mental model
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A mental representation of how something works; an explanation of someone's thought process about how something works in the real world.
Vietnamese Meaning
Một biểu diễn tinh thần về cách thức một điều gì đó hoạt động; một sự giải thích về quá trình suy nghĩ của ai đó về cách một điều gì đó hoạt động trong thế giới thực.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"His mental model of how the stock market works is overly simplistic."
"Mô hình tinh thần của anh ấy về cách thị trường chứng khoán hoạt động quá đơn giản."
-
"Building effective mental models is crucial for problem-solving."
"Xây dựng các mô hình tinh thần hiệu quả là rất quan trọng để giải quyết vấn đề."
-
"Her mental model of the company's organizational structure was inaccurate."
"Mô hình tinh thần của cô ấy về cấu trúc tổ chức của công ty không chính xác."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Mental models là những khuôn khổ chúng ta sử dụng để hiểu thế giới và đưa ra quyết định. Chúng có thể đơn giản như hiểu cách bật đèn hoặc phức tạp như dự đoán xu hướng thị trường. Mental models giúp chúng ta đơn giản hóa sự phức tạp, suy luận, giải thích và dự đoán. Một mental model không nhất thiết phải hoàn toàn chính xác, mà quan trọng là nó hữu ích cho việc đạt được một mục tiêu nhất định. So sánh với 'schema' (lược đồ) – schema thường mang tính cấu trúc và tổ chức hơn, trong khi mental model tập trung vào cách thức một hệ thống hoạt động. 'Cognitive map' (bản đồ nhận thức) là một loại mental model, đặc biệt là về không gian.
Prepositions
* **of:** Chỉ sự sở hữu hoặc liên quan đến một cái gì đó. Ví dụ: 'a mental model of the economy' (một mô hình tinh thần về nền kinh tế). * **for:** Chỉ mục đích hoặc lợi ích. Ví dụ: 'a mental model for decision-making' (một mô hình tinh thần để ra quyết định). * **about:** Chỉ chủ đề hoặc đối tượng. Ví dụ: 'a mental model about climate change' (một mô hình tinh thần về biến đổi khí hậu).
Collocations (Từ đi kèm)
-
accurate accurate mental model (mô hình tinh thần chính xác)
-
flawed flawed mental model (mô hình tinh thần sai lệch/có khuyết điểm)
-
shared shared mental model (mô hình tinh thần chung)
-
robust robust mental model (mô hình tinh thần vững chắc)
-
effective effective mental model (mô hình tinh thần hiệu quả)
-
build build a mental model (xây dựng một mô hình tinh thần)
-
form form a mental model (hình thành một mô hình tinh thần)
-
develop develop a mental model (phát triển một mô hình tinh thần)
-
update update a mental model (cập nhật một mô hình tinh thần)
-
challenge challenge a mental model (thách thức/nghi ngờ một mô hình tinh thần)
-
refine refine a mental model (tinh chỉnh một mô hình tinh thần)
-
guides A mental model guides decisions. (Một mô hình tinh thần định hướng các quyết định.)
-
informs A mental model informs understanding. (Một mô hình tinh thần cung cấp thông tin cho sự hiểu biết.)
-
shapes A mental model shapes perception. (Một mô hình tinh thần định hình nhận thức.)
Idioms
-
shared mental model
Mô hình tinh thần chung (sự hiểu biết chung giữa các thành viên trong nhóm về một nhiệm vụ, hệ thống hoặc tình huống)
"Effective teams often have a shared mental model of their goals and processes."
(Các đội hiệu quả thường có một mô hình tinh thần chung về mục tiêu và quy trình làm việc của họ.)
-
build/develop a mental model of something
Xây dựng/phát triển một mô hình tinh thần về điều gì đó (quá trình hình thành sự hiểu biết bên trong về cách thức một thứ hoạt động)
"Users need to build a mental model of how the software works to use it efficiently."
(Người dùng cần xây dựng một mô hình tinh thần về cách phần mềm hoạt động để sử dụng nó một cách hiệu quả.)
-
update your mental model
Cập nhật mô hình tinh thần của bạn (điều chỉnh sự hiểu biết bên trong của bạn dựa trên thông tin hoặc kinh nghiệm mới)
"When new data emerged, she had to update her mental model of the market."
(Khi dữ liệu mới xuất hiện, cô ấy phải cập nhật mô hình tinh thần của mình về thị trường.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
mental model
nounMột biểu diễn tinh thần về cách thức một điều gì đó hoạt động; một sự giải thích về quá trình suy nghĩ của ai đó về cách một điều gì đó hoạt động trong thế giới thực.
"His mental model of how the stock market works is overly simplistic."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That his mental model was flawed became evident after the experiment. |
Việc mô hình tư duy của anh ấy có sai sót đã trở nên rõ ràng sau thí nghiệm. |
| Phủ định | Whether her mental model is accurate isn't clear until we see the results. |
Việc mô hình tư duy của cô ấy có chính xác hay không vẫn chưa rõ ràng cho đến khi chúng ta thấy kết quả. |
| Nghi vấn | How a mental model influences decision-making is a key question in psychology. |
Cách một mô hình tư duy ảnh hưởng đến việc ra quyết định là một câu hỏi quan trọng trong tâm lý học. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mental model".
