noting
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Taking notice of something; mentioning something.
Vietnamese Meaning
Hành động ghi nhận, chú ý đến điều gì đó; đề cập đến điều gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Noting the increasing demand, the company decided to expand its production."
"Ghi nhận nhu cầu ngày càng tăng, công ty đã quyết định mở rộng sản xuất."
-
"Noting his nervousness, I decided to reassure him."
"Nhận thấy sự lo lắng của anh ấy, tôi quyết định trấn an anh ấy."
-
"She began the presentation by noting the project's objectives."
"Cô ấy bắt đầu bài thuyết trình bằng cách nêu ra các mục tiêu của dự án."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
“Noting” thường được sử dụng như một gerund (danh động từ) hoặc present participle (phân từ hiện tại) của động từ “note”. Khi dùng như một gerund, nó đóng vai trò là danh từ. Khi dùng như một present participle, nó thường đi kèm với một trợ động từ khác để tạo thành thì tiếp diễn. Khác với 'mentioning', 'noting' có thể mang ý nghĩa trang trọng hoặc chính thức hơn, đặc biệt khi đề cập đến các ghi chép hoặc báo cáo chính thức.
Prepositions
* **Noting with:** Thường dùng để diễn tả sự đồng ý hoặc bất đồng với một điều gì đó khi ghi nhận thông tin. Ví dụ: 'Noting with concern, the committee decided to...' (Ghi nhận với sự lo ngại, ủy ban đã quyết định...)
* **Noting that:** Thường dùng để giới thiệu một thực tế hoặc thông tin quan trọng mà người nói hoặc viết muốn nhấn mạnh. Ví dụ: 'Noting that the deadline is approaching, we need to act quickly.' (Ghi nhận rằng thời hạn đang đến gần, chúng ta cần hành động nhanh chóng.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
worth worth noting (đáng để ghi nhớ/lưu ý)
-
take take noting of something (ghi nhận/lưu ý điều gì đó)
-
make make a mental noting (ghi nhớ thầm trong đầu)
-
deserves deserves noting (xứng đáng được lưu ý/ghi nhận)
Idioms
-
It's worth noting that...
Điều đáng lưu ý là...
"It's worth noting that the project deadline has been extended."
(Điều đáng lưu ý là thời hạn dự án đã được gia hạn.)
-
take noting of something
ghi nhận/lưu ý điều gì đó
"Please take noting of the new rules before entering."
(Xin hãy ghi nhận các quy định mới trước khi vào.)
-
beyond noting
quá rõ ràng để cần phải nhắc đến/ghi nhận
"Her exceptional talent is beyond noting; it's obvious to everyone."
(Tài năng xuất chúng của cô ấy rõ như ban ngày; ai cũng thấy.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
noting
Verb (gerund/present participle)Hành động ghi nhận, chú ý đến điều gì đó; đề cập đến điều gì đó.
"Noting the increasing demand, the company decided to expand its production."
Grammar Rules
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is noting all the important details in her notebook. |
Cô ấy đang ghi chú tất cả các chi tiết quan trọng vào sổ tay của mình. |
| Phủ định | Are they not noting the changes in the document? |
Có phải họ không ghi chú những thay đổi trong tài liệu? |
| Nghi vấn | Is he noting down the feedback from the presentation? |
Anh ấy có đang ghi lại phản hồi từ bài thuyết trình không? |
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The secretary will be noting down all the important details during the meeting. |
Thư ký sẽ ghi chép lại tất cả các chi tiết quan trọng trong suốt cuộc họp. |
| Phủ định | She won't be noting the time when the speaker finishes. |
Cô ấy sẽ không ghi lại thời gian khi người diễn thuyết kết thúc. |
| Nghi vấn | Will you be noting any discrepancies in the report? |
Bạn có ghi lại bất kỳ sự khác biệt nào trong báo cáo không? |
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the meeting starts, she will have noted all the key points in the report. |
Trước khi cuộc họp bắt đầu, cô ấy sẽ đã ghi chú lại tất cả các điểm chính trong báo cáo. |
| Phủ định | They won't have noted the discrepancies in the data by the deadline. |
Họ sẽ không ghi chú lại những sai lệch trong dữ liệu trước thời hạn. |
| Nghi vấn | Will you have noted any changes to the project plan before the presentation? |
Bạn sẽ đã ghi chú lại bất kỳ thay đổi nào đối với kế hoạch dự án trước buổi thuyết trình chứ? |
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The committee has noted all the concerns raised by the members. |
Ủy ban đã ghi nhận tất cả các mối quan tâm do các thành viên nêu ra. |
| Phủ định | She has not noted any significant changes in the patient's condition. |
Cô ấy đã không ghi nhận bất kỳ thay đổi đáng kể nào trong tình trạng của bệnh nhân. |
| Nghi vấn | Has the manager noted the decrease in sales this quarter? |
Người quản lý đã ghi nhận sự sụt giảm doanh số trong quý này chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "noting".
