(Top Banner Ad)
external reality
C1
Danh từ C1 Triết học, Tâm lý học, Khoa học

external reality

UK: /ɪkˈstɜːnl riːˈæləti/ • US: /ɪkˈstɜːrnl riːˈæləti/

Nghĩa tiếng Việt

thực tại bên ngoài thế giới bên ngoài thế giới khách quan
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The world or environment that exists outside of one's own mind or consciousness.

Vietnamese Meaning

Thế giới hoặc môi trường tồn tại bên ngoài tâm trí hoặc ý thức của một người.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Scientists strive to understand the laws governing external reality."

    "Các nhà khoa học cố gắng hiểu các quy luật chi phối thực tại bên ngoài."

  • "His grip on external reality seemed to be loosening."

    "Sự nắm bắt của anh ấy về thực tại bên ngoài dường như đang lỏng lẻo dần."

  • "The experiment was designed to test the participant's perception of external reality."

    "Thí nghiệm được thiết kế để kiểm tra nhận thức của người tham gia về thực tại bên ngoài."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adverb externally một cách bên ngoài, từ bên ngoài
Noun externality tính bên ngoài, yếu tố bên ngoài (trong kinh tế)
Adjective real thật, có thật
Adverb really thật sự, quả thực
Verb realize nhận ra, thực hiện
Noun realism chủ nghĩa hiện thực
Noun realist người theo chủ nghĩa hiện thực

Synonyms

Antonyms

internal reality (thực tại bên trong)subjective reality (thực tại chủ quan)

Related Words

Subject Area

Triết học, Tâm lý học, Khoa học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
externus
Old French
externe
English
external
Late Latin
realitas
Old French
realité
English
reality

Nguồn gốc của "Thực tại bên ngoài"

Cụm từ "external reality" được ghép từ hai từ có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin. Từ "external" (bên ngoài) xuất phát từ tiếng Latin "externus", có nghĩa là "ở bên ngoài", "thuộc về bên ngoài". Từ này lại bắt nguồn từ "exter", mang ý nghĩa "ở phía ngoài". Trong khi đó, từ "reality" (thực tại) có gốc từ tiếng Latin muộn "realitas", chỉ "tính hiện thực" hay "cái có thật". Từ "realitas" lại đến từ "realis" (có thật, liên quan đến sự vật), mà bản thân nó lại xuất phát từ "res" (vật, sự việc). Khi kết hợp, "external reality" dùng để chỉ thế giới vật chất và các sự kiện tồn tại độc lập với tâm trí và nhận thức của con người.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực triết học, tâm lý học và khoa học để phân biệt giữa những gì có thể được xác minh một cách khách quan (external reality) và những gì là chủ quan hoặc chỉ tồn tại trong tâm trí (internal reality). Nó đề cập đến thế giới vật chất và các hiện tượng có thể được quan sát và đo lường độc lập với nhận thức cá nhân. Sự khác biệt quan trọng với 'objective reality' là 'external reality' không nhất thiết phải 'objective' (khách quan tuyệt đối) mà chỉ đơn giản là tồn tại bên ngoài tâm trí. Ví dụ, một ảo ảnh quang học là một phần của external reality (ánh sáng chiếu vào mắt), nhưng nhận thức về ảo ảnh đó có thể không chính xác (không khách quan).

Prepositions

of to

* **of:** Được sử dụng để chỉ mối quan hệ sở hữu hoặc thành phần, ví dụ: 'Perception of external reality'.
* **to:** Ít phổ biến hơn, nhưng có thể được sử dụng để chỉ mối quan hệ hoặc ảnh hưởng, ví dụ: 'Exposure to external reality'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + external reality
  • objective objective external reality
    (thực tại khách quan bên ngoài)
  • shared shared external reality
    (thực tại bên ngoài được chia sẻ (mà nhiều người cùng trải nghiệm))
  • independent independent external reality
    (thực tại bên ngoài độc lập (không phụ thuộc vào nhận thức))
  • perceived perceived external reality
    (thực tại bên ngoài được nhận thức)
  • ultimate ultimate external reality
    (thực tại tối thượng bên ngoài)
Verb + external reality
  • perceive perceive external reality
    (nhận thức thực tại bên ngoài)
  • interact with interact with external reality
    (tương tác với thực tại bên ngoài)
  • distort distort external reality
    (bóp méo thực tại bên ngoài)
  • understand understand external reality
    (hiểu thực tại bên ngoài)
Noun + of external reality
  • perception perception of external reality
    (sự nhận thức về thực tại bên ngoài)
  • nature nature of external reality
    (bản chất của thực tại bên ngoài)
  • understanding understanding of external reality
    (sự hiểu biết về thực tại bên ngoài)

Idioms

  • grasp external reality

    nắm bắt, thấu hiểu thực tại bên ngoài (thường sau khi trải qua ảo giác hoặc sự mất định hướng)

    "After weeks in isolation, he struggled to grasp external reality again."

    (Sau nhiều tuần bị cô lập, anh ấy đã phải vật lộn để nắm bắt lại thực tại bên ngoài.)

  • lose touch with external reality

    mất liên lạc với thực tại bên ngoài; sống trong ảo tưởng (thường dùng trong tâm lý học)

    "Some patients with severe mental illness may lose touch with external reality."

    (Một số bệnh nhân mắc bệnh tâm thần nặng có thể mất liên lạc với thực tại bên ngoài.)

  • challenge external reality

    nghi ngờ, thử thách tính đúng đắn của thực tại bên ngoài (thường trong triết học hoặc khoa học)

    "Quantum physics sometimes seems to challenge external reality as we normally perceive it."

    (Vật lý lượng tử đôi khi dường như thách thức thực tại bên ngoài như cách chúng ta thường nhận thức.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

external reality

Danh từ
Lật mặt

Thế giới hoặc môi trường tồn tại bên ngoài tâm trí hoặc ý thức của một người.

"Scientists strive to understand the laws governing external reality."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "external reality".

Triết học và Thực tại Khách quan

Khái niệm "external reality" là trung tâm của nhiều cuộc tranh luận triết học lớn qua các thời đại, đặc biệt là trong lĩnh vực siêu hình học (metaphysics) và nhận thức luận (epistemology). Các nhà triết học từ Plato đến Kant, Descartes, và Hume đã xem xét liệu thế giới bên ngoài có tồn tại độc lập với tâm trí chúng ta hay không, và nếu có, làm thế nào chúng ta có thể biết hoặc chứng minh được sự tồn tại của nó. Nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt sau Thời kỳ Khai sáng, có xu hướng nhấn mạnh một thực tại khách quan mà mọi người đều có thể tiếp cận thông qua lý trí và khoa học.

Thực tại Chủ quan và Khách quan

Trong tâm lý học và xã hội học, khái niệm "external reality" thường được đối lập với "internal reality" (thực tại nội tâm) hoặc "subjective reality" (thực tại chủ quan). Thực tại bên ngoài đề cập đến những gì tồn tại độc lập với cá nhân, trong khi thực tại chủ quan là cách mỗi người trải nghiệm và diễn giải thế giới. Sự phân biệt này giúp chúng ta hiểu rõ hơn về cách con người xây dựng kiến thức, niềm tin và tương tác với thế giới xung quanh, cũng như giải thích sự khác biệt trong nhận thức giữa các cá nhân.