
challenge external reality
nghi ngờ, thử thách tính đúng đắn của thực tại bên ngoài (thường trong triết học hoặc khoa học)
"Quantum physics sometimes seems to challenge external reality as we normally perceive it."
(Vật lý lượng tử đôi khi dường như thách thức thực tại bên ngoài như cách chúng ta thường nhận thức.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
external reality
Danh từThế giới hoặc môi trường tồn tại bên ngoài tâm trí hoặc ý thức của một người.
"Scientists strive to understand the laws governing external reality."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "external reality".
